-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America

FC Halifax Town (HAL)
FC Halifax Town (HAL)
Thành Lập:
2008
Sân VĐ:
The Shay Stadium
Thành Lập:
2008
Sân VĐ:
The Shay Stadium
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá FC Halifax Town
Tên ngắn gọn
HAL
BXH Unknown League
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
40 | 51 | 91 |
02 |
![]() |
40 | 40 | 80 |
03 |
![]() |
40 | 25 | 75 |
04 |
![]() |
40 | 16 | 66 |
05 |
![]() |
40 | 9 | 63 |
06 |
![]() |
39 | 18 | 61 |
07 |
![]() |
40 | 10 | 60 |
08 |
![]() |
40 | 5 | 59 |
09 |
![]() |
40 | 9 | 57 |
10 |
![]() |
40 | -4 | 57 |
11 |
![]() |
40 | 2 | 53 |
12 |
![]() |
40 | -2 | 53 |
13 |
![]() |
40 | 0 | 52 |
14 |
![]() |
40 | -6 | 52 |
15 |
![]() |
39 | -2 | 51 |
16 |
![]() |
40 | -6 | 48 |
17 |
![]() |
40 | -8 | 48 |
18 |
![]() |
40 | -12 | 46 |
19 |
![]() |
40 | -18 | 45 |
20 |
![]() |
40 | -6 | 43 |
21 |
![]() |
40 | -14 | 43 |
22 |
![]() |
40 | -27 | 39 |
23 |
![]() |
40 | -27 | 38 |
24 |
![]() |
40 | -53 | 19 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
17 | M. Wright | England |
1 | S. Johnson | England |
23 | J. Cummings | England |
18 | F. Hoti | Kosovo |
23 | T. Pugh | Wales |
5 | W. Smith | England |
9 | R. Harker | England |
5 | A. Senior | England |
30 | F. Arthur | Germany |
31 | T. Scott | England |
19 | A. George | England |
12 | J. Evans | England |
35 | Owen Bray | England |
14 | Harvey Frederick Sutcliffe | England |
17 | Jimiel Takunda Chikukwa | Zimbabwe |
20 | J. Jenkins | England |
0 | Lui Oliver Bradbury | England |
3 | R. Galvin | England |
7 | A. Cappello | Belize |
10 | J. Cooke | England |
22 | A. Oluwabori | Nigeria |
27 | A. Alimi-Adetoro | England |
24 | F. Sinfield | England |
25 | T. Lavelle | England |
12 | Nathanel Ford | England |
0 | Tom Wilson | England |
2025-01-01
A. Cosgrave

Chưa xác định
2025-01-01
B. Waters

Chưa xác định
2024-10-18
A. Cosgrave

Cho mượn
2024-08-30
B. Waters

Cho mượn
2024-07-26
T. Golden

Chuyển nhượng
2024-07-12
J. Stott

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
J. Hunter

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
L. Summerfield

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
T. Pugh

Chuyển nhượng tự do
2024-06-27
W. Smith

Chuyển nhượng tự do
2023-09-25
J. Debrah

Chuyển nhượng tự do
2023-07-26
J. Cummings

Chuyển nhượng tự do
2023-07-18
F. Hoti

Chuyển nhượng tự do
2023-07-07
J. Slew

Chuyển nhượng tự do
2023-07-04
E. Dieseruvwe

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
Matthew Stenson

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
M. Wright

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
H. Gilmour

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
A. Cosgrave

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
J. Senior

Chuyển nhượng tự do
2023-06-01
M. Wright

Chưa xác định
2023-02-16
O. Osawe

Chuyển nhượng tự do
2023-01-30
M. Wright

Cho mượn
2022-10-08
M. Woods

Chuyển nhượng tự do
2022-08-29
J. Allen

Chuyển nhượng tự do
2022-07-30
T. Clarke

Chưa xác định
2022-07-15
K. Green

Chưa xác định
2022-07-01
B. Waters

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
E. Dieseruvwe

Chưa xác định
2022-07-01
J. Stott

Chưa xác định
2022-07-01
T. Golden

Chưa xác định
2022-07-01
N. Maher

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
G. McDonagh

Chưa xác định
2022-07-01
J. Hunter

Chưa xác định
2022-07-01
J. Swaby-Neavin

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
P. Bird

Chuyển nhượng tự do
2022-04-22
Matthew Stenson

Chưa xác định
2022-04-01
P. Bird

Chuyển nhượng tự do
2022-03-25
Matthew Stenson

Cho mượn
2022-01-31
Zachary Harry Dearnley

Chuyển nhượng tự do
2021-12-26
E. Newby

Chưa xác định
2021-12-12
G. McDonagh

Chưa xác định
2021-11-06
G. McDonagh

Cho mượn
2021-10-01
E. Newby

Cho mượn
2021-08-21
G. McDonagh

Chuyển nhượng tự do
2021-08-19
J. Debrah

Chuyển nhượng tự do
2021-08-03
J. Slew

Chuyển nhượng tự do
2021-07-18
J. Hyde

Chưa xác định
2021-07-16
N. Byrne

Chưa xác định
2021-07-08
B. Waters

Chuyển nhượng tự do
2021-07-07
H. Gilmour

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
J. Earing

Chuyển nhượng tự do
2021-06-01
D. Stephenson

Chưa xác định
2021-04-23
D. Stephenson

Cho mượn
2021-03-02
Neil Danns

Chuyển nhượng tự do
2021-02-07
Lewis David Mansell

Chưa xác định
2021-02-05
G. Omotayo

Chuyển nhượng tự do
2021-01-22
G. Nepomuceno

Chuyển nhượng tự do
2021-01-22
T. Campbell

Cho mượn
2021-01-09
S. Lenighan

Chưa xác định
2021-01-07
Lewis David Mansell

Cho mượn
2021-01-01
N. Bell

Chưa xác định
2020-11-23
N. Bell

Cho mượn
2020-11-16
Neil Danns

Chuyển nhượng tự do
2020-11-09
J. Redshaw

Chuyển nhượng tự do
2020-10-05
L. Nolan

Chuyển nhượng tự do
2020-09-25
J. Binnom-Williams

Chuyển nhượng tự do
2020-09-23
N. Byrne

Chuyển nhượng tự do
2020-09-21
M. Brown

Chuyển nhượng tự do
2020-09-05
C. Cooper

Chuyển nhượng tự do
2020-08-24
Cameron Mark King

Chuyển nhượng tự do
2020-08-20
L. Summerfield

Chuyển nhượng tự do
2020-08-19
Reuben Noble-Lazarus

Chưa xác định
2020-08-18
Matthew Stenson

Chuyển nhượng tự do
2020-08-18
M. Woods

Chưa xác định
2020-08-18
K. Green

Chuyển nhượng tự do
2020-08-14
J. Hyde

Chuyển nhượng tự do
2020-08-13
J. Staunton

Chuyển nhượng tự do
2020-08-07
T. Sho-Silva

Chuyển nhượng tự do
2020-08-01
J. Senior

Chuyển nhượng tự do
2020-08-01
J. MacDonald

Chuyển nhượng tự do
2020-07-01
S. McManus

Chưa xác định
2020-07-01
Jacob Hanson

Chuyển nhượng tự do
2020-02-23
J. Earing

Chưa xác định
2020-01-23
J. Earing

Cho mượn
2020-01-21
D. Southwell

Chưa xác định
2020-01-16
L. McAlinden

Chưa xác định
2020-01-09
D. Rodney

Cho mượn
2020-01-06
S. McCoulsky

Chưa xác định
2020-01-05
D. Southwell

Chưa xác định
2019-12-19
J. Earing

Cho mượn
2019-12-06
D. Southwell

Cho mượn
2019-12-05
S. McCoulsky

Cho mượn
2019-10-28
O. Odelusi

Chưa xác định
2019-10-18
R. Gondoh

Chuyển nhượng tự do
2019-08-23
Shaun Rowley

Chuyển nhượng tự do
2019-07-09
J. Allen

Chưa xác định
2019-07-08
T. Sho-Silva

Chuyển nhượng tự do
2019-07-08
William Appleyard

Chưa xác định
2019-07-01
M. Kosylo

Chuyển nhượng tự do
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |