-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America

Peterborough (PET)
Peterborough (PET)
Thành Lập:
1934
Sân VĐ:
Weston Homes Stadium
Thành Lập:
1934
Sân VĐ:
Weston Homes Stadium
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Peterborough
Tên ngắn gọn
PET
BXH Unknown League
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
38 | 39 | 89 |
02 |
![]() |
40 | 24 | 78 |
03 |
![]() |
39 | 29 | 75 |
04 |
![]() |
40 | 19 | 72 |
05 |
![]() |
40 | 22 | 71 |
06 |
![]() |
39 | 4 | 63 |
07 |
![]() |
39 | 5 | 62 |
08 |
![]() |
39 | 13 | 61 |
09 |
![]() |
40 | 11 | 60 |
10 |
![]() |
39 | 15 | 59 |
11 |
![]() |
40 | -3 | 54 |
12 |
![]() |
40 | 8 | 53 |
13 |
![]() |
39 | -7 | 49 |
14 |
![]() |
39 | -5 | 48 |
15 |
![]() |
39 | -5 | 48 |
16 |
![]() |
39 | -12 | 48 |
17 |
![]() |
39 | -8 | 47 |
18 |
![]() |
38 | -4 | 44 |
19 |
![]() |
40 | -21 | 43 |
20 |
![]() |
40 | -24 | 42 |
21 |
![]() |
39 | -15 | 39 |
22 |
![]() |
40 | -28 | 36 |
23 |
![]() |
40 | -26 | 32 |
24 |
![]() |
39 | -31 | 29 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
27 | A. Collins | England |
14 | J. Randall | England |
31 | J. Steer | England |
3 | H. Burrows | England |
6 | R. Crichlow-Noble | England |
3 | R. Adebisi | England |
22 | H. Kyprianou | Cyprus |
11 | K. Poku | England |
17 | R. Jones | England |
8 | R. De Havilland | England |
21 | C. Hayes | Republic of Ireland |
9 | A. Odoh | England |
2 | S. Curtis | Republic of Ireland |
10 | C. Conn-Clarke | Northern Ireland |
1 | N. Bilokapić | Australia |
13 | W. Blackmore | England |
6 | O. Wallin | Sweden |
0 | M. Mothersille | England |
24 | J. Wakeling | England |
27 | Jadel Katongo | England |
9 | G. Lindgren | Sweden |
20 | E. Fernandez | England |
20 | Mahamadou Susoho Sissoho | Spain |
0 | A. Fox | England |
0 | James Dornelly | England |
0 | Donay O'Brien-Brady | England |
15 | G. Nevett | Wales |
0 | M. Lindgren | |
0 | N. Freeman | |
0 | Joe Toynton | England |
0 | Max Beech | |
0 | G. Holley | |
0 | Tom Unwin | |
0 | Luke Gilbert | |
0 | Joe Davies | |
38 | T. Young | England |
41 | David Kamara | England |
42 | Lucca Mendonça | Brazil |
2024-08-26
K. Tshimanga

Cho mượn
2024-07-27
H. Burrows

€ 3.6M
Chuyển nhượng
2024-07-26
J. Sparkes

Chuyển nhượng
2024-07-01
E. Mason-Clark

Chưa xác định
2024-07-01
J. Knight

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
J. Fuchs

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
K. Tshimanga

Chuyển nhượng
2024-06-18
J. Clarke-Harris

Chuyển nhượng tự do
2024-02-02
E. Mason-Clark

Cho mượn
2024-02-01
E. Mason-Clark

Chưa xác định
2024-02-01
K. Tshimanga

Cho mượn
2024-01-02
P. Kioso

Chưa xác định
2023-09-01
J. Tomlinson

Chưa xác định
2023-09-01
K. Tshimanga

Cho mượn
2023-07-24
F. Kent

Chưa xác định
2023-07-18
P. Kioso

Cho mượn
2023-07-11
C. Pym

Chưa xác định
2023-07-07
D. Butler

Chưa xác định
2023-07-01
J. Ward

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
K. Tshimanga

Chưa xác định
2023-07-01
J. Tomlinson

Chưa xác định
2023-07-01
C. Pym

Chưa xác định
2023-07-01
K. Watts

Chưa xác định
2023-07-01
N. Thompson

Chuyển nhượng tự do
2023-06-29
O. Norburn

Chưa xác định
2023-06-28
A. Collins

Chưa xác định
2023-06-28
B. Thompson

Chưa xác định
2023-06-26
J. Taylor

€ 1.8M
Chuyển nhượng
2023-06-01
W. Norris

Chưa xác định
2023-06-01
K. Tshimanga

Chưa xác định
2023-01-31
K. Tshimanga

Cho mượn
2023-01-31
J. Tomlinson

Cho mượn
2023-01-30
J. Marriott

Chưa xác định
2023-01-06
W. Norris

Cho mượn
2022-09-01
I. Kanu

Chưa xác định
2022-09-01
R. Broom

Chưa xác định
2022-09-01
K. Watts

Cho mượn
2022-08-26
E. Mason-Clark

Chưa xác định
2022-08-01
S. Szmodics

Chưa xác định
2022-07-12
C. Pym

Cho mượn
2022-07-01
S. Taşdemir

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
S. Benda

Chưa xác định
2022-07-01
B. Mumba

Chưa xác định
2022-07-01
D. Cornell

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
C. Pym

Chưa xác định
2022-07-01
M. Beevers

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
R. Broom

Chưa xác định
2022-07-01
I. Kanu

Chưa xác định
2022-07-01
J. Grant

Chưa xác định
2022-07-01
J. Tomlinson

Chưa xác định
2022-07-01
B. Thompson

Chuyển nhượng tự do
2022-06-30
S. Taşdemir

Chưa xác định
2022-06-01
R. Brown

Chưa xác định
2022-06-01
C. Morton

Chưa xác định
2022-01-31
R. Brown

Cho mượn
2022-01-31
H. Coulson

Cho mượn
2022-01-31
S. Dembélé

Chưa xác định
2022-01-31
J. Tomlinson

Cho mượn
2022-01-26
I. Kanu

Cho mượn
2022-01-11
S. Benda

Cho mượn
2022-01-06
B. Mumba

Cho mượn
2022-01-03
C. Pym

Cho mượn
2022-01-01
C. Coventry

Chưa xác định
2021-09-03
E. Hamilton

Chưa xác định
2021-08-31
C. Coventry

Cho mượn
2021-08-10
O. Norburn

Chưa xác định
2021-08-03
I. Buckley-Ricketts

Chưa xác định
2021-08-03
J. Randall

Chưa xác định
2021-07-29
J. Tomlinson

Chưa xác định
2021-07-24
S. Taşdemir

Cho mượn
2021-07-20
M. Eisa

Chưa xác định
2021-07-02
J. Marriott

Chuyển nhượng tự do
2021-07-02
J. Knight

Chưa xác định
2021-07-01
R. Brown

Chưa xác định
2021-07-01
D. Cornell

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
R. Broom

Cho mượn
2021-07-01
J. Grant

Chưa xác định
2021-05-31
S. Taşdemir

Chưa xác định
2021-05-07
J. Bursik

Chưa xác định
2021-04-08
J. Bursik

Cho mượn
2021-02-01
R. Broom

Cho mượn
2021-02-01
S. Taşdemir

Cho mượn
2020-12-08
J. Naismith

Chuyển nhượng tự do
2020-11-13
R. Bennett

Chuyển nhượng tự do
2020-10-07
A. Chapman

Chuyển nhượng tự do
2020-09-08
S. Szmodics

Chưa xác định
2020-09-02
George Iain Cooper

Chưa xác định
2020-09-01
I. Toney

€ 6M
Chuyển nhượng
2020-08-27
J. Clarke-Harris

Chưa xác định
2020-08-24
R. Broom

Chưa xác định
2020-08-13
E. Hamilton

Chuyển nhượng tự do
2020-07-25
C. Cooke

Chuyển nhượng tự do
2020-07-01
J. Knight

Chưa xác định
2020-07-01
M. O'Hara

Chưa xác định
2020-07-01
J. Naismith

Chưa xác định
2020-07-01
S. Szmodics

Chưa xác định
2020-05-31
M. O'Hara

Chưa xác định
2020-02-01
M. Maddison

Cho mượn
2020-01-17
A. Chapman

Chưa xác định
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |