-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America

Frome Town (FRO)
Frome Town (FRO)
Thành Lập:
0
Sân VĐ:
AlderSmith Stadium
Thành Lập:
0
Sân VĐ:
AlderSmith Stadium
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Frome Town
Tên ngắn gọn
FRO
BXH Unknown League
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
38 | 58 | 85 |
02 |
![]() |
38 | 43 | 78 |
03 |
![]() |
38 | 29 | 74 |
04 |
![]() |
38 | 20 | 70 |
05 |
![]() |
38 | 29 | 64 |
06 |
![]() |
38 | 23 | 63 |
07 |
![]() |
38 | 11 | 55 |
08 |
![]() |
38 | -2 | 52 |
09 |
![]() |
38 | -6 | 52 |
10 |
![]() |
38 | 4 | 51 |
11 |
![]() |
38 | -5 | 48 |
12 |
![]() |
38 | -8 | 47 |
13 |
![]() |
38 | -10 | 47 |
14 |
![]() |
38 | -5 | 46 |
15 |
![]() |
38 | -9 | 44 |
16 |
![]() |
38 | -8 | 41 |
17 |
![]() |
38 | -11 | 41 |
18 |
![]() |
38 | -20 | 40 |
19 |
![]() |
38 | -34 | 40 |
20 |
![]() |
38 | -23 | 39 |
21 |
![]() |
38 | -18 | 37 |
22 |
![]() |
38 | -58 | 21 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
0 | Pierce Mitchell | Republic of Ireland |
0 | J. Davies | England |
0 | R. Rusher | England |
0 | George Rigg | England |
0 | J. Ollis | England |
0 | M. Smith | England |
0 | S. Teale | England |
0 | R. Staley | England |
0 | W. Maidment | England |
0 | A. Monks | England |
0 | K. Simpson | England |
0 | Samuel Meakes | England |
0 | Will Taylor | England |
0 | M. Wood | England |
0 | T. Duffin | England |
0 | K. Phillips | England |
0 | Z. Drew | England |
0 | C. Summerfield | England |
0 | T. Pollard | England |
0 | D. Greaves | England |
0 | T. Roberts | England |
0 | J. Brace | England |
Không có thông tin
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
Thứ Sáu - 11.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
31 | 42 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
31 | 14 | 57 |
04 |
![]() |
31 | 17 | 53 |
05 |
![]() |
30 | 13 | 53 |
06 |
![]() |
31 | 17 | 52 |
07 |
![]() |
31 | 0 | 51 |
08 |
![]() |
31 | 5 | 48 |
09 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
10 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
Thứ Sáu - 11.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
31 | 42 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
31 | 14 | 57 |
04 |
![]() |
31 | 17 | 53 |
05 |
![]() |
30 | 13 | 53 |
06 |
![]() |
31 | 17 | 52 |
07 |
![]() |
31 | 0 | 51 |
08 |
![]() |
31 | 5 | 48 |
09 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
10 |
![]() |
31 | 11 | 45 |