-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America

FC Andorra ()
FC Andorra ()
Thành Lập:
0
Sân VĐ:
Estadi Nacional
Thành Lập:
0
Sân VĐ:
Estadi Nacional
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá FC Andorra
Tên ngắn gọn
BXH Unknown League
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 14 | 55 |
02 |
![]() |
30 | 10 | 48 |
03 |
![]() |
30 | 11 | 47 |
04 |
![]() |
30 | 13 | 45 |
05 |
![]() |
30 | 10 | 44 |
06 |
![]() |
30 | 4 | 44 |
07 |
![]() |
30 | 8 | 44 |
08 |
![]() |
30 | -3 | 42 |
09 |
![]() |
30 | 3 | 41 |
10 |
![]() |
30 | 2 | 41 |
11 |
![]() |
30 | 3 | 40 |
12 |
![]() |
30 | 2 | 40 |
13 |
![]() |
30 | -5 | 39 |
14 |
![]() |
30 | -1 | 39 |
15 |
![]() |
30 | -9 | 37 |
16 |
![]() |
30 | -13 | 35 |
17 |
![]() |
30 | -3 | 34 |
18 |
![]() |
30 | -22 | 32 |
19 |
![]() |
30 | -8 | 30 |
20 |
![]() |
30 | -16 | 29 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
19 | C. Albanis | Greece |
0 | Pablo Moreno | Spain |
1 | N. Ratti | Argentina |
8 | Erik Morán | Spain |
20 | Martí Vilà | Spain |
13 | Oier | Spain |
23 | Diego Alende | Spain |
14 | Sergio Molina | Spain |
2 | Migue Leal | Spain |
0 | Pablo Trigueros | Spain |
11 | Álvaro Martín | Spain |
0 | Moha | Spain |
0 | Albert Rosas | Andorra |
0 | Joel Arumí | Spain |
9 | Manu Nieto | Spain |
0 | Eudald Vergés | Spain |
0 | César Morgado | Spain |
0 | Alberto Solís | Spain |
0 | A. Ndiaye | Senegal |
17 | Jesús Clemente | Spain |
0 | Josep Cerdà | Spain |
17 | J. Fuentes | Colombia |
28 | Marc Bombardó | Spain |
17 | Álex Calvo | Spain |
0 | Iván RodrÃguez | Spain |
0 | Bilal Achhiba | Spain |
0 | Charly Boga | Spain |
2024-09-15
Jorge Pombo

Chuyển nhượng tự do
2024-08-01
Sergi Samper

Chuyển nhượng tự do
2024-07-28
Pablo Moreno

Chuyển nhượng tự do
2024-07-17
Álvaro Peña

Chuyển nhượng
2024-07-15
Dani Martín

Chuyển nhượng tự do
2024-07-09
Erik Morán

Chuyển nhượng
2024-07-05
Rubén Bover

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
A. Scheidler

Chưa xác định
2024-07-01
Raúl Lizoain

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
Álex Pastor

Chuyển nhượng tự do
2024-02-01
Jorge Pombo

Chuyển nhượng tự do
2024-01-09
L. Shabani

Chưa xác định
2023-09-01
A. Scheidler

Cho mượn
2023-08-31
L. Shabani

Cho mượn
2023-08-29
Oier

Chuyển nhượng tự do
2023-08-23
Raúl Lizoain

Cho mượn
2023-08-10
Pablo Moreno

Chuyển nhượng tự do
2023-07-31
Rubén Enri

Chưa xác định
2023-07-28
Sergi Samper

Chuyển nhượng tự do
2023-07-15
Dani Martín

Chuyển nhượng tự do
2023-07-05
S. Bakış

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
C. Albanis

€ N/A
Chuyển nhượng
2023-07-01
H. Hevel

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
Rubén Enri

Chưa xác định
2023-07-01
S. Bakış

Chưa xác định
2023-01-01
Marc Fernández

Chuyển nhượng tự do
2022-09-01
S. Bakış

Cho mượn
2022-08-31
C. Albanis

Cho mượn
2022-07-18
Rubén Enri

Cho mượn
2022-07-12
Z. Thior

Chưa xác định
2022-07-12
Marc Pedraza

Chưa xác định
2022-07-07
Raúl Lizoain

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
M. Bundu

Chưa xác định
2021-09-03
Martín Maximiliano Mantovani

Chuyển nhượng tự do
2021-07-28
Z. Thior

Chưa xác định
2021-07-25
M. Gaffoor

Chưa xác định
2021-07-12
Rubén Enri

€ Free
Chuyển nhượng
2021-07-01
Borja Herrera

Chưa xác định
2021-07-01
Víctor Casadesús

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
Marc Fernández

Chưa xác định
2021-07-01
Miguel Loureiro

Chưa xác định
2021-07-01
Rubén Enri

Chưa xác định
2020-10-22
Martín Maximiliano Mantovani

Chưa xác định
2020-10-05
H. Hevel

Chưa xác định
2020-09-18
Rubén Enri

Cho mượn
2020-09-12
Álex Pastor

Chưa xác định
2020-08-12
Marc Pedraza

Chuyển nhượng tự do
2020-08-06
Borja Herrera

Chưa xác định
2020-08-04
Javi Martos

Chưa xác định
2020-08-01
Cristian Martínez

Chưa xác định
2020-07-24
Ludovic Clemente

Chưa xác định
2020-07-01
A. Pinga

Chưa xác định
2020-07-01
Miguel Palanca Fernández

Chưa xác định
2020-07-01
Álex Martínez

Chưa xác định
2020-01-07
Joan Cervós

Chuyển nhượng tự do
2019-09-02
Víctor Casadesús

Chưa xác định
2019-08-31
A. Pinga

Cho mượn
2019-08-22
M. Gaffoor

Chưa xác định
2019-08-13
Álex Pachón

Cho mượn
2019-08-09
Miguel Loureiro

Chưa xác định
2019-07-23
Iker Goujón

Chưa xác định
2019-07-23
Javi Martos

Chưa xác định
2019-07-23
Miguel Palanca Fernández

Chưa xác định
2019-07-01
Joan Cervós

Chưa xác định
2019-01-10
N. Ratti

Chưa xác định
2018-12-08
Rubén Bover

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
Cristian Martínez

Chưa xác định
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |