-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America

Leyton Orient (LEY)
Leyton Orient (LEY)
Thành Lập:
1881
Sân VĐ:
Brisbane Road
Thành Lập:
1881
Sân VĐ:
Brisbane Road
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Leyton Orient
Tên ngắn gọn
LEY
BXH Unknown League
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
38 | 39 | 89 |
02 |
![]() |
40 | 24 | 78 |
03 |
![]() |
39 | 29 | 75 |
04 |
![]() |
40 | 19 | 72 |
05 |
![]() |
40 | 22 | 71 |
06 |
![]() |
39 | 4 | 63 |
07 |
![]() |
39 | 5 | 62 |
08 |
![]() |
39 | 13 | 61 |
09 |
![]() |
40 | 11 | 60 |
10 |
![]() |
39 | 15 | 59 |
11 |
![]() |
40 | -3 | 54 |
12 |
![]() |
40 | 8 | 53 |
13 |
![]() |
39 | -7 | 49 |
14 |
![]() |
39 | -5 | 48 |
15 |
![]() |
39 | -5 | 48 |
16 |
![]() |
39 | -12 | 48 |
17 |
![]() |
39 | -8 | 47 |
18 |
![]() |
38 | -4 | 44 |
19 |
![]() |
40 | -21 | 43 |
20 |
![]() |
40 | -24 | 42 |
21 |
![]() |
39 | -15 | 39 |
22 |
![]() |
40 | -28 | 36 |
23 |
![]() |
40 | -26 | 32 |
24 |
![]() |
39 | -31 | 29 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
2 | T. James | Wales |
27 | D. Jaiyesimi | England |
5 | D. Happe | England |
3 | J. Sweeney | England |
4 | J. Simpson | England |
6 | B. Cooper | Wales |
11 | T. Archibald | Scotland |
14 | G. Moncur | England |
18 | D. Pratley | England |
10 | J. Graham | England |
19 | O. Beckles | Grenada |
23 | C. Kelman | USA |
12 | D. Ball | England |
7 | D. Agyei | England |
1 | Z. Hemming | England |
22 | E. Galbraith | Northern Ireland |
8 | J. Brown | England |
21 | O. O'Neill | Republic of Ireland |
20 | S. Perkins | England |
24 | Joshua Keeley | Republic of Ireland |
17 | J. Donley | England |
26 | Noah Phillips | England |
27 | R. Byrne | England |
29 | Z. Obiero | Kenya |
25 | H. Sodje | England |
0 | P. Chinedu | England |
0 | Makai Welch | |
31 | Makai Welch | England |
36 | D. Carter | England |
0 | Z. Hambury | |
35 | Aaron Sterling | England |
0 | Teddie Lamb | |
0 | A. Wellens |
2024-08-19
G. Moncur

Cho mượn
2024-07-21
S. Clare

Chuyển nhượng
2024-07-11
J. Pigott

Cho mượn
2024-07-04
D. Jaiyesimi

Chuyển nhượng tự do
2024-07-03
M. Sanders

Chuyển nhượng
2024-07-01
R. Hunt

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
C. Kelman

Cho mượn
2024-06-26
R. Sotiriou

Chuyển nhượng
2024-02-01
A. Drinan

Chuyển nhượng
2024-01-31
A. Thompson

Cho mượn
2024-01-16
B. Cooper

Chuyển nhượng
2024-01-03
B. Cooper

Chuyển nhượng
2023-09-15
J. Lyden

Chuyển nhượng tự do
2023-09-08
C. Wood

Chuyển nhượng tự do
2023-09-01
B. Cooper

Cho mượn
2023-08-23
Anthony Michael Georgiou

Chuyển nhượng tự do
2023-08-02
J. Graham

Chuyển nhượng tự do
2023-07-28
S. Sargeant

Chuyển nhượng tự do
2023-07-21
J. Pigott

Chuyển nhượng tự do
2023-07-18
S. Ogie

Chưa xác định
2023-07-05
I. El Mizouni

Cho mượn
2023-07-01
K. Sadlier

Chưa xác định
2023-07-01
J. McCart

Chưa xác định
2023-07-01
C. Kelman

Chưa xác định
2023-07-01
M. Sanders

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
I. El Mizouni

Chưa xác định
2023-07-01
D. Agyei

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
C. Clay

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
H. Smith

Chuyển nhượng tự do
2023-06-27
P. Smyth

Chuyển nhượng tự do
2023-06-27
L. Vigouroux

Chuyển nhượng tự do
2023-06-01
C. Wood

Chưa xác định
2023-06-01
H. Smith

Chưa xác định
2023-01-29
H. Smith

Cho mượn
2023-01-27
K. Sadlier

Cho mượn
2023-01-20
J. Lyden

Chưa xác định
2023-01-17
J. McCart

Cho mượn
2023-01-13
H. Smith

Chưa xác định
2023-01-01
Anthony Michael Georgiou

Chưa xác định
2023-01-01
C. Wood

Cho mượn
2022-11-07
Anthony Michael Georgiou

Cho mượn
2022-09-01
H. Smith

Cho mượn
2022-08-12
I. El Mizouni

Cho mượn
2022-07-28
R. Hunt

Chuyển nhượng tự do
2022-07-25
C. Kelman

Cho mượn
2022-07-01
Otis Khan

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
F. Nouble

Chưa xác định
2022-07-01
G. Moncur

Chưa xác định
2022-07-01
Anthony Michael Georgiou

Chuyển nhượng tự do
2022-06-10
T. Archibald

Chưa xác định
2022-06-09
T. Archibald

Chưa xác định
2022-06-01
G. Ray

Chưa xác định
2022-04-04
J. Sweeney

Chưa xác định
2022-03-04
J. Sweeney

Cho mượn
2022-03-01
C. Reilly

Chưa xác định
2022-01-31
G. Ray

Cho mượn
2022-01-31
F. Nouble

Cho mượn
2022-01-21
Otis Khan

Chuyển nhượng tự do
2022-01-21
S. Sargeant

Chưa xác định
2022-01-12
M. Judd

Chưa xác định
2022-01-10
S. Sargeant

Cho mượn
2021-12-17
J. Sweeney

Chưa xác định
2021-11-26
Joshua Joseph Jason Ishmel Clarke

Chưa xác định
2021-11-19
J. Sweeney

Cho mượn
2021-10-19
S. Sargeant

Chưa xác định
2021-09-03
C. Reilly

Chuyển nhượng tự do
2021-09-01
L. Hodson

Chuyển nhượng tự do
2021-08-18
S. Sargeant

Cho mượn
2021-08-13
James Francis Dayton

Chuyển nhượng tự do
2021-08-12
J. Maguire-Drew

Chuyển nhượng tự do
2021-08-02
L. Dennis

Chuyển nhượng tự do
2021-07-30
Joseph Widdowson

Chuyển nhượng tự do
2021-07-29
T. Archibald

Cho mượn
2021-07-20
T. James

Chuyển nhượng tự do
2021-07-16
L. Hodson

Chưa xác định
2021-07-16
Joshua Joseph Jason Ishmel Clarke

Chưa xác định
2021-07-09
S. Ling

Chuyển nhượng tự do
2021-07-05
Jamie Lee Peter Turley

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
D. Johnson

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
H. Smith

Chưa xác định
2021-07-01
J. Coulson

Chưa xác định
2021-07-01
C. Wilkinson

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
J. Brophy

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
A. Drinan

Chưa xác định
2021-07-01
L. Angol

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
O. Beckles

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
P. Smyth

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
D. Pratley

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
C. Wood

Chuyển nhượng tự do
2021-06-01
N. Freeman

Chưa xác định
2021-06-01
S. Ogie

Chưa xác định
2021-06-01
T. Abrahams

Chưa xác định
2021-04-01
M. Judd

Chưa xác định
2021-02-01
T. Abrahams

Cho mượn
2021-01-30
A. Thompson

Chuyển nhượng tự do
2021-01-18
N. Freeman

Cho mượn
2021-01-18
J. Maguire-Drew

Cho mượn
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |