-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America

Brescia (BRE)
Brescia (BRE)
Thành Lập:
1911
Sân VĐ:
Stadio Mario Rigamonti
Thành Lập:
1911
Sân VĐ:
Stadio Mario Rigamonti
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Brescia
Tên ngắn gọn
BRE
BXH Unknown League
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
31 | 39 | 72 |
02 |
![]() |
31 | 25 | 63 |
03 |
![]() |
31 | 22 | 55 |
04 |
![]() |
31 | 15 | 49 |
05 |
![]() |
31 | 8 | 46 |
06 |
![]() |
31 | 1 | 46 |
07 |
![]() |
31 | 6 | 42 |
08 |
![]() |
31 | 1 | 42 |
09 |
![]() |
31 | 3 | 40 |
10 |
![]() |
31 | 1 | 38 |
11 |
![]() |
31 | -9 | 36 |
12 |
![]() |
31 | -11 | 36 |
13 |
![]() |
31 | -6 | 34 |
14 |
![]() |
31 | -10 | 34 |
15 |
![]() |
31 | -23 | 34 |
16 |
![]() |
31 | -10 | 33 |
17 |
![]() |
31 | -10 | 32 |
18 |
![]() |
31 | -10 | 32 |
19 |
![]() |
31 | -13 | 30 |
20 |
![]() |
31 | -19 | 25 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
6 | M. Verreth | Belgium |
8 | B. Bjarnason | Iceland |
7 | T. Buhagiar | Australia |
4 | D. Adorni | Italy |
11 | G. Moncini | Italy |
24 | L. Dickmann | Italy |
1 | L. Andrenacci | Italy |
15 | A. Cistana | Italy |
25 | D. Bisoli | Italy |
20 | F. Paghera | Italy |
12 | L. Lezzerini | Italy |
29 | G. Borrelli | Italy |
18 | A. Jallow | Sweden |
26 | M. Bertagnoli | Italy |
22 | M. Avella | Italy |
91 | N. Corrado | Italy |
32 | A. Papetti | Italy |
27 | G. Olzer | Italy |
24 | F. Bianchi | Italy |
6 | N. Galazzi | Italy |
25 | A. Jurič | Croatia |
39 | M. Besaggio | Italy |
33 | Z. Muça | Albania |
5 | G. Calvani | Italy |
19 | P. Nuamah | Italy |
21 | R. Fogliata | Italy |
0 | E. Maccherini Tonini | Italy |
31 | M. Ferro | Italy |
0 | S. Cortese | Italy |
0 | Buddhiman Pandini | |
0 | Carlo Ghidini | Italy |
2024-07-26
G. Bettineschi

Chuyển nhượng tự do
2024-07-17
D. Zazzera

Chuyển nhượng tự do
2024-07-09
M. Mangraviti

Chưa xác định
2024-07-05
T. Buhagiar

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
M. Verreth

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
L. Dickmann

Chưa xác định
2024-07-01
G. Borrelli

Chưa xác định
2024-07-01
M. Fares

Chưa xác định
2024-02-14
E. Ndoj

Chuyển nhượng tự do
2024-01-16
V. Garofalo

Chuyển nhượng
2024-01-01
S. Tasselli

Chuyển nhượng tự do
2023-09-16
F. Viviani

Chuyển nhượng tự do
2023-09-14
F. Paghera

Chuyển nhượng tự do
2023-09-06
M. Fares

Cho mượn
2023-09-01
G. Borrelli

Cho mượn
2023-08-31
L. Dickmann

Cho mượn
2023-08-31
G. Moncini

Chưa xác định
2023-08-17
R. Niemeijer

Chuyển nhượng tự do
2023-08-10
B. Bjarnason

Chưa xác định
2023-08-07
J. Łabojko

Chuyển nhượng tự do
2023-07-31
F. Ayé

Chưa xác định
2023-07-25
A. Coeff

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
G. Bettineschi

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
M. Listkowski

Chưa xác định
2023-07-01
V. Garofalo

Chưa xác định
2023-07-01
J. Björkengren

Chưa xác định
2023-01-31
M. Scavone

Chuyển nhượng
2023-01-31
Ahmed Benali

Chưa xác định
2023-01-31
V. Garofalo

Cho mượn
2023-01-31
A. Coeff

Chưa xác định
2023-01-26
M. Listkowski

Cho mượn
2023-01-20
S. Moreo

Chuyển nhượng tự do
2023-01-18
J. Björkengren

Cho mượn
2022-08-28
Ahmed Benali

Chuyển nhượng tự do
2022-08-28
A. Jallow

Chuyển nhượng tự do
2022-08-28
F. Viviani

Chưa xác định
2022-08-03
S. Perilli

Chuyển nhượng tự do
2022-07-11
M. Pajač

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
F. Jagiełło

Chưa xác định
2022-07-01
J. Łabojko

Chưa xác định
2022-07-01
M. Tramoni

Chưa xác định
2022-07-01
S. Sabelli

Chưa xác định
2022-07-01
V. Garofalo

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
R. Bajić

Chưa xác định
2022-07-01
J. Joronen

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
R. Niemeijer

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
E. Ndoj

Chưa xác định
2022-07-01
L. Lezzerini

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
S. Moreo

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
L. Andrenacci

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
M. Cavion

Chưa xác định
2022-07-01
M. Léris

Chưa xác định
2022-02-28
J. Chancellor

Chuyển nhượng tự do
2022-02-10
A. Matějů

Chưa xác định
2022-02-03
O. Linnér

Chưa xác định
2022-02-01
F. Proia

Chưa xác định
2022-02-01
D. Adorni

Chưa xác định
2022-01-31
L. Andrenacci

Cho mượn
2022-01-31
V. Behrami

Chuyển nhượng tự do
2022-01-31
E. Ndoj

Cho mượn
2022-01-26
S. Skrabb

Chuyển nhượng tự do
2022-01-26
J. Łabojko

Cho mượn
2022-01-14
S. Sabelli

Cho mượn
2021-09-09
A. Semprini

Chuyển nhượng tự do
2021-08-23
B. Martella

Chưa xác định
2021-08-18
M. Léris

Cho mượn
2021-08-18
R. Palacio

Chuyển nhượng tự do
2021-08-15
A. Donnarumma

Cho mượn
2021-08-12
S. Moreo

Cho mượn
2021-08-12
B. Bjarnason

Chuyển nhượng tự do
2021-08-12
M. Cavion

Cho mượn
2021-08-11
O. Linnér

Cho mượn
2021-07-12
L. Andrenacci

Chuyển nhượng tự do
2021-07-08
S. Tonali

€ 6.9M
Chuyển nhượng
2021-07-02
J. Zmrhal

Chưa xác định
2021-07-01
S. Tonali

Chưa xác định
2021-07-01
E. Torregrossa

€ 6M
Chuyển nhượng
2021-07-01
J. Zmrhal

Chưa xác định
2021-07-01
H. Friðjónsson

Chưa xác định
2021-07-01
M. Tramoni

Cho mượn
2021-07-01
S. Perilli

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
M. Kotnik

Chuyển nhượng tự do
2021-02-01
M. Pajač

Chưa xác định
2021-02-01
D. Dessena

Chưa xác định
2021-02-01
J. Zmrhal

Cho mượn
2021-02-01
N. Ninković

Chuyển nhượng tự do
2021-01-20
S. Sabelli

Chuyển nhượng tự do
2021-01-15
F. Karačić

Chưa xác định
2021-01-11
E. Torregrossa

Cho mượn
2020-12-08
M. Balotelli

Chuyển nhượng tự do
2020-10-05
H. Friðjónsson

Chưa xác định
2020-10-05
F. Jagiełło

Cho mượn
2020-10-05
M. Viviani

Chưa xác định
2020-10-05
Matteo Cortesi

Chuyển nhượng tự do
2020-10-01
L. Morosini

Chưa xác định
2020-09-18
J. Łabojko

Chưa xác định
2020-09-09
S. Tonali

Cho mượn
2020-09-01
L. Morosini

Chưa xác định
2020-07-01
Matteo Cortesi

Chưa xác định
2020-01-31
G. Magnani

Chưa xác định
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |