-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America

Woking (WOK)
Woking (WOK)
Thành Lập:
1889
Sân VĐ:
The Laithwaite Community Stadium
Thành Lập:
1889
Sân VĐ:
The Laithwaite Community Stadium
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Woking
Tên ngắn gọn
WOK
BXH Unknown League
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
40 | 51 | 91 |
02 |
![]() |
40 | 40 | 80 |
03 |
![]() |
40 | 25 | 75 |
04 |
![]() |
40 | 16 | 66 |
05 |
![]() |
40 | 9 | 63 |
06 |
![]() |
39 | 18 | 61 |
07 |
![]() |
40 | 10 | 60 |
08 |
![]() |
40 | 5 | 59 |
09 |
![]() |
40 | 9 | 57 |
10 |
![]() |
40 | -4 | 57 |
11 |
![]() |
40 | 2 | 53 |
12 |
![]() |
40 | -2 | 53 |
13 |
![]() |
40 | 0 | 52 |
14 |
![]() |
40 | -6 | 52 |
15 |
![]() |
39 | -2 | 51 |
16 |
![]() |
40 | -6 | 48 |
17 |
![]() |
40 | -8 | 48 |
18 |
![]() |
40 | -12 | 46 |
19 |
![]() |
40 | -18 | 45 |
20 |
![]() |
40 | -6 | 43 |
21 |
![]() |
40 | -14 | 43 |
22 |
![]() |
40 | -27 | 39 |
23 |
![]() |
40 | -27 | 38 |
24 |
![]() |
40 | -53 | 19 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
8 | R. Willmott | England |
4 | S. Cuthbert | Scotland |
22 | W. Jääskeläinen | Finland |
8 | D. Gorman | Northern Ireland |
21 | O. Odusina | England |
10 | H. Beautyman | England |
11 | D. Lewis | England |
12 | M. Robinson | England |
19 | L. Walker | England |
0 | A. Judge | Republic of Ireland |
19 | C. Wakefield | England |
23 | J. Anderson | England |
21 | B. Wynter | England |
28 | S. Habergham | England |
24 | R. Ince | Montserrat |
27 | D. Kelly-Evans | England |
0 | P. Osew | England |
19 | J. Stretton | Scotland |
25 | O. Webber | Northern Ireland |
2 | J. Jones | Wales |
25 | T. Akinola | England |
35 | M. Dyche | England |
17 | C. Kendall | England |
17 | M. Ward | England |
2 | D. Moss | England |
18 | Raheem Conte | England |
26 | F. Delap | England |
20 | Joshua James Smith | England |
0 | J. Mažionis | Lithuania |
29 | Tom Leahy | England |
0 | J. Hilton | |
26 | T. Dryer | England |
0 | L. Edwards | England |
0 | O. Mason | England |
2025-01-01
A. Chicksen

Chưa xác định
2024-12-06
I. Effiong

Chưa xác định
2024-10-05
A. Chicksen

Cho mượn
2024-08-08
D. Moore

Chuyển nhượng tự do
2024-08-04
R. Browne

Chuyển nhượng
2024-08-02
R. Willmott

Chuyển nhượng tự do
2024-07-16
A. André

Chuyển nhượng tự do
2024-07-04
L. Wilkinson

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
C. Wakefield

Chuyển nhượng
2024-07-01
G. Taylor

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
M. Robinson

Cho mượn
2024-07-01
L. Angol

Chuyển nhượng
2024-07-01
H. Beautyman

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
R. Grego-Cox

Cho mượn
2024-07-01
D. Gorman

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
C. Harries

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
O. Odusina

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
A. Pavey

Chuyển nhượng
2024-07-01
R. Willmott

Chuyển nhượng
2024-07-01
B. Wynter

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
E. Oyeleke

Chuyển nhượng tự do
2024-06-26
C. Edwards

Chuyển nhượng tự do
2024-03-23
L. Angol

Cho mượn
2024-03-08
A. Pavey

Chuyển nhượng
2024-02-15
C. Wakefield

Cho mượn
2024-01-29
C. Edwards

Chuyển nhượng tự do
2024-01-26
P. Amond

Chuyển nhượng tự do
2024-01-17
L. Walker

Chưa xác định
2024-01-12
G. Taylor

Cho mượn
2024-01-11
A. Pavey

Cho mượn
2024-01-05
D. Kelly-Evans

Chuyển nhượng tự do
2023-11-03
L. Walker

Chưa xác định
2023-10-20
R. Willmott

Cho mượn
2023-09-29
M. Robinson

Cho mượn
2023-09-29
L. Walker

Cho mượn
2023-09-16
A. André

Chuyển nhượng tự do
2023-09-15
O. Odusina

Cho mượn
2023-07-28
J. Day

Cho mượn
2023-07-28
K. Lofthouse

Chuyển nhượng tự do
2023-07-19
E. Oyeleke

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
S. Nelson

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
D. Lewis

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
M. Robinson

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
T. Johnson

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
C. Ross

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
R. Willmott

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
G. Taylor

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
B. Sass-Davies

Chưa xác định
2023-07-01
J. McNerney

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
S. Habergham

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
C. Wakefield

Chuyển nhượng tự do
2023-06-01
J. Hessenthaler

Chưa xác định
2023-06-01
C. Wakefield

Chưa xác định
2023-03-23
C. Wakefield

Cho mượn
2023-03-01
B. Sass-Davies

Cho mượn
2023-02-24
T. Johnson

Cho mượn
2023-02-04
W. Jääskeläinen

Chuyển nhượng tự do
2023-01-31
J. Hessenthaler

Cho mượn
2022-11-20
S. Nelson

Chưa xác định
2022-11-15
T. Johnson

Chưa xác định
2022-10-20
T. Johnson

Cho mượn
2022-10-18
S. Nelson

Cho mượn
2022-10-14
R. Browne

Chưa xác định
2022-08-12
M. Smith

Chuyển nhượng tự do
2022-08-08
T. Champion

Chuyển nhượng tự do
2022-07-15
M. Napa

Chưa xác định
2022-07-15
J. Kellermann

Chuyển nhượng tự do
2022-07-13
S. Nelson

Chuyển nhượng tự do
2022-07-08
M. Kretzschmar

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
P. Amond

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
L. Wilkinson

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
T. Allarakhia

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
R. Grego-Cox

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
T. Block

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
S. Cuthbert

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
M. Diarra

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
I. Effiong

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
K. Lofthouse

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
J. Loza

Chuyển nhượng tự do
2022-01-27
T. Campbell

Chuyển nhượng tự do
2022-01-21
N. Kabamba

Cho mượn
2022-01-18
T. Block

Cho mượn
2022-01-07
S. Dunne

Chuyển nhượng tự do
2021-12-18
S. Dunne

Chưa xác định
2021-10-29
L. Annesley

Cho mượn
2021-08-18
T. Allarakhia

Chuyển nhượng tự do
2021-08-12
J. Maguire-Drew

Chuyển nhượng tự do
2021-08-08
J. Goddard

Chuyển nhượng tự do
2021-07-24
T. Campbell

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
K. Ferdinand

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
J. McNerney

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
C. Cooper

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
G. Oakley

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
B. Gerring

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
I. Effiong

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
R. Ince

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
T. Champion

Chuyển nhượng tự do
2021-06-01
B. Dempsey

Chưa xác định
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |