-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America

Bristol Rovers (BRI)
Bristol Rovers (BRI)
Thành Lập:
1883
Sân VĐ:
Memorial Stadium
Thành Lập:
1883
Sân VĐ:
Memorial Stadium
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Bristol Rovers
Tên ngắn gọn
BRI
BXH Unknown League
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
38 | 39 | 89 |
02 |
![]() |
40 | 24 | 78 |
03 |
![]() |
39 | 29 | 75 |
04 |
![]() |
40 | 19 | 72 |
05 |
![]() |
40 | 22 | 71 |
06 |
![]() |
39 | 4 | 63 |
07 |
![]() |
39 | 5 | 62 |
08 |
![]() |
39 | 13 | 61 |
09 |
![]() |
40 | 11 | 60 |
10 |
![]() |
39 | 15 | 59 |
11 |
![]() |
40 | -3 | 54 |
12 |
![]() |
40 | 8 | 53 |
13 |
![]() |
39 | -7 | 49 |
14 |
![]() |
39 | -5 | 48 |
15 |
![]() |
39 | -5 | 48 |
16 |
![]() |
39 | -12 | 48 |
17 |
![]() |
39 | -8 | 47 |
18 |
![]() |
38 | -4 | 44 |
19 |
![]() |
40 | -21 | 43 |
20 |
![]() |
40 | -24 | 42 |
21 |
![]() |
39 | -15 | 39 |
22 |
![]() |
40 | -28 | 36 |
23 |
![]() |
40 | -26 | 32 |
24 |
![]() |
39 | -31 | 29 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
7 | S. Sinclair | England |
5 | J. Wilson | Wales |
20 | J. Brown | Jamaica |
32 | G. Friend | England |
42 | J. Hunt | England |
18 | C. Martin | Scotland |
8 | G. Ward | England |
11 | L. Thomas | England |
4 | T. Moore | England |
8 | I. Hutchinson | England |
16 | J. Lindsay | Scotland |
20 | P. Omochere | Republic of Ireland |
10 | R. Sotiriou | Cyprus |
12 | J. Senior | England |
23 | L. McCormick | England |
6 | C. Mola | England |
30 | J. Garrett | England |
25 | M. Forbes | Northern Ireland |
3 | L. Sousa | England |
2 | J. Connolly | Wales |
35 | Matthew Gary Hall | England |
17 | C. Taylor | England |
13 | J. Ward | England |
57 | B. Bilongo | England |
42 | K. Conteh | Sierra Leone |
41 | Max Edwards-Stryjewski | Wales |
0 | B. Leipus | Lithuania |
33 | M. Korswagen | England |
46 | Taelan Savage | England |
47 | Kian Hill | England |
0 | Quincy Dixon |
2024-08-30
J. Brown

Cho mượn
2024-07-30
J. Rossiter

Chuyển nhượng tự do
2024-07-19
J. Marquis

Chuyển nhượng tự do
2024-07-19
P. Omochere

€ 590K
Chuyển nhượng
2024-07-12
J. Lindsay

Chuyển nhượng tự do
2024-07-05
A. Evans

€ 510K
Chuyển nhượng
2024-06-26
R. Sotiriou

Chuyển nhượng
2024-06-24
I. Hutchinson

Chuyển nhượng
2024-06-14
S. Finley

Chuyển nhượng tự do
2024-02-02
T. Clarke

Chuyển nhượng
2024-02-01
B. Aguilera

Cho mượn
2024-02-01
A. Collins

Chuyển nhượng
2024-01-30
J. Gibbons

Cho mượn
2024-01-11
J. Belshaw

Chuyển nhượng
2024-01-10
J. Belshaw

Chuyển nhượng
2024-01-10
R. Woods

Chuyển nhượng
2023-12-16
J. Belshaw

Cho mượn
2023-12-01
T. Clarke

Chưa xác định
2023-10-08
J. Belshaw

Chưa xác định
2023-09-29
J. Belshaw

Cho mượn
2023-09-26
C. Martin

Chưa xác định
2023-08-25
R. Woods

Cho mượn
2023-08-17
J. Hunt

Chuyển nhượng tự do
2023-08-06
P. Coutts

Chuyển nhượng tự do
2023-07-04
G. Friend

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
C. MacDonald

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
E. Balcombe

Chưa xác định
2023-07-01
J. Wilson

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
H. Anderson

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
L. Thomas

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
J. Brown

Chuyển nhượng tự do
2023-03-24
Z. Westbrooke

Chưa xác định
2023-02-15
L. Clarke

Chuyển nhượng tự do
2023-02-01
C. MacDonald

Chuyển nhượng tự do
2023-01-27
G. Ward

Chuyển nhượng tự do
2023-01-19
E. Balcombe

Cho mượn
2023-01-12
A. Kilgour

Chưa xác định
2023-01-06
T. Clarke

Cho mượn
2022-10-18
S. Sinclair

Chuyển nhượng tự do
2022-08-20
B. Liddle

Chuyển nhượng tự do
2022-07-29
G. Whelan

Chuyển nhượng tự do
2022-07-04
J. Marquis

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
J. Nolan

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
C. Hargreaves

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
L. Thomas

Chưa xác định
2022-07-01
C. Harries

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
J. Gibbons

Chuyển nhượng tự do
2022-06-21
J. Rossiter

Chưa xác định
2022-06-17
S. Nicholson

Chưa xác định
2022-06-01
Z. Westbrooke

Chưa xác định
2022-06-01
B. Liddle

Chưa xác định
2022-02-25
J. Nolan

Chưa xác định
2022-02-05
C. Hargreaves

Cho mượn
2022-02-03
Brett Douglas Pitman

Chưa xác định
2022-01-20
Z. Walker

Chưa xác định
2022-01-17
Z. Westbrooke

Cho mượn
2022-01-04
R. Loft

Chuyển nhượng tự do
2021-12-12
Z. Walker

Chưa xác định
2021-12-12
C. Hargreaves

Chưa xác định
2021-11-12
C. Hargreaves

Cho mượn
2021-11-12
Z. Walker

Cho mượn
2021-10-13
J. Barrett

Chưa xác định
2021-10-12
Z. Walker

Chưa xác định
2021-10-11
Steve Mildenhall

Chưa xác định
2021-10-02
A. André

Chuyển nhượng tự do
2021-09-10
G. Whelan

Chuyển nhượng tự do
2021-09-08
Z. Walker

Cho mượn
2021-08-31
L. Clarke

Chuyển nhượng tự do
2021-08-31
Junior Brown

Chuyển nhượng tự do
2021-08-31
A. Evans

Chuyển nhượng tự do
2021-08-30
B. Hanlan

Chưa xác định
2021-08-27
B. Liddle

Cho mượn
2021-08-25
J. Baldwin

Chưa xác định
2021-08-12
K. Bennett

Chuyển nhượng tự do
2021-07-30
Brett Douglas Pitman

Chuyển nhượng tự do
2021-07-25
J. Ayunga

Chưa xác định
2021-07-23
J. Belshaw

Chuyển nhượng tự do
2021-07-23
A. Koiki

Chuyển nhượng tự do
2021-07-13
H. Anderson

Chuyển nhượng tự do
2021-07-10
L. Thomas

Cho mượn
2021-07-09
T. Clarke

Chưa xác định
2021-07-01
M. Little

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
M. Kelly

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
M. Ehmer

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
J. Hare

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
D. Tutonda

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
A. Collins

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
Abumere Tafadzwa Ogogo

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
P. Coutts

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
T. Davies

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
J. Ginnelly

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
E. Upson

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
L. Leahy

Chuyển nhượng tự do
2021-06-01
S. Finley

Chưa xác định
2021-06-01
K. Bennett

Chưa xác định
2021-06-01
N. Wilmer-Anderton

Chuyển nhượng tự do
2021-06-01
M. Kelly

Chưa xác định
2021-06-01
J. Day

Chưa xác định
2021-05-27
Mark Anthony Hughes

Chưa xác định
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |