-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America

AFC Fylde (FYL)
AFC Fylde (FYL)
Thành Lập:
1988
Sân VĐ:
Mill Farm Stadium
Thành Lập:
1988
Sân VĐ:
Mill Farm Stadium
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá AFC Fylde
Tên ngắn gọn
FYL
BXH Unknown League
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
40 | 51 | 91 |
02 |
![]() |
40 | 40 | 80 |
03 |
![]() |
40 | 25 | 75 |
04 |
![]() |
40 | 16 | 66 |
05 |
![]() |
40 | 9 | 63 |
06 |
![]() |
39 | 18 | 61 |
07 |
![]() |
40 | 10 | 60 |
08 |
![]() |
40 | 5 | 59 |
09 |
![]() |
40 | 9 | 57 |
10 |
![]() |
40 | -4 | 57 |
11 |
![]() |
40 | 2 | 53 |
12 |
![]() |
40 | -2 | 53 |
13 |
![]() |
40 | 0 | 52 |
14 |
![]() |
40 | -6 | 52 |
15 |
![]() |
39 | -2 | 51 |
16 |
![]() |
40 | -6 | 48 |
17 |
![]() |
40 | -8 | 48 |
18 |
![]() |
40 | -12 | 46 |
19 |
![]() |
40 | -18 | 45 |
20 |
![]() |
40 | -6 | 43 |
21 |
![]() |
40 | -14 | 43 |
22 |
![]() |
40 | -27 | 39 |
23 |
![]() |
40 | -27 | 38 |
24 |
![]() |
40 | -53 | 19 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
25 | S. Graham | England |
4 | H. Davis | England |
1 | C. Neal | England |
10 | N. Haughton | England |
15 | A. Long | England |
12 | C. Jolley | England |
19 | G. Massey | England |
22 | A. Hunter | England |
10 | O. Zanzala | Congo |
7 | J. Riley | England |
17 | C. Whelan | Republic of Ireland |
5 | E. Obi | England |
19 | J. Ustabaşı | Türkiye |
31 | B. Winterbottom | England |
17 | B. Hosannah | England |
25 | M. Conway | England |
15 | Patrick Gamble | England |
21 | T. Roberts | Jamaica |
0 | Ben Williams | England |
25 | T. Richardson | England |
18 | L. McFayden | England |
18 | O. Evans | England |
27 | S. Ligendza | South Africa |
34 | T. O'Kane | England |
0 | C. Markland | |
36 | J. Hailwood | England |
35 | L. Muscart | |
22 | J. Morris | England |
0 | C. Clark | |
0 | E. Dodgson |
2024-08-23
S. Graham

Chuyển nhượng tự do
2024-08-06
A. Hunter

Chuyển nhượng tự do
2024-07-16
J. Rowley

Chuyển nhượng tự do
2024-07-12
D. Philliskirk

Chuyển nhượng tự do
2024-07-05
C. Jolley

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
K. Glynn

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
J. Kay

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
T. Walker

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
L. Conlan

Chưa xác định
2024-07-01
L. Charman

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
D. Whitehead

Chuyển nhượng
2024-06-14
J. Riley

Chuyển nhượng tự do
2024-06-14
C. Whelan

Chuyển nhượng tự do
2024-06-01
K. Glynn

Chuyển nhượng
2024-06-01
D. Philliskirk

Chuyển nhượng
2024-02-13
K. Glynn

Cho mượn
2024-02-04
A. Long

Chuyển nhượng tự do
2024-01-31
A. Hunter

Chuyển nhượng tự do
2024-01-26
P. Bird

Cho mượn
2024-01-08
T. Walker

Chuyển nhượng
2023-12-22
D. Philliskirk

Cho mượn
2023-12-21
P. Bird

Chưa xác định
2023-12-16
D. Adshead

Cho mượn
2023-12-09
G. Omotayo

Chuyển nhượng tự do
2023-11-30
A. Whitmore

Chưa xác định
2023-11-21
P. Bird

Cho mượn
2023-09-19
S. Graham

Chuyển nhượng tự do
2023-09-15
T. Walker

Cho mượn
2023-08-19
M. Cullen

Chuyển nhượng tự do
2023-08-14
W. Hatfield

Chuyển nhượng tự do
2023-08-12
L. Burke

Chuyển nhượng tự do
2023-08-09
J. Kay

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
C. Weston

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
K. Glynn

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
G. Omotayo

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
J. Cranston

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
Luke James Joyce

Chuyển nhượng tự do
2023-06-01
L. Burke

Chưa xác định
2023-02-06
L. Burke

Cho mượn
2023-01-01
D. Rowe

Chuyển nhượng
2022-11-07
L. Burke

Chưa xác định
2022-10-14
L. Charman

Chưa xác định
2022-10-06
S. Osborne

Chuyển nhượng tự do
2022-09-12
L. Burke

Cho mượn
2022-08-26
D. Rowe

Chưa xác định
2022-07-26
B. Tollitt

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
T. Walker

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
J. Rowley

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
C. Weston

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
L. Nolan

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
J. Cranston

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
N. Shaw

Chưa xác định
2022-07-01
P. Bird

Chuyển nhượng tự do
2022-06-01
J. Slew

Chưa xác định
2022-06-01
J. Stott

Chưa xác định
2022-05-22
D. James-Taylor

Chuyển nhượng
2022-03-21
W. Hatfield

Chưa xác định
2022-02-26
J. Sampson

Chuyển nhượng tự do
2022-02-21
M. Cullen

Chuyển nhượng tự do
2022-01-29
J. Slew

Cho mượn
2022-01-28
H. Davis

Chuyển nhượng tự do
2022-01-18
L. Nolan

Cho mượn
2022-01-17
T. Walker

Cho mượn
2022-01-15
D. Whitehead

Chuyển nhượng tự do
2022-01-03
E. Walker

Chưa xác định
2021-11-20
E. Walker

Cho mượn
2021-10-19
E. Walker

Chưa xác định
2021-09-18
E. Walker

Cho mượn
2021-09-03
J. Lussey

Chuyển nhượng tự do
2021-08-20
Joe Piggott

Chuyển nhượng tự do
2021-08-09
J. Stott

Cho mượn
2021-07-01
Stephen Dobbie

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
T. Miller

Chưa xác định
2021-07-01
Nathan Louis Pond

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
N. Shaw

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
Luke James Joyce

Chuyển nhượng tự do
2021-06-01
L. Scoble

Chuyển nhượng tự do
2021-02-15
E. Obi

Chuyển nhượng tự do
2021-02-01
N. Shaw

Chưa xác định
2021-01-16
R. Ogle

Chưa xác định
2021-01-09
S. Osborne

Chuyển nhượng tự do
2020-10-30
L. Burgess

Chưa xác định
2020-10-27
J. Sampson

Chuyển nhượng tự do
2020-10-19
R. Ogle

Cho mượn
2020-10-08
J. Lussey

Chuyển nhượng tự do
2020-10-05
L. Nolan

Chuyển nhượng tự do
2020-10-02
N. Shaw

Cho mượn
2020-09-29
R. Croasdale

Chuyển nhượng tự do
2020-09-23
N. Byrne

Chuyển nhượng tự do
2020-09-11
L. Conlan

Chưa xác định
2020-09-01
J. Lillis

Chưa xác định
2020-09-01
D. Lavercombe

Chuyển nhượng tự do
2020-09-01
L. Scoble

Chuyển nhượng tự do
2020-08-31
J. Williams

Chuyển nhượng tự do
2020-08-31
K. Jameson

Chuyển nhượng tự do
2020-08-26
L. Burgess

Cho mượn
2020-08-18
M. Kosylo

Chuyển nhượng tự do
2020-08-16
David Philip Perkins

Chuyển nhượng tự do
2020-08-15
C. Neal

Chuyển nhượng tự do
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |