-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America

Toulouse (TOU)
Toulouse (TOU)
Thành Lập:
1937
Sân VĐ:
Stadium de Toulouse
Thành Lập:
1937
Sân VĐ:
Stadium de Toulouse
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Toulouse
Tên ngắn gọn
TOU
Tháng 04/2025
Tháng 05/2025
Tháng 03/2025

Tháng 02/2025

Tháng 01/2025

Tháng 12/2024

Tháng 11/2024

Tháng 10/2024

Tháng 09/2024

Tháng 08/2024
BXH Ligue 1 (L1)
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
27 | 53 | 71 |
02 |
![]() |
27 | 20 | 50 |
03 |
![]() |
27 | 18 | 49 |
04 |
![]() |
27 | 18 | 47 |
05 |
![]() |
27 | 13 | 47 |
06 |
![]() |
27 | 10 | 46 |
07 |
![]() |
27 | 15 | 45 |
08 |
![]() |
27 | 0 | 40 |
09 |
![]() |
27 | 1 | 39 |
10 |
![]() |
27 | -1 | 35 |
11 |
![]() |
27 | 2 | 34 |
12 |
![]() |
27 | 1 | 32 |
13 |
![]() |
27 | -15 | 27 |
14 |
![]() |
27 | -19 | 27 |
15 |
![]() |
27 | -12 | 26 |
16 |
![]() |
27 | -28 | 24 |
17 |
![]() |
26 | -37 | 20 |
18 |
![]() |
26 | -39 | 15 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
29 | D. Sidibé | France |
7 | Z. Aboukhlal | Morocco |
17 | G. Suazo | Chile |
2 | R. Nicolaisen | Denmark |
15 | J. King | Norway |
6 | Logan Costa | Cape Verde |
20 | N. Schmidt | Germany |
5 | S. Spierings | Netherlands |
1 | K. Haug | Norway |
15 | A. Dønnum | Norway |
3 | M. Desler | Denmark |
30 | Álex Domínguez | Spain |
8 | V. Sierro | Switzerland |
24 | C. Cásseres | Venezuela |
22 | N. Skyttä | Finland |
23 | M. Diarra | Mali |
7 | J. Flemmings | Jamaica |
10 | Y. Gboho | France |
19 | F. Magri | France |
19 | W. Kamanzi | Norway |
10 | I. Cissoko | Netherlands |
50 | G. Restes | France |
80 | S. Babicka | Gabon |
9 | B. Traoré | France |
0 | R. Messali | Algeria |
0 | S. Mchindra | France |
0 | J. Lacombe | France |
0 | E. Zuliani | Algeria |
0 | N. Wasbauer | France |
50 | Ü. Akdağ | Romania |
0 | J. Canvot | France |
16 | M. Niflore | France |
0 | D. Methalie | France |
0 | M. Saka | France |
2025-01-01
K. Haug

Chưa xác định
2024-08-30
M. Zajc

Cho mượn
2024-08-29
J. King

Chuyển nhượng tự do
2024-08-28
N. Skyttä

Chưa xác định
2024-08-24
K. Haug

Cho mượn
2024-08-16
M. McKenzie

€ 3M
Chuyển nhượng
2024-08-02
D. Sidibé

Chuyển nhượng tự do
2024-07-29
J. Flemmings

Chuyển nhượng tự do
2024-07-18
M. Diarra

Chuyển nhượng tự do
2024-07-18
M. Desler

Chuyển nhượng tự do
2024-07-15
K. Haug

Chưa xác định
2024-07-01
S. Spierings

Chuyển nhượng
2024-07-01
Y. Begraoui

Chưa xác định
2024-07-01
J. Flemmings

Chưa xác định
2024-06-21
V. Birmančević

Chuyển nhượng
2024-02-06
K. Haug

Cho mượn
2024-01-11
Y. Begraoui

Cho mượn
2024-01-08
Y. Gboho

€ 2.5M
Chuyển nhượng
2024-01-01
K. Haug

Chưa xác định
2023-09-14
S. Spierings

Cho mượn
2023-09-14
J. Flemmings

Cho mượn
2023-09-01
A. Dønnum

€ 4.5M
Chuyển nhượng
2023-08-28
A. Onaiwu

Chưa xác định
2023-08-24
K. Haug

Cho mượn
2023-08-05
N. Schmidt

€ 2.5M
Chuyển nhượng
2023-07-26
Álex Domínguez

Chưa xác định
2023-07-26
Rafael Ratão

Chưa xác định
2023-07-18
M. Dupé

Chưa xác định
2023-07-13
B. Dejaegere

Chưa xác định
2023-07-07
C. Cásseres

€ 1M
Chuyển nhượng
2023-07-01
N. Skyttä

Chưa xác định
2023-07-01
J. Flemmings

Chưa xác định
2023-07-01
V. Birmančević

Cho mượn
2023-07-01
B. van den Boomen

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
R. Healey

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
S. Spierings

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
T. Tsingaras

Chưa xác định
2023-07-01
Y. Begraoui

Chưa xác định
2023-02-03
I. Pettersson

Chưa xác định
2023-01-31
N. Skyttä

Cho mượn
2023-01-31
I. Sylla

Chuyển nhượng tự do
2023-01-31
J. Flemmings

Cho mượn
2023-01-29
Y. Begraoui

Cho mượn
2023-01-23
V. Sierro

Chưa xác định
2023-01-16
G. Suazo

Chuyển nhượng tự do
2022-12-16
N. Skyttä

Chưa xác định
2022-09-01
V. Birmančević

Chưa xác định
2022-08-30
T. Tsingaras

Cho mượn
2022-08-30
N. Ngoumou

€ 8M
Chuyển nhượng
2022-08-26
N. Skyttä

Cho mượn
2022-08-13
K. Sidibé

Chưa xác định
2022-08-06
B. Diakité

Chưa xác định
2022-07-01
K. Haug

Chưa xác định
2022-07-01
K. Sidibé

Chưa xác định
2022-06-25
Z. Aboukhlal

Chưa xác định
2022-01-24
R. Gabrielsen

Chuyển nhượng tự do
2022-01-17
A. Rogel

Chuyển nhượng tự do
2022-01-01
R. Gabrielsen

Chưa xác định
2021-12-27
M. Goicoechea

Chuyển nhượng tự do
2021-08-31
R. Gabrielsen

Cho mượn
2021-08-31
Rafael Ratão

Chưa xác định
2021-08-29
F. Bloch

Chưa xác định
2021-08-23
K. Sidibé

Cho mượn
2021-08-20
Logan Costa

Chưa xác định
2021-08-17
R. Nicolaisen

Chưa xác định
2021-08-02
A. Leya

Chưa xác định
2021-08-02
D. Genreau

Chưa xác định
2021-07-22
K. Amian

€ 3.9M
Chuyển nhượng
2021-07-20
M. Desler

Chưa xác định
2021-07-20
A. Onaiwu

Chưa xác định
2021-07-14
A. Taoui

Chưa xác định
2021-07-08
D. Machado

€ 1.8M
Chuyển nhượng
2021-07-02
M. Gonçalves

Chưa xác định
2021-07-01
V. Bayo

Chưa xác định
2021-07-01
S. Dewaest

Chưa xác định
2021-07-01
M. Gonçalves

Chưa xác định
2021-07-01
A. Leya

Chưa xác định
2021-07-01
M. Koné

Chưa xác định
2021-07-01
B. Dejaegere

Chưa xác định
2021-07-01
E. Koulouris

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
I. Sylla

Chưa xác định
2021-07-01
K. Sidibé

Chưa xác định
2021-02-18
A. Rogel

Cho mượn
2021-02-03
N. Isimat-Mirin

Chưa xác định
2021-01-31
K. Sidibé

Cho mượn
2021-01-29
I. Pettersson

Chưa xác định
2021-01-25
J. Bostock

Chưa xác định
2021-01-22
M. Koné

Cho mượn
2021-01-21
M. Koné

€ 9M
Chuyển nhượng
2021-01-07
S. Dewaest

Cho mượn
2020-10-30
A. Leya

Cho mượn
2020-10-05
S. Spierings

Chưa xác định
2020-10-05
M. Dossevi

Chưa xác định
2020-09-30
M. Gonçalves

Cho mượn
2020-09-28
I. Sangaré

Chưa xác định
2020-09-11
B. Dejaegere

Cho mượn
2020-08-27
R. Healey

€ 500K
Chuyển nhượng
2020-08-25
D. Machado

Chưa xác định
2020-08-16
M. Gradel

Chưa xác định
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |