-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America

Middlesbrough (MID)
Middlesbrough (MID)
Thành Lập:
1876
Sân VĐ:
Riverside Stadium
Thành Lập:
1876
Sân VĐ:
Riverside Stadium
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Middlesbrough
Tên ngắn gọn
MID
BXH Unknown League
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
39 | 27 | 83 |
02 |
![]() |
39 | 51 | 81 |
03 |
![]() |
39 | 42 | 81 |
04 |
![]() |
39 | 19 | 72 |
05 |
![]() |
39 | 5 | 59 |
06 |
![]() |
39 | 13 | 57 |
07 |
![]() |
39 | 10 | 57 |
08 |
![]() |
39 | 7 | 57 |
09 |
![]() |
39 | -4 | 53 |
10 |
![]() |
39 | 7 | 52 |
11 |
![]() |
39 | 1 | 52 |
12 |
![]() |
39 | -6 | 52 |
13 |
![]() |
39 | -3 | 51 |
14 |
![]() |
39 | -7 | 47 |
15 |
![]() |
39 | -8 | 45 |
16 |
![]() |
39 | -11 | 45 |
17 |
![]() |
39 | -14 | 45 |
18 |
![]() |
39 | -12 | 42 |
19 |
![]() |
39 | -17 | 42 |
20 |
![]() |
39 | -9 | 41 |
21 |
![]() |
39 | -9 | 41 |
22 |
![]() |
39 | -20 | 40 |
23 |
![]() |
39 | -25 | 38 |
24 |
![]() |
39 | -37 | 34 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
8 | R. McGree | Australia |
27 | L. Engel | Denmark |
2 | T. Smith | England |
2 | L. Ayling | England |
16 | J. Howson | England |
26 | D. Lenihan | Republic of Ireland |
15 | A. Dijksteel | Suriname |
5 | M. Clarke | England |
4 | D. Barlaser | England |
9 | E. Latte Lath | Côte d'Ivoire |
5 | A. Bangura | Sierra Leone |
1 | S. Dieng | Senegal |
7 | H. Hackney | Scotland |
11 | I. Jones | England |
8 | A. Morris | USA |
14 | A. Gilbert | Republic of Ireland |
20 | F. Azaz | Republic of Ireland |
19 | J. Coburn | England |
17 | Micah Hamilton | England |
3 | R. van den Berg | Netherlands |
0 | Nathan Taylor Simpson | England |
19 | J. Sivi | England |
0 | G. McCormick | England |
0 | L. McCabe | England |
0 | S. Connor | England |
0 | C. Lennon | England |
0 | Ajay Matthews | England |
0 | F. Cartwright |
2024-08-30
G. Edmundson

Cho mượn
2024-08-27
Neto Borges

€ 1.5M
Chuyển nhượng
2024-07-25
P. McNair

Chưa xác định
2024-07-22
L. Roberts

Chuyển nhượng tự do
2024-07-18
James Jones

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
L. O'Brien

Chưa xác định
2024-07-01
D. Burgzorg

Chưa xác định
2024-06-14
L. Ayling

Chuyển nhượng tự do
2024-02-12
M. Crooks

€ 1M
Chuyển nhượng
2024-02-01
M. Rogers

€ 9.4M
Chuyển nhượng
2024-01-10
L. Ayling

Cho mượn
2024-01-08
H. Coulson

Cho mượn
2023-09-01
M. Payero

Chưa xác định
2023-09-01
A. Bangura

Chưa xác định
2023-08-31
L. O'Brien

Cho mượn
2023-08-16
C. Akpom

€ 12.3M
Chuyển nhượng
2023-08-15
L. Engel

€ 1.8M
Chuyển nhượng
2023-08-15
E. Latte Lath

€ 5M
Chuyển nhượng
2023-08-07
J. Lumley

Chuyển nhượng tự do
2023-07-18
L. Roberts

Cho mượn
2023-07-18
James Jones

Chuyển nhượng tự do
2023-07-09
M. Bola

Chưa xác định
2023-07-08
S. Dieng

Chưa xác định
2023-07-07
T. Glover

Chuyển nhượng tự do
2023-07-07
M. Rogers

Chưa xác định
2023-07-01
R. Giles

Chưa xác định
2023-07-01
Z. Steffen

Chưa xác định
2023-07-01
A. Mowatt

Chưa xác định
2023-07-01
M. Payero

Chưa xác định
2023-07-01
G. Hall

Chuyển nhượng tự do
2023-06-30
J. Lumley

Chưa xác định
2023-01-31
D. Watmore

Chưa xác định
2023-01-29
D. Barlaser

€ 1M
Chuyển nhượng
2023-01-05
M. Luongo

Chuyển nhượng tự do
2022-09-08
M. Luongo

Chuyển nhượng tự do
2022-08-25
M. Clarke

€ 2.6M
Chuyển nhượng
2022-08-13
U. Ikpeazu

Chuyển nhượng tự do
2022-08-13
A. Mowatt

Cho mượn
2022-08-05
R. Burrell

Chuyển nhượng tự do
2022-08-01
M. Tavernier

€ 11.9M
Chuyển nhượng
2022-07-28
M. Forss

Chưa xác định
2022-07-26
H. Coulson

Cho mượn
2022-07-23
G. Hall

Cho mượn
2022-07-19
Z. Steffen

Cho mượn
2022-07-19
D. Spence

€ 14.7M
Chuyển nhượng
2022-07-14
M. Payero

Cho mượn
2022-07-01
L. Peltier

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
S. Walker

Chưa xác định
2022-07-01
L. Roberts

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
D. Stojanovic

Chưa xác định
2022-07-01
A. Connolly

Chưa xác định
2022-07-01
D. Lenihan

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
R. Giles

Cho mượn
2022-07-01
J. Léa Siliki

Chưa xác định
2022-07-01
U. Ikpeazu

Chưa xác định
2022-07-01
C. Akpom

Chưa xác định
2022-07-01
J. Lumley

Cho mượn
2022-07-01
A. Šporar

Chưa xác định
2022-06-10
N. Wood-Gordon

Chưa xác định
2022-06-01
R. Burrell

Chưa xác định
2022-03-04
C. Malley

Cho mượn
2022-01-31
H. Coulson

Cho mượn
2022-01-31
M. Browne

Chưa xác định
2022-01-31
U. Ikpeazu

Cho mượn
2022-01-31
L. Wing

Chưa xác định
2022-01-30
H. Coulson

Chưa xác định
2022-01-30
L. Wing

Chưa xác định
2022-01-14
R. McGree

€ 3M
Chuyển nhượng
2022-01-13
O. Hernández

Chưa xác định
2022-01-02
A. Connolly

Cho mượn
2022-01-01
N. Wood-Gordon

Chưa xác định
2022-01-01
D. Stojanovic

Cho mượn
2021-11-26
N. Mendez-Laing

Chuyển nhượng tự do
2021-11-19
N. Taylor

Chuyển nhượng tự do
2021-09-01
N. Wood-Gordon

Cho mượn
2021-08-31
D. Spence

Cho mượn
2021-08-31
Sam Morsy

Chưa xác định
2021-08-31
J. Léa Siliki

Cho mượn
2021-08-31
S. Walker

Cho mượn
2021-08-31
A. Šporar

Cho mượn
2021-08-29
O. Hernández

Cho mượn
2021-08-25
C. Akpom

Cho mượn
2021-08-10
S. Bamba

Chuyển nhượng tự do
2021-08-09
L. Daniels

Chuyển nhượng tự do
2021-08-09
H. Coulson

Cho mượn
2021-08-05
M. Payero

Chưa xác định
2021-08-05
M. Johnson

Chuyển nhượng tự do
2021-07-30
R. Burrell

Cho mượn
2021-07-27
L. Wing

Cho mượn
2021-07-23
M. Crooks

Chưa xác định
2021-07-07
J. Archer

Chuyển nhượng tự do
2021-07-03
B. Assombalonga

Chuyển nhượng tự do
2021-07-02
G. Saville

Chưa xác định
2021-07-02
L. Peltier

Chuyển nhượng tự do
2021-07-02
U. Ikpeazu

€ 1.1M
Chuyển nhượng
2021-07-01
N. Kebano

Chưa xác định
2021-07-01
J. Lumley

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
A. Fletcher

Chuyển nhượng tự do
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04
02:00

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |