-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America

Crewe (CRE)
Crewe (CRE)
Thành Lập:
1877
Sân VĐ:
Mornflake Stadium
Thành Lập:
1877
Sân VĐ:
Mornflake Stadium
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Crewe
Tên ngắn gọn
CRE
BXH Unknown League
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
40 | 24 | 72 |
02 |
![]() |
40 | 18 | 70 |
03 |
![]() |
40 | 13 | 70 |
04 |
![]() |
40 | 22 | 68 |
05 |
![]() |
39 | 13 | 67 |
06 |
![]() |
40 | 22 | 65 |
07 |
![]() |
40 | -3 | 62 |
08 |
![]() |
40 | 8 | 61 |
09 |
![]() |
40 | 8 | 59 |
10 |
![]() |
39 | 16 | 58 |
11 |
![]() |
39 | 4 | 57 |
12 |
![]() |
40 | 8 | 56 |
13 |
![]() |
40 | 1 | 53 |
14 |
![]() |
40 | 0 | 51 |
15 |
![]() |
40 | -8 | 50 |
16 |
![]() |
40 | -3 | 49 |
17 |
![]() |
40 | -16 | 47 |
18 |
![]() |
40 | -11 | 46 |
19 |
![]() |
39 | -8 | 45 |
20 |
![]() |
40 | -18 | 45 |
21 |
![]() |
40 | -13 | 42 |
22 |
![]() |
40 | -26 | 40 |
23 |
![]() |
40 | -21 | 36 |
24 |
![]() |
40 | -30 | 31 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
2 | R. Cooney | England |
8 | C. Thomas | England |
10 | K. Hemmings | England |
23 | J. Powell | England |
23 | M. Sanders | England |
0 | K. Westwood | Republic of Ireland |
10 | J. Lankester | England |
9 | O. Bogle | England |
7 | C. Long | England |
5 | M. Demetriou | England |
27 | Owen Taylor | Wales |
10 | S. Tracey | England |
42 | F. Marschall | England |
4 | Z. Williams | Wales |
11 | J. Tabiner | England |
17 | M. Holíček | Slovakia |
28 | L. Billington | England |
5 | Jamie Knight-Lebel | Canada |
13 | T. Booth | England |
19 | O. Lunt | England |
35 | Nathan Robinson | England |
0 | Lewis Nolan | England |
31 | Mikolaj Lenarcik | Poland |
22 | Stan Dancey | England |
36 | Joe Collins | England |
0 | Matthew Senior | Wales |
0 | Rhys Allport | England |
32 | L. Moore | England |
33 | O. Armstrong | England |
34 | W. Perry | England |
2024-08-20
C. Colkett

Chưa xác định
2024-08-03
B. Sass-Davies

Chuyển nhượng tự do
2024-07-10
C. Baker-Richardson

Chuyển nhượng
2024-07-05
O. Bogle

Chuyển nhượng tự do
2024-07-03
M. Sanders

Chuyển nhượng
2024-06-27
J. Lankester

Chuyển nhượng
2024-06-21
K. Hemmings

Chuyển nhượng tự do
2024-06-14
D. Richards

Chuyển nhượng tự do
2024-06-14
L. Offord

Chuyển nhượng tự do
2024-06-13
C. Colkett

Chưa xác định
2024-04-12
M. Stryjek

Chưa xác định
2024-02-01
C. Kirk

Chuyển nhượng tự do
2024-01-31
C. Colkett

Cho mượn
2023-09-08
C. Ainley

Chuyển nhượng tự do
2023-09-01
B. Sass-Davies

Cho mượn
2023-08-30
A. Rowe

Cho mượn
2023-08-11
D. Richards

Cho mượn
2023-07-21
K. Mellor

Chuyển nhượng tự do
2023-07-21
M. Demetriou

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
B. Sass-Davies

Chưa xác định
2023-07-01
J. Powell

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
R. Cooney

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
D. Agyei

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
D. Amoo

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
R. McDonald

Chuyển nhượng tự do
2023-06-30
L. Brook

Chưa xác định
2023-03-01
B. Sass-Davies

Cho mượn
2023-01-31
O. Finney

Chưa xác định
2022-09-11
W. Jääskeläinen

Chuyển nhượng tự do
2022-08-28
Luke John Murphy

Chuyển nhượng tự do
2022-08-05
T. Lowery

Chuyển nhượng tự do
2022-07-26
Thakgalo Khanya Leshabela

Cho mượn
2022-07-22
L. Brook

Cho mượn
2022-07-11
M. Mandron

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
C. Porter

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
S. Kashket

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
R. Harper

Chưa xác định
2022-07-01
C. Baker-Richardson

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
C. Thomas

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
C. Colkett

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
J. Lundstram

Chưa xác định
2022-07-01
K. Mellor

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
R. McDonald

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
T. Johnson

Chuyển nhượng tự do
2022-03-24
T. Thomas

Chuyển nhượng tự do
2022-03-05
T. Thomas

Chuyển nhượng tự do
2022-01-31
R. Harper

Cho mượn
2022-01-28
D. Agyei

Chuyển nhượng tự do
2022-01-27
C. McFadzean

Chuyển nhượng tự do
2022-01-24
D. Daniels

Chuyển nhượng tự do
2022-01-14
J. Lundstram

Chưa xác định
2022-01-13
O. Dale

€ 600K
Chuyển nhượng
2022-01-13
K. Ramsay

Chưa xác định
2022-01-01
S. MacDonald

Chuyển nhượng tự do
2021-12-17
J. Lundstram

Cho mượn
2021-09-04
Madger Antonio Gomes Ajú

Chuyển nhượng tự do
2021-09-01
O. Dale

Cho mượn
2021-08-30
S. Kashket

Chuyển nhượng tự do
2021-08-12
T. Thomas

Chuyển nhượng tự do
2021-08-12
C. Kirk

Chuyển nhượng tự do
2021-07-30
C. McFadzean

Chuyển nhượng tự do
2021-07-07
C. Long

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
S. MacDonald

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
N. Wood-Gordon

Chưa xác định
2021-07-01
D. Powell

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
Billy Jones

Chưa xác định
2021-07-01
B. Sass-Davies

Chưa xác định
2021-07-01
H. Pickering

Chưa xác định
2021-07-01
E. Nolan

Chưa xác định
2021-07-01
O. Beckles

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
K. Ramsay

Cho mượn
2021-07-01
S. Walker

Chưa xác định
2021-07-01
R. Wintle

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
T. Hoban

Chuyển nhượng tự do
2021-06-01
E. Nolan

Chưa xác định
2021-02-09
B. Sass-Davies

Cho mượn
2021-02-01
N. Wood-Gordon

Cho mượn
2021-02-01
E. Nolan

Cho mượn
2021-02-01
H. Pickering

Cho mượn
2021-01-31
H. Pickering

Chưa xác định
2021-01-23
A. Evans

Cho mượn
2021-01-22
Billy Jones

Chưa xác định
2021-01-22
S. Walker

Cho mượn
2021-01-19
P. Ng

Chưa xác định
2021-01-08
O. Zanzala

Chuyển nhượng tự do
2020-11-06
B. Sass-Davies

Chuyển nhượng tự do
2020-09-04
O. Beckles

Chuyển nhượng tự do
2020-08-27
D. Daniels

Chuyển nhượng tự do
2020-08-02
J. Lundstram

Chưa xác định
2020-08-01
M. Mandron

Chuyển nhượng tự do
2020-07-06
J. Lundstram

Cho mượn
2020-07-01
Chuma Emeka Uche Anene

Chưa xác định
2020-07-01
O. Zanzala

Chưa xác định
2020-07-01
N. Hunt

Chưa xác định
2020-07-01
Lewis Colin Reilly

Chưa xác định
2020-07-01
J. Jones

Chuyển nhượng tự do
2020-07-01
S. Walker

Chưa xác định
2020-07-01
P. Green

Chưa xác định
2020-07-01
M. Nottingham

Chưa xác định
2020-07-01
Luke John Murphy

Chưa xác định
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |