-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America

Harrogate Town (HAR)
Harrogate Town (HAR)
Thành Lập:
1914
Sân VĐ:
EnviroVent Stadium
Thành Lập:
1914
Sân VĐ:
EnviroVent Stadium
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Harrogate Town
Tên ngắn gọn
HAR
BXH Unknown League
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
40 | 24 | 72 |
02 |
![]() |
40 | 18 | 70 |
03 |
![]() |
40 | 13 | 70 |
04 |
![]() |
40 | 22 | 68 |
05 |
![]() |
39 | 13 | 67 |
06 |
![]() |
40 | 22 | 65 |
07 |
![]() |
40 | -3 | 62 |
08 |
![]() |
40 | 8 | 61 |
09 |
![]() |
40 | 8 | 59 |
10 |
![]() |
39 | 16 | 58 |
11 |
![]() |
39 | 4 | 57 |
12 |
![]() |
40 | 8 | 56 |
13 |
![]() |
40 | 1 | 53 |
14 |
![]() |
40 | 0 | 51 |
15 |
![]() |
40 | -8 | 50 |
16 |
![]() |
40 | -3 | 49 |
17 |
![]() |
40 | -16 | 47 |
18 |
![]() |
40 | -11 | 46 |
19 |
![]() |
39 | -8 | 45 |
20 |
![]() |
40 | -18 | 45 |
21 |
![]() |
40 | -13 | 42 |
22 |
![]() |
40 | -26 | 40 |
23 |
![]() |
40 | -21 | 36 |
24 |
![]() |
40 | -30 | 31 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
1 | J. Belshaw | England |
6 | W. Burrell | England |
4 | J. Falkingham | England |
7 | G. Thomson | England |
18 | J. Muldoon | England |
10 | M. Daly | England |
30 | L. Gibson | England |
22 | S. Dooley | Northern Ireland |
1 | M. Oxley | England |
17 | L. Sutton | England |
15 | A. O'Connor | Republic of Ireland |
8 | D. Cornelius | Scotland |
11 | J. Daly | England |
12 | J. Moon | England |
23 | M. Foulds | England |
9 | S. Duke-McKenna | Guyana |
2 | Z. Asare | England |
18 | J. March | England |
12 | S. Folarin | England |
18 | E. Taylor | England |
14 | T. Sims | England |
0 | A. Mooney | England |
23 | J. Moorby | England |
0 | M. Etherington | England |
32 | J. Bray | England |
34 | R. Wilson | England |
0 | J. McClarin | England |
0 | L. Barnes | England |
33 | O. Robinson | England |
0 | Tom Cursons |
2024-09-02
J. Mitchell

Chuyển nhượng
2024-08-25
J. Mattock

Chuyển nhượng tự do
2024-06-27
W. Smith

Chuyển nhượng tự do
2024-06-24
R. McDonald

Chuyển nhượng
2024-06-01
W. Smith

Chưa xác định
2024-02-01
K. Ramsay

Chuyển nhượng
2024-01-11
J. Belshaw

Chuyển nhượng
2024-01-10
J. Belshaw

Chuyển nhượng
2024-01-04
L. Armstrong

Chuyển nhượng
2023-12-23
J. Mattock

Chưa xác định
2023-12-16
J. Belshaw

Cho mượn
2023-11-03
J. Mitchell

Chuyển nhượng tự do
2023-10-23
J. Mattock

Cho mượn
2023-09-25
W. Smith

Cho mượn
2023-07-01
L. Gibson

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
D. Cornelius

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
A. Pattison

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
R. McDonald

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
M. Daly

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
D. Angus

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
M. Wright

Chuyển nhượng tự do
2023-06-27
M. Welch-Hayes

Chuyển nhượng tự do
2023-06-01
M. Daly

Chưa xác định
2023-06-01
T. Eastman

Chưa xác định
2023-06-01
M. Welch-Hayes

Chưa xác định
2023-06-01
M. Wright

Chưa xác định
2023-06-01
D. Grant

Chưa xác định
2023-06-01
W. Smith

Chưa xác định
2023-02-17
W. Smith

Cho mượn
2023-02-03
T. Frost

Chuyển nhượng tự do
2023-01-31
L. Sutton

Chưa xác định
2023-01-30
M. Wright

Cho mượn
2023-01-26
T. Eastman

Cho mượn
2023-01-23
M. Welch-Hayes

Cho mượn
2023-01-11
A. O'Connor

Chuyển nhượng tự do
2022-11-17
L. Page

Chuyển nhượng tự do
2022-09-01
D. Angus

Chưa xác định
2022-09-01
D. Grant

Cho mượn
2022-08-12
K. Ramsay

Chưa xác định
2022-08-04
J. Cracknell

Chuyển nhượng tự do
2022-07-29
T. Frost

Chuyển nhượng tự do
2022-07-27
S. Power

Chuyển nhượng tự do
2022-07-20
M. Wright

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
M. Welch-Hayes

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
J. Leesley

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
J. Mattock

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
C. Kirby

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
M. Daly

Cho mượn
2022-07-01
M. Beck

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
R. Fallowfield

Chưa xác định
2022-07-01
S. Dooley

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
N. Sheron

Chuyển nhượng tự do
2022-06-01
J. Diamond

Chưa xác định
2022-06-01
J. Leesley

Chưa xác định
2022-01-27
J. Diamond

Cho mượn
2022-01-14
Leon Clinton Elliott Legge

Chuyển nhượng tự do
2022-01-07
J. Diamond

Chưa xác định
2022-01-04
C. Kirby

Chưa xác định
2022-01-01
M. Beck

Chưa xác định
2021-08-31
J. Diamond

Cho mượn
2021-08-01
J. Lawlor

Chuyển nhượng tự do
2021-07-23
J. Belshaw

Chuyển nhượng tự do
2021-07-23
M. Beck

Cho mượn
2021-07-19
T. Walker

Chuyển nhượng tự do
2021-07-16
L. Page

Chuyển nhượng tự do
2021-07-16
C. Kirby

Cho mượn
2021-07-16
N. Sheron

Chuyển nhượng tự do
2021-07-16
K. Lokko

Chưa xác định
2021-07-01
A. Pattison

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
C. Miller

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
T. Walker

Chưa xác định
2021-07-01
R. McArdle

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
L. Armstrong

Chưa xác định
2021-07-01
M. Oxley

Chuyển nhượng tự do
2021-06-01
C. Kirby

Chưa xác định
2021-04-01
C. Kirby

Chưa xác định
2021-02-12
T. Walker

Cho mượn
2021-01-21
Liam Agnew

Chưa xác định
2021-01-18
S. Power

Chuyển nhượng tự do
2021-01-14
C. Miller

Cho mượn
2021-01-08
M. Kouogun

Chuyển nhượng tự do
2021-01-07
J. Williams

Chưa xác định
2021-01-03
T. Walker

Chưa xác định
2020-12-01
T. Walker

Cho mượn
2020-11-12
J. Leesley

Cho mượn
2020-10-01
Liam Agnew

Chuyển nhượng tự do
2020-09-11
D. Jones

Cho mượn
2020-09-01
Sam Jones

Chuyển nhượng tự do
2020-08-14
K. Lokko

Chuyển nhượng tự do
2020-08-13
T. Walker

Chưa xác định
2020-08-11
C. Kirby

Chuyển nhượng tự do
2020-08-11
J. Lawlor

Chuyển nhượng tự do
2020-08-04
J. Diamond

Chưa xác định
2020-08-01
G. Smith

Chuyển nhượng tự do
2020-08-01
Liam Agnew

Chưa xác định
2020-07-01
J. Leesley

Chưa xác định
2020-07-01
A. Bradley

Chưa xác định
2020-07-01
T. Lees

Chưa xác định
2020-07-01
Sam Jones

Chưa xác định
2020-02-27
Sam Jones

Cho mượn
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |