-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America

Crawley Town (CRA)
Crawley Town (CRA)
Thành Lập:
1896
Sân VĐ:
Broadfield Stadium
Thành Lập:
1896
Sân VĐ:
Broadfield Stadium
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Crawley Town
Tên ngắn gọn
CRA
BXH Unknown League
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
38 | 39 | 89 |
02 |
![]() |
40 | 24 | 78 |
03 |
![]() |
39 | 29 | 75 |
04 |
![]() |
40 | 19 | 72 |
05 |
![]() |
40 | 22 | 71 |
06 |
![]() |
39 | 4 | 63 |
07 |
![]() |
39 | 5 | 62 |
08 |
![]() |
39 | 13 | 61 |
09 |
![]() |
40 | 11 | 60 |
10 |
![]() |
39 | 15 | 59 |
11 |
![]() |
40 | -3 | 54 |
12 |
![]() |
40 | 8 | 53 |
13 |
![]() |
39 | -7 | 49 |
14 |
![]() |
39 | -5 | 48 |
15 |
![]() |
39 | -5 | 48 |
16 |
![]() |
39 | -12 | 48 |
17 |
![]() |
39 | -8 | 47 |
18 |
![]() |
38 | -4 | 44 |
19 |
![]() |
40 | -21 | 43 |
20 |
![]() |
40 | -24 | 42 |
21 |
![]() |
39 | -15 | 39 |
22 |
![]() |
40 | -28 | 36 |
23 |
![]() |
40 | -26 | 32 |
24 |
![]() |
39 | -31 | 29 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
3 | D. Conroy | England |
26 | J. Williams | England |
8 | Panutche Camará | Guinea-Bissau |
11 | R. Hepburn-Murphy | England |
8 | G. Holohan | Republic of Ireland |
13 | S. Malone | England |
27 | C. Trueman | England |
10 | R. Darcy | England |
28 | J. Flint | England |
20 | J. Mukena | England |
28 | T. Mullarkey | England |
13 | R. Sandford | England |
11 | J. Roles | Cyprus |
18 | J. Kelly | USA |
0 | M. Faal | England |
14 | H. Forster | England |
5 | C. Barker | England |
27 | R. Khaleel | Morocco |
22 | A. Adeyemo | England |
0 | A. Papadopoulos | England |
24 | T. Showunmi | USA |
15 | S. Fish | England |
2024-11-19
C. Trueman

