-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America

Pisa (PIS)
Pisa (PIS)
Thành Lập:
1909
Sân VĐ:
Arena Garibaldi - Stadio Romeo Anconetani
Thành Lập:
1909
Sân VĐ:
Arena Garibaldi - Stadio Romeo Anconetani
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Pisa
Tên ngắn gọn
PIS
BXH Unknown League
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
31 | 39 | 72 |
02 |
![]() |
31 | 25 | 63 |
03 |
![]() |
31 | 22 | 55 |
04 |
![]() |
31 | 15 | 49 |
05 |
![]() |
31 | 8 | 46 |
06 |
![]() |
31 | 1 | 46 |
07 |
![]() |
31 | 6 | 42 |
08 |
![]() |
31 | 1 | 42 |
09 |
![]() |
31 | 3 | 40 |
10 |
![]() |
31 | 1 | 38 |
11 |
![]() |
31 | -9 | 36 |
12 |
![]() |
31 | -11 | 36 |
13 |
![]() |
31 | -6 | 34 |
14 |
![]() |
31 | -10 | 34 |
15 |
![]() |
31 | -23 | 34 |
16 |
![]() |
31 | -10 | 33 |
17 |
![]() |
31 | -10 | 32 |
18 |
![]() |
31 | -10 | 32 |
19 |
![]() |
31 | -13 | 30 |
20 |
![]() |
31 | -19 | 25 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
14 | M. Højholt | Denmark |
11 | M. Tramoni | France |
33 | A. Calabresi | Italy |
0 | D. Di Quinzio | Italy |
6 | M. Marin | Romania |
1 | A. Šemper | Croatia |
37 | M. Léris | Algeria |
10 | E. Vignato | Italy |
1 | Nícolas | Brazil |
33 | A. Beghetto | Italy |
32 | S. Moreo | Italy |
4 | A. Caracciolo | Italy |
1 | A. Livieri | Italy |
4 | S. Santoro | Italy |
17 | A. Rus | Romania |
19 | C. Sussi | Italy |
22 | L. Loria | Italy |
20 | P. Beruatto | Italy |
15 | I. Touré | Germany |
7 | J. Mlakar | Slovenia |
5 | S. Canestrelli | Italy |
28 | A. Arena | Italy |
19 | Tomás Esteves | Portugal |
9 | N. Bonfanti | Italy |
7 | L. Tramoni | France |
17 | E. Zuelli | Italy |
1 | J. Guadagno | Sweden |
3 | S. Angori | Italy |
45 | B. Susso | Gambia |
36 | G. Piccinini | Italy |
0 | Assane Seck | Senegal |
0 | M. Å apola | Lithuania |
94 | G. Bonfanti | Italy |
12 | A. Vuković | Croatia |
27 | A. Raychev | Bulgaria |
16 | Mattia Sala | Italy |
39 | l. Tosi | Italy |
23 | R. Bassanini | Italy |
0 | L. Pucci | Italy |
25 | Tommaso Ferrari | Italy |
0 | Louis Buffon |
2024-10-22
A. Barberis

Chuyển nhượng tự do
2024-09-30
A. Ioniţă

Chuyển nhượng tự do
2024-08-31
O. Moruțan

Cho mượn
2024-08-31
O. Abildgaard

Cho mượn
2024-08-30
E. Torregrossa

Chuyển nhượng tự do
2024-08-30
S. Santoro

Chuyển nhượng
2024-08-26
H. Hermannsson

Chuyển nhượng tự do
2024-08-20
M. Leverbe

Chuyển nhượng
2024-08-14
A. Livieri

Cho mượn
2024-08-13
M. Léris

Chưa xác định
2024-08-13
M. Højholt

Chưa xác định
2024-08-05
A. De Vitis

Chuyển nhượng
2024-07-30
A. Šemper

€ 2.5M
Chuyển nhượng
2024-07-25
A. Beghetto

Cho mượn
2024-07-01
C. Sussi

Chuyển nhượng
2024-07-01
M. Valoti

Chưa xác định
2024-07-01
M. D'Alessandro

Chưa xác định
2024-07-01
D. Di Quinzio

Chuyển nhượng
2024-07-01
G. Sibilli

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
A. Livieri

Chuyển nhượng
2024-07-01
A. Rus

Chưa xác định
2024-07-01
E. Vignato

Chưa xác định
2024-07-01
Á. Nagy

Chuyển nhượng tự do
2024-02-01
E. Vignato

Cho mượn
2024-01-31
Á. Nagy

Cho mượn
2024-01-19
E. Dubickas

Cho mượn
2024-01-18
E. Dubickas

Chuyển nhượng
2024-01-17
A. Livieri

Cho mượn
2024-01-12
E. Gliozzi

Chuyển nhượng tự do
2023-09-01
E. Vignato

Chuyển nhượng tự do
2023-09-01
A. Ioniţă

Cho mượn
2023-09-01
N. Izzillo

Chưa xác định
2023-08-31
S. Santoro

Cho mượn
2023-08-29
G. Mastinu

Chưa xác định
2023-08-25
E. Dubickas

Cho mượn
2023-08-23
M. Valoti

Cho mượn
2023-08-21
A. Barberis

Chuyển nhượng tự do
2023-08-14
A. Rus

Cho mượn
2023-08-11
G. Sibilli

Cho mượn
2023-08-07
M. D'Alessandro

Cho mượn
2023-08-05
C. Tommasini

Chưa xác định
2023-08-05
A. Livieri

Cho mượn
2023-08-02
Miguel Veloso

Chuyển nhượng tự do
2023-08-02
F. Barba

Chưa xác định
2023-07-10
D. Di Quinzio

Cho mượn
2023-07-07
A. Cisco

Chưa xác định
2023-07-05
C. Sussi

Cho mượn
2023-07-01
A. Cisco

Chưa xác định
2023-07-01
M. Gargiulo

Chưa xác định
2023-07-01
L. Loria

Chưa xác định
2023-07-01
A. Beghetto

Chưa xác định
2023-07-01
Y. Cohen

€ 1.3M
Chuyển nhượng
2023-07-01
E. Dubickas

Chuyển nhượng
2023-07-01
M. Leverbe

Chưa xác định
2023-07-01
O. Moruțan

Chưa xác định
2023-07-01
A. Ioniţă

Chưa xác định
2023-01-31
R. Gucher

Chuyển nhượng
2023-01-31
A. Ioniţă

Cho mượn
2023-01-31
M. Gargiulo

Cho mượn
2023-01-31
E. Torregrossa

€ 1.8M
Chuyển nhượng
2023-01-31
C. Sussi

Chưa xác định
2023-01-26
A. Beghetto

Cho mượn
2023-01-20
S. Moreo

Chuyển nhượng tự do
2023-01-03
S. Santoro

Cho mượn
2022-09-28
Y. Cohen

Cho mượn
2022-09-12
T. Alberti

Chuyển nhượng tự do
2022-09-03
F. Barba

Chưa xác định
2022-09-03
E. Gliozzi

Chưa xác định
2022-09-02
D. Marsura

Chưa xác định
2022-09-01
M. Leverbe

Cho mượn
2022-08-31
A. Beghetto

Cho mượn
2022-08-27
A. Quaini

Chưa xác định
2022-08-26
A. Cisco

Cho mượn
2022-08-26
D. Di Quinzio

Cho mượn
2022-08-23
C. Tommasini

Cho mượn
2022-08-20
C. Sussi

Cho mượn
2022-08-19
N. Izzillo

Cho mượn
2022-08-18
M. Tramoni

Chuyển nhượng tự do
2022-08-11
A. Calabresi

Chưa xác định
2022-08-11
A. Ioniţă

Chưa xác định
2022-08-04
Matteo Kucich

Chuyển nhượng tự do
2022-08-04
O. Moruțan

Cho mượn
2022-08-01
A. Rus

€ 1M
Chuyển nhượng
2022-07-28
E. Torregrossa

Cho mượn
2022-07-28
N. Siega

Chưa xác định
2022-07-28
M. Leverbe

Cho mượn
2022-07-28
F. Berra

Chưa xác định
2022-07-27
L. Loria

Cho mượn
2022-07-22
N. Bruschi

Chưa xác định
2022-07-07
S. Birindelli

€ 1.5M
Chuyển nhượng
2022-07-01
G. Puşcaş

Chưa xác định
2022-07-01
A. Cisco

Chưa xác định
2022-07-01
D. De Marino

Chưa xác định
2022-07-01
E. Torregrossa

Chưa xác định
2022-07-01
Ahmed Benali

Chưa xác định
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |