-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America

Gloucester City (GLO)
Gloucester City (GLO)
Thành Lập:
1883
Sân VĐ:
New Meadow Park
Thành Lập:
1883
Sân VĐ:
New Meadow Park
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Gloucester City
Tên ngắn gọn
GLO
BXH Unknown League
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
37 | 57 | 83 |
02 |
![]() |
36 | 40 | 74 |
03 |
![]() |
37 | 28 | 71 |
04 |
![]() |
37 | 20 | 69 |
05 |
![]() |
37 | 23 | 62 |
06 |
![]() |
37 | 28 | 61 |
07 |
![]() |
37 | 14 | 55 |
08 |
![]() |
37 | -5 | 52 |
09 |
![]() |
36 | 6 | 50 |
10 |
![]() |
37 | -3 | 49 |
11 |
![]() |
37 | -4 | 46 |
12 |
![]() |
37 | -7 | 45 |
13 |
![]() |
37 | -9 | 44 |
14 |
![]() |
37 | -11 | 44 |
15 |
![]() |
37 | -7 | 41 |
16 |
![]() |
37 | -10 | 41 |
17 |
![]() |
37 | -10 | 41 |
18 |
![]() |
37 | -20 | 40 |
19 |
![]() |
37 | -17 | 37 |
20 |
![]() |
37 | -21 | 37 |
21 |
![]() |
37 | -35 | 37 |
22 |
![]() |
37 | -57 | 21 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
0 | J. Parker | England |
0 | T. Robinson | Jamaica |
0 | E. Durrell | England |
0 | E. Andoh | Ghana |
0 | Alefe Santos | Brazil |
0 | J. Reckord | England |
0 | D. Wright | England |
0 | B. Richards-Everton | England |
0 | D. Leadbitter | England |
0 | Brandon Smalley | England |
0 | H. Williams | England |
0 | J. Thompson | Northern Ireland |
0 | L. McGrory | England |
0 | J. Smile | England |
0 | Harlain Mbayo | Congo DR |
0 | Kornell MacDonald | England |
0 | S. Hamilton | England |
0 | I. Richards | Wales |
0 | J. Hanks | England |
0 | L. Armstrong | England |
0 | H. Pinchard | Wales |
0 | T. Duffus | Republic of Ireland |
0 | K. Dawkins | England |
0 | J. Hill | England |
0 | Owen Brain | England |
0 | L. Derrick | England |
0 | J. Barlow | England |
0 | A. Demira | England |
0 | H. Emmett | England |
0 | H. Mustoe | England |
0 | L. Sloane | England |
0 | J. Creed | England |
2024-07-01
O. Edwards

Chuyển nhượng
2024-05-31
S. Laird

Chuyển nhượng
2024-03-05
S. Laird

Cho mượn
2024-02-17
O. Edwards

Cho mượn
2023-10-27
E. Andoh

Chuyển nhượng tự do
2023-09-22
J. Berkeley-Agyepong

Chuyển nhượng tự do
2023-07-31
B. Richards-Everton

Chuyển nhượng tự do
2023-07-06
J. Hooper

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
D. Wright

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
J. James

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
V. Nirennold

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
T. Obadeyi

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
K. Marsh-Brown

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
T. O'Sullivan

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
J. Andrews

Chuyển nhượng
2023-07-01
B. Morgan

Chưa xác định
2023-07-01
J. Reckord

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
J. Parker

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
E. Durrell

Chuyển nhượng tự do
2023-03-04
K. Dawson

Cho mượn
2023-02-24
Yaser Kasim

Chuyển nhượng tự do
2023-01-27
Yaser Kasim

Chuyển nhượng tự do
2023-01-18
J. Hooper

Chuyển nhượng tự do
2023-01-17
M. McClure

Chuyển nhượng tự do
2023-01-01
M. Phillips

Chưa xác định
2022-12-02
M. Phillips

Cho mượn
2022-10-30
J. Andrews

Cho mượn
2022-09-01
J. Thompson

Chuyển nhượng tự do
2022-08-06
M. Sheaf

Chuyển nhượng tự do
2022-07-26
B. Hall

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
B. Morgan

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
B. Mensah

Chuyển nhượng tự do
2022-04-17
M. Sheaf

Chưa xác định
2022-02-18
M. Sheaf

Cho mượn
2022-02-01
J. Young

Chuyển nhượng tự do
2022-01-22
Matthew James Green

Chuyển nhượng tự do
2022-01-07
J. Young

Cho mượn
2021-11-12
C. McGilp

Chuyển nhượng tự do
2021-11-12
B. Gerring

Chuyển nhượng tự do
2021-10-08
B. Nugent

Chuyển nhượng tự do
2021-08-27
M. Sheaf

Chưa xác định
2021-08-13
Jennison Machisti Myrie-Williams

Chưa xác định
2021-07-01
J. Young

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
D. Leadbitter

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
J. Thompson

Chuyển nhượng tự do
2021-04-23
J. Burroughs

Chưa xác định
2021-04-10
B. Morgan

Chuyển nhượng tự do
2021-04-10
K. Marsh-Brown

Chuyển nhượng tự do
2021-04-10
G. Omotayo

Chuyển nhượng tự do
2021-03-26
R. Lovett

Chưa xác định
2021-03-08
R. Barnett

Chưa xác định
2021-02-12
C. McGilp

Chuyển nhượng tự do
2021-02-08
R. Barnett

Cho mượn
2021-02-05
G. Omotayo

Chuyển nhượng tự do
2021-02-02
D. Leadbitter

Cho mượn
2021-01-22
A. Whittle

Chuyển nhượng tự do
2021-01-22
G. Gunning

Chuyển nhượng tự do
2021-01-11
Liam Daly

Chuyển nhượng tự do
2021-01-02
T. Campbell

Chưa xác định
2021-01-01
Khaellem Bailey-Nicholls

Chưa xác định
2020-12-22
K. Marsh-Brown

Chuyển nhượng tự do
2020-12-18
J. Young

Cho mượn
2020-12-18
J. Burroughs

Cho mượn
2020-12-07
G. Carline

Chuyển nhượng tự do
2020-11-27
T. Campbell

Cho mượn
2020-10-08
R. Lovett

Chuyển nhượng tự do
2020-10-01
Khaellem Bailey-Nicholls

Chưa xác định
2020-09-17
B. Morgan

Chuyển nhượng tự do
2020-09-10
K. Dawson

Chuyển nhượng tự do
2020-08-07
T. O'Sullivan

Chuyển nhượng tự do
2020-08-05
A. Whittle

Chuyển nhượng tự do
2020-08-01
J. Senior

Chuyển nhượng tự do
2020-07-01
L. Pennell

Chuyển nhượng tự do
2020-07-01
Jake Stanley Cole

Chuyển nhượng tự do
2020-07-01
G. Carline

Chuyển nhượng tự do
2020-07-01
A. Asante

Chuyển nhượng tự do
2020-07-01
A. André

Chưa xác định
2020-07-01
M. Jackson

Chưa xác định
2020-03-09
A. André

Cho mượn
2020-03-06
G. Gunning

Chưa xác định
2020-01-31
Luke Maxwell

Chưa xác định
2020-01-23
B. Mensah

Chưa xác định
2020-01-21
J. Parker

Chuyển nhượng tự do
2020-01-17
M. McClure

Chưa xác định
2020-01-17
L. Pennell

Chưa xác định
2020-01-03
Dan Sweeney

Chưa xác định
2020-01-01
Luke Maxwell

Cho mượn
2019-12-20
J. James

Chưa xác định
2019-12-12
Niall Maher

Chưa xác định
2019-12-08
W. Henry

Chưa xác định
2019-11-26
Dan Sweeney

Cho mượn
2019-11-26
J. Senior

Chưa xác định
2019-11-25
L. Russe

Chưa xác định
2019-11-21
Liam Daly

Chưa xác định
2019-11-07
W. Henry

Cho mượn
2019-08-15
L. Russe

Cho mượn
2019-07-22
A. Wright

Chưa xác định
2019-07-01
Jennison Machisti Myrie-Williams

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
J. Wollacott

Chưa xác định
2019-07-01
O. Bailey

Chưa xác định
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |