-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America

Blyth Spartans (BLY)
Blyth Spartans (BLY)
Thành Lập:
1899
Sân VĐ:
Croft Park
Thành Lập:
1899
Sân VĐ:
Croft Park
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Blyth Spartans
Tên ngắn gọn
BLY
BXH Unknown League
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
37 | 66 | 94 |
02 |
![]() |
37 | 43 | 74 |
03 |
![]() |
37 | 25 | 69 |
04 |
![]() |
37 | 16 | 65 |
05 |
![]() |
37 | 18 | 63 |
06 |
![]() |
37 | 15 | 58 |
07 |
![]() |
37 | -6 | 53 |
08 |
![]() |
37 | -1 | 52 |
09 |
![]() |
37 | 8 | 51 |
10 |
![]() |
37 | 1 | 51 |
11 |
![]() |
37 | -4 | 51 |
12 |
![]() |
37 | -3 | 48 |
13 |
![]() |
37 | -4 | 47 |
14 |
![]() |
37 | -7 | 46 |
15 |
![]() |
37 | -7 | 46 |
16 |
![]() |
37 | -10 | 44 |
17 |
![]() |
37 | -8 | 43 |
18 |
![]() |
37 | -12 | 40 |
19 |
![]() |
37 | -16 | 40 |
20 |
![]() |
37 | -23 | 35 |
21 |
![]() |
37 | -35 | 31 |
22 |
![]() |
37 | -56 | 18 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
0 | Jordan Alan Cook | England |
0 | J. O'Donnell | England |
0 | N. Deverdics | England |
0 | Harry Gardiner | England |
0 | A. Mitchell | England |
0 | M. Liddle | Republic of Ireland |
0 | R. Evans | England |
0 | H. Arnison | Australia |
0 | J. Hickey | England |
0 | Joe Alexander Oliver | England |
0 | H. Clark | England |
0 | W. McGowan | England |
0 | R. Joisce | England |
0 | M. Storey | England |
0 | J. Holvey | England |
0 | B. Gordon | England |
0 | C. Aitken | England |
0 | M. Hogan | England |
2024-08-09
J. Hooper

Chuyển nhượng tự do
2024-07-30
E. Forbes

Chuyển nhượng tự do
2024-06-26
J. Bodenham

Chuyển nhượng tự do
2024-06-01
L. James

Chuyển nhượng
2024-03-29
L. Hasani

Cho mượn
2024-03-08
L. James

Cho mượn
2024-01-05
E. Forbes

Chuyển nhượng tự do
2024-01-01
M. Ndjoli

Chuyển nhượng
2023-10-23
M. Ndjoli

Cho mượn
2023-08-15
E. Forbes

Cho mượn
2023-07-21
J. Bodenham

Chuyển nhượng tự do
2023-07-06
J. Hooper

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
T. Lees

Chưa xác định
2023-06-01
J. Bodenham

Chưa xác định
2022-09-23
J. Scott

Chuyển nhượng tự do
2022-09-11
J. Bodenham

Cho mượn
2022-07-22
L. Amantchi

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
M. Elsdon

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
S. Heslop

Chuyển nhượng tự do
2022-03-11
Joshua Paul Robson

Chưa xác định
2021-11-13
Aaron Ross Cunningham

Chuyển nhượng tự do
2021-08-10
M. Elsdon

Chuyển nhượng tự do
2021-07-23
Mark Waddington

Chưa xác định
2021-07-09
N. Deverdics

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
L. Hawkins

Chưa xác định
2021-07-01
T. Lees

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
P. Griffiths

Chưa xác định
2021-07-01
L. Ritson

Chưa xác định
2021-06-01
J. Sharman

Chưa xác định
2021-06-01
J. O'Donnell

Chuyển nhượng tự do
2021-06-01
Aaron Ross Cunningham

Chưa xác định
2021-06-01
L. McNall

Chuyển nhượng tự do
2021-02-02
J. McKay

Chưa xác định
2021-01-21
Liam Agnew

Chưa xác định
2021-01-03
J. Sharman

Cho mượn
2021-01-03
J. McKay

Cho mượn
2020-12-04
J. O'Donnell

Cho mượn
2020-10-31
Michael Cain

Chuyển nhượng tự do
2020-10-01
Liam Agnew

Chuyển nhượng tự do
2020-10-01
P. Griffiths

Chưa xác định
2020-10-01
Alexandros Sakellaropoulos

Chưa xác định
2020-09-09
Connor Thomson

Chuyển nhượng tự do
2020-08-27
Thomas Devitt

Chuyển nhượng tự do
2020-08-26
S. Heslop

Chuyển nhượng tự do
2020-08-01
Scott James Fenwick

Chuyển nhượng tự do
2020-07-01
L. McIntosh

Chưa xác định
2020-07-01
M. Elsdon

Chưa xác định
2020-07-01
J. Hunter

Chưa xác định
2020-03-07
M. Langstaff

Chưa xác định
2020-02-15
L. McIntosh

Cho mượn
2020-02-15
Aaron Ross Cunningham

Cho mượn
2020-02-08
S. Blaney

Cho mượn
2020-02-08
M. Langstaff

Cho mượn
2020-01-20
C. Roberts

Chưa xác định
2020-01-05
D. McGlade

Chưa xác định
2020-01-05
L. Amantchi

Chưa xác định
2020-01-04
Mark Waddington

Cho mượn
2019-11-10
D. McGlade

Chưa xác định
2019-09-13
J. Hunter

Chưa xác định
2019-09-07
L. Amantchi

Cho mượn
2019-08-31
L. Hawkins

Chưa xác định
2019-08-22
L. Ritson

Cho mượn
2019-08-02
Nathan Harker

Cho mượn
2019-07-17
C. Oliver

Chuyển nhượng tự do
2019-07-17
B. Fewster

Chưa xác định
2019-07-01
Joe Robson

Chưa xác định
2019-07-01
K. Green

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
Jake Orrell

Chưa xác định
2019-07-01
Louis Mark Laing

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
Scott James Fenwick

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
D. Pybus

Chưa xác định
2019-07-01
M. Foden

Chưa xác định
2019-07-01
Thomas Devitt

Chưa xác định
2019-03-23
D. Atkinson

Cho mượn
2019-03-08
M. Foden

Chưa xác định
2019-03-01
M. Foden

Cho mượn
2019-01-06
Aaron Ross Cunningham

Chưa xác định
2018-10-19
Louis Mark Laing

Chuyển nhượng tự do
2018-09-08
D. Pybus

Chuyển nhượng tự do
2018-08-04
C. Oliver

Chuyển nhượng tự do
2018-08-04
S. Brotherton

Cho mượn
2018-08-02
Aaron Ross Cunningham

Cho mượn
2018-07-11
B. Fewster

Chuyển nhượng tự do
2018-07-10
S. MacDonald

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
B. Liddle

Chưa xác định
2018-06-15
K. Green

Chuyển nhượng tự do
2018-05-01
D. Atkinson

Chưa xác định
2018-04-21
M. Langstaff

Chưa xác định
2018-03-26
K. Green

Chưa xác định
2018-03-23
B. Liddle

Cho mượn
2018-02-17
D. McGlade

Chuyển nhượng tự do
2018-02-08
M. Langstaff

Cho mượn
2018-02-08
K. Green

Cho mượn
2018-01-05
K. Green

Chưa xác định
2017-11-16
K. Green

Cho mượn
2017-10-20
D. Atkinson

Chuyển nhượng tự do
2017-10-20
D. McGlade

Chuyển nhượng tự do
2017-09-10
M. Langstaff

Chưa xác định
2017-08-08
M. Langstaff

Cho mượn
2017-07-23
D. Atkinson

Chưa xác định
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |