-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America

Portsmouth (POR)
Portsmouth (POR)
Thành Lập:
1898
Sân VĐ:
Fratton Park
Thành Lập:
1898
Sân VĐ:
Fratton Park
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Portsmouth
Tên ngắn gọn
POR
BXH Unknown League
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
39 | 27 | 83 |
02 |
![]() |
39 | 51 | 81 |
03 |
![]() |
39 | 42 | 81 |
04 |
![]() |
39 | 19 | 72 |
05 |
![]() |
39 | 5 | 59 |
06 |
![]() |
39 | 13 | 57 |
07 |
![]() |
39 | 10 | 57 |
08 |
![]() |
39 | 7 | 57 |
09 |
![]() |
39 | -4 | 53 |
10 |
![]() |
39 | 7 | 52 |
11 |
![]() |
39 | 1 | 52 |
12 |
![]() |
39 | -6 | 52 |
13 |
![]() |
39 | -3 | 51 |
14 |
![]() |
39 | -7 | 47 |
15 |
![]() |
39 | -8 | 45 |
16 |
![]() |
39 | -11 | 45 |
17 |
![]() |
39 | -14 | 45 |
18 |
![]() |
39 | -12 | 42 |
19 |
![]() |
39 | -17 | 42 |
20 |
![]() |
39 | -9 | 41 |
21 |
![]() |
39 | -9 | 41 |
22 |
![]() |
39 | -20 | 40 |
23 |
![]() |
39 | -25 | 38 |
24 |
![]() |
39 | -37 | 34 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
5 | R. Poole | Wales |
14 | B. Stevenson | England |
21 | J. Sparkes | England |
26 | T. Lowery | England |
19 | C. Lang | England |
1 | W. Norris | England |
11 | M. Ritchie | Scotland |
23 | J. Murphy | England |
0 | J. Morrell | Wales |
7 | M. Pack | England |
5 | T. Mcintyre | Scotland |
13 | J. Archer | Scotland |
17 | A. Dozzell | England |
2 | J. Williams | England |
0 | G. Whyte | Northern Ireland |
6 | C. Ogilvie | England |
18 | C. Shaughnessy | Republic of Ireland |
4 | O. Moxon | England |
9 | C. Bishop | England |
18 | S. Silvera | Australia |
24 | T. Devlin | Northern Ireland |
7 | E. Sørensen | Denmark |
2 | Z. Swanson | England |
19 | K. Yengi | Australia |
15 | C. Saydee | England |
4 | R. Towler | England |
29 | H. Blair | England |
19 | F. Potts | England |
32 | P. Lane | Northern Ireland |
0 | B. Smith | England |
11 | Mark O’Mahony | Republic of Ireland |
37 | T. Waddingham | Australia |
0 | B. Quarm | England |
0 | M. Aston | England |
0 | S. Folarin | England |
41 | Harry Clout | England |
0 | M. Ani | |
0 | Olutayo Singerr |
2024-08-30
H. Mnoga

Chuyển nhượng tự do
2024-08-21
N. Schmid

400K
Chuyển nhượng
2024-08-06
M. Ritchie

Chuyển nhượng tự do
2024-08-05
A. Dozzell

Chuyển nhượng tự do
2024-07-26
J. Sparkes

Chuyển nhượng
2024-07-08
L. Evans

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
M. Macey

Chuyển nhượng tự do
2024-06-27
J. Archer

Chuyển nhượng tự do
2024-06-25
J. Murphy

Chuyển nhượng tự do
2024-06-14
S. Raggett

Chuyển nhượng tự do
2024-06-14
J. Williams

Chuyển nhượng tự do
2024-06-14
J. Rafferty

Chuyển nhượng tự do
2024-06-01
H. Mnoga

Chuyển nhượng
2024-03-11
L. Evans

Chuyển nhượng
2024-02-01
D. Hume

Chuyển nhượng
2024-01-30
T. Mcintyre

Chưa xác định
2024-01-29
C. Lang

Chưa xác định
2024-01-12
M. Macey

Chuyển nhượng tự do
2023-09-19
R. Tunnicliffe

Chuyển nhượng tự do
2023-08-11
K. Freeman

Chưa xác định
2023-08-04
M. Jacobs

Chuyển nhượng tự do
2023-08-02
H. Mnoga

Cho mượn
2023-07-26
R. Schofield

Chuyển nhượng tự do
2023-07-10
R. Poole

Chưa xác định
2023-07-01
L. Thompson

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
J. Sparkes

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
W. Norris

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
O. Dale

Chưa xác định
2023-07-01
M. Macey

Chưa xác định
2023-07-01
C. Shaughnessy

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
G. Whyte

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
C. Robertson

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
B. Stevenson

Chuyển nhượng tự do
2023-06-14
R. Hackett

Chưa xác định
2023-06-01
H. Mnoga

Chưa xác định
2023-01-26
M. Morrison

Chuyển nhượng tự do
2023-01-20
M. Macey

Cho mượn
2023-01-11
J. Koroma

Chưa xác định
2023-01-05
H. Mnoga

Chưa xác định
2022-09-01
H. Mnoga

Cho mượn
2022-09-01
J. Koroma

Cho mượn
2022-08-07
O. Dale

Cho mượn
2022-08-05
T. Lowery

Chuyển nhượng tự do
2022-07-26
M. Morrison

Chuyển nhượng tự do
2022-07-26
A. Bass

Chưa xác định
2022-07-15
M. Harness

Chưa xác định
2022-07-15
J. Pigott

Cho mượn
2022-07-11
J. Rafferty

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
H. Mnoga

Chưa xác định
2022-07-01
C. Johnson

Chưa xác định
2022-07-01
A. O'Brien

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
S. Williams

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
M. Pack

Chuyển nhượng tự do
2022-06-10
M. Romeo

Chưa xác định
2022-06-01
T. Walker

Chưa xác định
2022-06-01
G. Hirst

Chưa xác định
2022-06-01
Paul Michael Downing

Chưa xác định
2022-06-01
A. Bass

Chưa xác định
2022-01-31
A. O'Brien

Chuyển nhượng tự do
2022-01-28
L. Brown

Chuyển nhượng tự do
2022-01-26
D. Hume

Chuyển nhượng tự do
2022-01-24
A. Bass

Cho mượn
2022-01-18
J. Marquis

Chưa xác định
2022-01-17
T. Walker

Cho mượn
2022-01-13
Paul Michael Downing

Cho mượn
2022-01-08
H. Mnoga

Cho mượn
2022-01-07
E. Harrison

Chưa xác định
2021-09-14
J. Eastwood

Chưa xác định
2021-09-06
H. Mnoga

Chưa xác định
2021-09-06
J. Eastwood

Cho mượn
2021-08-31
M. Romeo

Cho mượn
2021-08-27
C. Johnson

Cho mượn
2021-08-16
Charlie John Daniels

Chuyển nhượng tự do
2021-08-09
J. Morrell

Chưa xác định
2021-08-03
G. Hirst

Cho mượn
2021-08-02
C. Ogilvie

Chuyển nhượng tự do
2021-08-01
H. Mnoga

Cho mượn
2021-07-27
Lewis Moore Ward

Chưa xác định
2021-07-11
K. Freeman

Chuyển nhượng tự do
2021-07-10
J. Hiwula-Mayifuila

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
R. Williams

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
T. Naylor

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
A. Cannon

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
C. MacGillivray

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
J. Whatmough

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
B. Close

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
B. Morris

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
J. Bolton

Chưa xác định
2021-07-01
C. Robertson

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
S. Williams

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
R. Tunnicliffe

Chuyển nhượng tự do
2021-06-01
R. Hackett

Chưa xác định
2021-06-01
R. Nicolaisen

Chưa xác định
2021-06-01
B. Morris

Chưa xác định
2021-02-26
A. Bass

Cho mượn
2021-02-26
P. Durin

Chưa xác định
2021-02-01
Lewis Moore Ward

Cho mượn
2021-01-23
Charlie John Daniels

Chuyển nhượng tự do
2021-01-23
G. Byers

Cho mượn
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |