-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America

Scarborough Athletic (SCA)
Scarborough Athletic (SCA)
Thành Lập:
2007
Sân VĐ:
Flamingo Land Stadium
Thành Lập:
2007
Sân VĐ:
Flamingo Land Stadium
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Scarborough Athletic
Tên ngắn gọn
SCA
BXH Unknown League
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
41 | 40 | 81 |
02 |
![]() |
41 | 42 | 79 |
03 |
![]() |
41 | 23 | 77 |
04 |
![]() |
41 | 22 | 74 |
05 |
![]() |
41 | 19 | 71 |
06 |
![]() |
40 | 20 | 69 |
07 |
![]() |
41 | 18 | 69 |
08 |
![]() |
41 | 6 | 69 |
09 |
![]() |
41 | 19 | 67 |
10 |
![]() |
41 | 22 | 66 |
11 |
![]() |
41 | 5 | 62 |
12 |
![]() |
41 | 1 | 56 |
13 |
![]() |
41 | 5 | 53 |
14 |
![]() |
41 | 3 | 53 |
15 |
![]() |
41 | -7 | 52 |
16 |
![]() |
41 | -12 | 51 |
17 |
![]() |
41 | -8 | 50 |
18 |
![]() |
41 | -15 | 49 |
19 |
![]() |
41 | -15 | 47 |
20 |
![]() |
41 | -16 | 43 |
21 |
![]() |
42 | -28 | 36 |
22 |
![]() |
41 | -48 | 34 |
23 |
![]() |
41 | -31 | 30 |
24 |
![]() |
41 | -65 | 26 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
0 | R. Bennett | England |
0 | L. Maloney | Northern Ireland |
4 | M. Duckworth | England |
0 | L. Colville | England |
16 | K. Glynn | England |
0 | A. Purver | England |
0 | F. Mulhern | Republic of Ireland |
0 | W. Thornton | England |
0 | J. Charles | Wales |
0 | R. Whitley | England |
0 | D. Tear | England |
0 | K. Weledji | Scotland |
0 | A. Jackson | England |
0 | Benjamin Chamberlin | USA |
0 | B. Gooda | England |
0 | M. Ingham | Northern Ireland |
0 | H. Green | England |
0 | A. Brown | England |
0 | A. Wiles | England |
0 | C. Marshall | England |
0 | M. Bancroft | England |
0 | N. Hutton | England |
0 | A. King | |
0 | Jack Waldron | England |
0 | Mackenzie Maltby | England |
0 | R. McGinty | England |
0 | N. Heaton | Wales |
0 | C. Hudson | England |
0 | L. Rees | |
0 | J. Reeves |
2024-07-01
K. Glynn

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
R. Bennett

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
J. Cracknell

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
M. Duckworth

Chuyển nhượng tự do
2024-06-01
O. Dyson

Chuyển nhượng
2024-01-16
O. Dyson

Cho mượn
2023-07-01
K. Glynn

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
F. Mulhern

Chưa xác định
2023-05-20
A. Purver

Chưa xác định
2022-09-22
T. Pugh

Chưa xác định
2022-09-12
T. Pugh

Chuyển nhượng tự do
2022-08-04
J. Cracknell

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
J. Charles

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
S. Heslop

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
L. Maloney

Chuyển nhượng tự do
2018-07-25
C. Dawson

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
M. Wright

Chưa xác định
2018-03-20
C. Dawson

Chuyển nhượng tự do
2017-07-01
M. Wright

Cho mượn
2017-06-14
Joe Green

Chuyển nhượng tự do
2017-01-01
Joe Green

Chuyển nhượng tự do
2015-07-01
Ben Middleton

Chuyển nhượng tự do
2013-01-01
O. Banks

Chuyển nhượng tự do
2012-10-01
O. Banks

Chưa xác định
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |