-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America

Laredo ()
Laredo ()
Thành Lập:
1927
Sân VĐ:
Campo San Lorenzo
Thành Lập:
1927
Sân VĐ:
Campo San Lorenzo
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Laredo
Tên ngắn gọn
BXH Unknown League
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 20 | 63 |
02 |
![]() |
30 | 21 | 55 |
03 |
![]() |
29 | 10 | 49 |
04 |
![]() |
29 | 10 | 48 |
05 |
![]() |
30 | 13 | 47 |
06 |
![]() |
30 | 6 | 43 |
07 |
![]() |
30 | 6 | 42 |
08 |
![]() |
29 | -1 | 42 |
09 |
![]() |
30 | 0 | 40 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 40 |
11 |
![]() |
29 | -4 | 38 |
12 |
![]() |
30 | 0 | 37 |
13 |
![]() |
30 | -14 | 36 |
14 |
![]() |
30 | -9 | 34 |
15 |
![]() |
30 | -11 | 32 |
16 |
![]() |
30 | -12 | 30 |
17 |
![]() |
30 | -13 | 25 |
18 |
![]() |
30 | -26 | 23 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
0 | Jaime Isuardi | Spain |
0 | Diego Rozas | Spain |
0 | E. Garcia | Argentina |
0 | Mikel Álvaro | Spain |
0 | Ángel Díez | Spain |
0 | Chopi | Spain |
0 | Héctor Tirado | Spain |
0 | David Puras | Spain |
0 | David Sanz | Spain |
0 | Iván Argos | Spain |
0 | Sergio Castañeda | Spain |
0 | Diego Marta | Spain |
0 | Andrés Carral | Spain |
0 | Fernando Torre | Spain |
0 | Sanmi | Spain |
0 | Júnior | Spain |
0 | Poo | Spain |
0 | Pablo | Spain |
0 | Miguel de la Peña Viñas | Spain |
0 | Óliver Helguera Ayarza | Spain |
11 | Coke Pastor | Spain |
0 | Iker Torre Sánchez | Spain |
0 | Álvaro Subisaga | Spain |
0 | Víctor Blanco | Spain |
0 | Francisco Gomila | Spain |
0 | Marcelo Laviada | Spain |
0 | Pablo Corujeiras | |
0 | Adrian Higuera | Spain |
0 | Pablo | Spain |
0 | Guille Zorrilla | |
0 | Héctor Díez |
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
Thứ Ba - 08.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
31 | 42 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
31 | 14 | 57 |
04 |
![]() |
31 | 17 | 53 |
05 |
![]() |
30 | 13 | 53 |
06 |
![]() |
31 | 17 | 52 |
07 |
![]() |
31 | 0 | 51 |
08 |
![]() |
31 | 5 | 48 |
09 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
10 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
Thứ Ba - 08.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
AFF Cup
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
National league
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
31 | 42 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
31 | 14 | 57 |
04 |
![]() |
31 | 17 | 53 |
05 |
![]() |
30 | 13 | 53 |
06 |
![]() |
31 | 17 | 52 |
07 |
![]() |
31 | 0 | 51 |
08 |
![]() |
31 | 5 | 48 |
09 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
10 |
![]() |
31 | 11 | 45 |