Chưa xác định
2024-10-07
C. Trueman

Cho mượn
2024-08-06
Panutche Camará

Chuyển nhượng tự do
2024-07-24
M. Anderson

Chuyển nhượng
2024-07-18
J. Wollacott

Chuyển nhượng
2024-07-12
K. Gordon

Chuyển nhượng tự do
2024-07-09
G. Holohan

Chuyển nhượng tự do
2024-07-04
L. Kelly

Chuyển nhượng
2024-07-01
W. Wright

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
J. Flint

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
A. Campbell

Chuyển nhượng tự do
2024-06-28
R. Hepburn-Murphy

Chuyển nhượng tự do
2024-06-28
S. Malone

Chuyển nhượng
2024-06-27
C. Addai

Chuyển nhượng tự do
2023-11-24
A. Grant

Chuyển nhượng tự do
2023-09-01
L. Maguire

Chuyển nhượng tự do
2023-08-25
D. Telford

Chuyển nhượng tự do
2023-08-05
Ricardo de Niro German

Chuyển nhượng tự do
2023-08-05
A. Campbell

Chưa xác định
2023-08-01
W. Wright

Chưa xác định
2023-07-28
R. Darcy

Chưa xác định
2023-07-27
A. Nadesan

Chưa xác định
2023-07-24
A. Oteh

Chuyển nhượng tự do
2023-07-21
J. Hessenthaler

Chuyển nhượng tự do
2023-07-18
J. Williams

Chưa xác định
2023-07-14
K. Appiah

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
L. Kelly

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
K. Appiah

Chưa xác định
2023-07-01
T. Craig

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
J. Powell

Chuyển nhượng tự do
2023-06-22
J. Tilley

Chưa xác định
2023-06-01
J. Hessenthaler

Chưa xác định
2023-06-01
T. Craig

Chưa xác định
2023-06-01
R. Schofield

Chưa xác định
2023-03-23
E. Adebowale

Chuyển nhượng tự do
2023-03-23
A. Grant

Chưa xác định
2023-03-03
J. Mutch

Chuyển nhượng tự do
2023-02-17
M. Marshall

Chuyển nhượng tự do
2023-02-13
T. Craig

Cho mượn
2023-02-03
G. Francomb

Chuyển nhượng tự do
2023-01-31
K. Gordon

Chưa xác định
2023-01-31
J. Hessenthaler

Cho mượn
2023-01-31
R. Schofield

Cho mượn
2023-01-27
B. Gladwin

Chưa xác định
2023-01-17
E. Balcombe

Chưa xác định
2023-01-09
G. Morris

Chưa xác định
2023-01-01
T. Nichols

Chưa xác định
2022-10-21
S. Matthews

Chuyển nhượng tự do
2022-09-01
K. Appiah

Cho mượn
2022-08-19
D. Bremang

Chưa xác định
2022-07-30
E. Balcombe

Cho mượn
2022-07-29
T. Frost

Chuyển nhượng tự do
2022-07-29
G. Morris

Cho mượn
2022-07-28
J. Payne

Chưa xác định
2022-07-22
B. Mason

Chuyển nhượng tự do
2022-07-07
A. Battle

Chuyển nhượng tự do
2022-07-05
C. Addai

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
D. Telford

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
R. Grego-Cox

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
I. Hutchinson

Chưa xác định
2022-07-01
J. Tunnicliffe

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
T. Johnson

Chuyển nhượng tự do
2022-06-01
R. Grego-Cox

Chưa xác định
2022-03-25
S. Matthews

Chưa xác định
2022-03-01
E. Adebowale

Chưa xác định
2022-02-22
S. Matthews

Cho mượn
2022-02-19
R. Grego-Cox

Cho mượn
2022-02-04
A. Oteh

Chưa xác định
2022-01-31
I. Hutchinson

Cho mượn
2022-01-09
Ricardo de Niro German

Chưa xác định
2022-01-06
T. Dallison-Lisbon

Chưa xác định
2021-11-26
J. Wright

Chưa xác định
2021-10-23
Ricardo de Niro German

Cho mượn
2021-10-08
S. Nelson

Chuyển nhượng tự do
2021-10-02
J. Tilley

Chưa xác định
2021-09-10
J. Lynch

Chưa xác định
2021-09-03
A. Battle

Chưa xác định
2021-09-03
J. Tilley

Cho mượn
2021-09-02
Dion-Curtis Henry

Chuyển nhượng tự do
2021-08-31
Amrit Padraig Singh Bansal-McNulty

Cho mượn
2021-08-18
T. Allarakhia

Chuyển nhượng tự do
2021-08-16
K. Appiah

Chuyển nhượng tự do
2021-08-13
E. Adebowale

Cho mượn
2021-08-02
J. Hesketh

Chuyển nhượng tự do
2021-08-01
D. Sesay

Chưa xác định
2021-07-01
J. McNerney

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
J. Payne

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
J. Doherty

Chuyển nhượng tự do
2021-02-16
Brian Galach

Chuyển nhượng tự do
2021-02-01
J. Doherty

Cho mượn
2021-01-29
N. Ferguson

Chưa xác định
2021-01-18
J. Maguire-Drew

Cho mượn
2021-01-15
J. Tilley

Chuyển nhượng tự do
2021-01-08
J. Wright

Chuyển nhượng tự do
2021-01-01
Alfie Jones

Chưa xác định
2020-12-11
Filipe Morais

Chuyển nhượng tự do
2020-10-05
A. Nathaniel-George

Chưa xác định
2020-09-25
Alfie Jones

Cho mượn
2020-09-07
T. Nichols

Chuyển nhượng tự do
2020-09-07
G. van Velzen

Chuyển nhượng tự do
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |