-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America

Shrewsbury (SHR)
Shrewsbury (SHR)
Thành Lập:
1886
Sân VĐ:
The Croud Meadow
Thành Lập:
1886
Sân VĐ:
The Croud Meadow
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Shrewsbury
Tên ngắn gọn
SHR
BXH Unknown League
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
38 | 39 | 89 |
02 |
![]() |
40 | 24 | 78 |
03 |
![]() |
39 | 29 | 75 |
04 |
![]() |
40 | 19 | 72 |
05 |
![]() |
40 | 22 | 71 |
06 |
![]() |
39 | 4 | 63 |
07 |
![]() |
39 | 5 | 62 |
08 |
![]() |
39 | 13 | 61 |
09 |
![]() |
40 | 11 | 60 |
10 |
![]() |
39 | 15 | 59 |
11 |
![]() |
40 | -3 | 54 |
12 |
![]() |
40 | 8 | 53 |
13 |
![]() |
39 | -7 | 49 |
14 |
![]() |
39 | -5 | 48 |
15 |
![]() |
39 | -5 | 48 |
16 |
![]() |
39 | -12 | 48 |
17 |
![]() |
39 | -8 | 47 |
18 |
![]() |
38 | -4 | 44 |
19 |
![]() |
40 | -21 | 43 |
20 |
![]() |
40 | -24 | 42 |
21 |
![]() |
39 | -15 | 39 |
22 |
![]() |
40 | -28 | 36 |
23 |
![]() |
40 | -26 | 32 |
24 |
![]() |
39 | -31 | 29 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
14 | J. Rossiter | England |
3 | M. Benning | England |
7 | C. Winchester | Northern Ireland |
16 | A. Pierre | Grenada |
19 | G. Lloyd | England |
10 | J. Ogunfaolu-Kayode | Republic of Ireland |
22 | A. Nsiala | Congo DR |
9 | J. Marquis | England |
26 | J. Shipley | Republic of Ireland |
1 | T. Savin | England |
11 | A. Gilliead | England |
19 | J. Price | England |
23 | G. Nurse | England |
14 | T. Perry | England |
2 | L. Hoole | Wales |
5 | M. Feeney | England |
7 | T. Bloxham | England |
13 | J. Young | England |
11 | C. Sagoe | England |
59 | Joshua Feeney | England |
0 | J. Collins | England |
0 | H. Kirby-Moore | England |
0 | J. Loughran | |
0 | S. Nyamwanza | |
0 | C. Morris | |
39 | I. Godwin | England |
0 | Luca Whitney | |
32 | K. Cairns | England |
0 | Joe Morris |
2024-08-30
H. Biggins

Cho mượn
2024-08-30
A. Gilliead

Chuyển nhượng
2024-08-30
F. Ojo

Cho mượn
2024-08-12
A. O'Brien

Chuyển nhượng tự do
2024-07-30
J. Rossiter

Chuyển nhượng tự do
2024-07-26
J. Ogunfaolu-Kayode

Cho mượn
2024-07-26
R. Bowman

Chuyển nhượng tự do
2024-07-23
T. Flanagan

Chuyển nhượng tự do
2024-07-19
J. Marquis

Chuyển nhượng tự do
2024-07-12
H. Burgoyne

Chuyển nhượng tự do
2024-07-10
R. Tulloch

Chuyển nhượng tự do
2024-07-03
D. Udoh

Chuyển nhượng tự do
2024-06-27
T. Savin

Chuyển nhượng
2024-06-21
T. Bayliss

Chuyển nhượng tự do
2024-06-14
H. Biggins

Chuyển nhượng tự do
2024-06-14
A. Nsiala

Chuyển nhượng tự do
2024-06-14
C. Dunkley

Chuyển nhượng tự do
2024-06-14
G. Lloyd

Chuyển nhượng tự do
2024-03-08
R. Tulloch

Chuyển nhượng
2024-02-02
B. Fleming

Chuyển nhượng
2024-01-21
A. O'Brien

Chuyển nhượng
2023-09-01
B. Fleming

Cho mượn
2023-08-03
M. Benning

Chuyển nhượng tự do
2023-08-01
A. O'Brien

Cho mượn
2023-07-11
L. Leahy

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
M. Pennington

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
C. Winchester

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
R. Pyke

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
A. O'Brien

Chưa xác định
2023-06-01
C. Winchester

Chưa xác định
2023-06-01
T. Moore

Chưa xác định
2023-01-31
A. O'Brien

Cho mượn
2023-01-30
J. Dacosta

Chưa xác định
2022-09-01
C. Winchester

Cho mượn
2022-08-29
A. Pierre

Chuyển nhượng tự do
2022-07-04
S. Whalley

Chuyển nhượng tự do
2022-07-04
T. Moore

Cho mượn
2022-07-01
D. Davis

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
Thakgalo Khanya Leshabela

Chưa xác định
2022-07-01
J. Dacosta

Cho mượn
2022-07-01
Cameron Akash James Gregory

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
C. Dunkley

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
R. Pyke

Chưa xác định
2022-07-01
J. Vela

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
A. O'Brien

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
T. Bayliss

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
E. Ebanks-Landell

Chuyển nhượng tự do
2022-06-10
J. Shipley

Chưa xác định
2022-01-31
T. Flanagan

Chưa xác định
2022-01-31
R. Pyke

Cho mượn
2022-01-30
S. Cosgrove

Chưa xác định
2022-01-01
Thakgalo Khanya Leshabela

Chuyển nhượng
2021-08-31
L. Clarke

Chuyển nhượng tự do
2021-08-31
D. Love

Chuyển nhượng tự do
2021-08-26
S. Goss

Chuyển nhượng tự do
2021-08-19
Thakgalo Khanya Leshabela

Cho mượn
2021-08-11
S. Cosgrove

Cho mượn
2021-08-10
O. Norburn

Chưa xác định
2021-08-01
L. Ward

Chưa xác định
2021-07-07
D. Edwards

Chưa xác định
2021-07-01
M. Pennington

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
M. Maroši

Chưa xác định
2021-07-01
R. Williams

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
James Thomas Rowland

Chưa xác định
2021-07-01
C. Grogan

Chưa xác định
2021-07-01
R. Sears

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
L. Leahy

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
E. Bennett

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
R. Bowman

Chưa xác định
2021-07-01
C. Main

Chuyển nhượng tự do
2021-06-30
M. Pennington

Chưa xác định
2021-06-08
B. Walker

Chuyển nhượng tự do
2021-06-01
M. Šarkić

Chưa xác định
2021-06-01
H. Chapman

Chưa xác định
2021-03-19
R. Barnett

Cho mượn
2021-03-08
R. Barnett

Chưa xác định
2021-02-08
R. Barnett

Cho mượn
2021-02-01
C. Main

Chuyển nhượng tự do
2021-02-01
D. Iliev

Chưa xác định
2021-01-23
Charlie John Daniels

Chuyển nhượng tự do
2021-01-19
M. Millar

Chuyển nhượng tự do
2021-01-15
D. Davis

Chuyển nhượng tự do
2021-01-11
J. Žambůrek

Chưa xác định
2021-01-01
H. Chapman

Cho mượn
2020-10-26
Marc Pugh

Chuyển nhượng tự do
2020-10-23
Charlie John Daniels

Chuyển nhượng tự do
2020-10-05
J. Žambůrek

Cho mượn
2020-10-05
M. Millar

Chưa xác định
2020-09-04
O. Beckles

Chuyển nhượng tự do
2020-09-02
M. Šarkić

Cho mượn
2020-08-21
J. Murphy

Chuyển nhượng tự do
2020-08-03
R. Pyke

Chuyển nhượng tự do
2020-07-28
J. Laurent

Chuyển nhượng tự do
2020-07-01
Romain Vincelot

Chuyển nhượng tự do
2020-07-01
S. Hart

Chưa xác định
2020-07-01
C. Lang

Chưa xác định
2020-07-01
R. Barnett

Chưa xác định
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |