Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • AFF Cup AFF Cup
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • National league National league
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
Bundesliga Bundesliga
02:30 11/01/2025
Kết thúc
Borussia Dortmund Borussia Dortmund
Borussia Dortmund
( DOR )
  • (79') S. Guirassy
  • (12') J. Gittens
2 - 3 H1: 1 - 3 H2: 1 - 0
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
Bayer Leverkusen
( BAY )
  • (19') P. Schick
  • (8') P. Schick
  • (1') N. Tella
home logo away logo
whistle Icon
1’
8’
12’
19’
45’ +3
63’
63’
74’
76’
78’
78’
78’
78’
79’
88’
89’
89’
90’ +5
Borussia Dortmund home logo
away logo Bayer Leverkusen
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
1’
N. Tella R. Andrich
8’
P. Schick P. Hincapié
J. Gittens
12’
19’
P. Schick J. Frimpong
45’ +3
Patrik Schick
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
63’
P. Schick F. Wirtz
K. Adeyemi J. Duranville
63’
74’
N. Tella M. Terrier
Penalty confirmed
76’
A. Kabar M. Sabitzer
78’
J. Gittens D. Malen
78’
78’
Edmond Tapsoba
M. Beier G. Reyna
78’
S. Guirassy
79’
88’
J. Frimpong Arthur
J. Ryerson C. Campbell
89’
89’
Álex Grimaldo E. Palacios
Felix Nmecha
90’ +5
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Borussia Dortmund home logo
away logo Bayer Leverkusen
Số lần dứt điểm trúng đích
5
5
Số lần dứt điểm ra ngoài
3
2
Tổng số cú dứt điểm
12
7
Số lần dứt điểm bị chặn
4
0
Cú dứt điểm trong vòng cấm
6
6
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
6
1
Số lỗi
8
6
Số quả phạt góc
6
1
Số lần việt vị
2
3
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
70
30
Số thẻ vàng
1
2
Số lần cứu thua của thủ môn
3
3
Tổng số đường chuyền
694
296
Số đường chuyền chính xác
627
226
Tỉ lệ chuyền chính xác
90
76
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.26
1.49
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Borussia Dortmund Borussia Dortmund
4-1-3-2
14 Maximilian Beier
9 Serhou Guirassy
27 Karim Adeyemi
10 Julian Brandt
43 Jamie Gittens
8 Felix Nmecha
2 Yan Couto
26 Julian Ryerson
49 Yannik Lührs
42 Almugera Kabar
1 Gregor Kobel
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
4-4-2
14 Patrik Schick
19 Nathan Tella
30 Jeremie Frimpong
34 Granit Xhaka
8 Robert Andrich
20 Alejandro Grimaldo
23 Nordi Mukiele
4 Jonathan Tah
12 Edmond Tapsoba
3 Piero Hincapié
1 Lukáš Hrádecký
35e02b514b4be714684431d56317901c.png Đội hình ra sân
1 Gregor Kobel
Thủ môn
2 Yan Couto
Hậu vệ
26 Julian Ryerson
Hậu vệ
49 Yannik Lührs
Hậu vệ
42 Almugera Kabar
Hậu vệ
8 Felix Nmecha
Tiền vệ
27 Karim Adeyemi
Tiền vệ
10 Julian Brandt
Tiền vệ
43 Jamie Gittens
Tiền vệ
14 Maximilian Beier
Tiền đạo
9 Serhou Guirassy
Tiền đạo
2a4421dbe83626ce7aa68c09b02c97d8.png Đội hình ra sân
1 Lukáš Hrádecký
Thủ môn
23 Nordi Mukiele
Hậu vệ
4 Jonathan Tah
Hậu vệ
12 Edmond Tapsoba
Hậu vệ
3 Piero Hincapié
Hậu vệ
30 Jeremie Frimpong
Tiền vệ
34 Granit Xhaka
Tiền vệ
8 Robert Andrich
Tiền vệ
20 Alejandro Grimaldo
Tiền vệ
14 Patrik Schick
Tiền đạo
19 Nathan Tella
Tiền đạo
35e02b514b4be714684431d56317901c.png Thay người 2a4421dbe83626ce7aa68c09b02c97d8.png
P. Schick F. Wirtz
63’
63’
K. Adeyemi J. Duranville
N. Tella M. Terrier
74’
78’
A. Kabar M. Sabitzer
78’
J. Gittens D. Malen
78’
M. Beier G. Reyna
J. Frimpong Arthur
88’
89’
J. Ryerson C. Campbell
Álex Grimaldo E. Palacios
89’
35e02b514b4be714684431d56317901c.png Cầu thủ dự bị
16 Julien Duranville
Tiền đạo
20 Marcel Sabitzer
Tiền vệ
7 Giovanni Reyna
Tiền vệ
21 Donyell Malen
Tiền đạo
37 Cole Campbell
Tiền đạo
35 Marcel Lotka
Thủ môn
48 David Lelle
Hậu vệ
38 Kjell Wätjen
Tiền vệ
46 Ayman Azhil
Tiền vệ
2a4421dbe83626ce7aa68c09b02c97d8.png Cầu thủ dự bị
10 Florian Wirtz
Tiền vệ
11 Martin Terrier
Tiền đạo
13 Arthur
Hậu vệ
25 Exequiel Palacios
Tiền vệ
17 Matěj Kovář
Thủ môn
26 Andrea Natali
Hậu vệ
24 Aleix García
Tiền vệ
7 Jonas Hofmann
Tiền vệ
29 Artem Stepanov
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Borussia Dortmund Borussia Dortmund
4-1-3-2
14 Maximilian Beier
9 Serhou Guirassy
27 Karim Adeyemi
10 Julian Brandt
43 Jamie Gittens
8 Felix Nmecha
2 Yan Couto
26 Julian Ryerson
49 Yannik Lührs
42 Almugera Kabar
1 Gregor Kobel
35e02b514b4be714684431d56317901c.png Đội hình ra sân
1 Gregor Kobel
Thủ môn
2 Yan Couto
Hậu vệ
26 Julian Ryerson
Hậu vệ
49 Yannik Lührs
Hậu vệ
42 Almugera Kabar
Hậu vệ
8 Felix Nmecha
Tiền vệ
27 Karim Adeyemi
Tiền vệ
10 Julian Brandt
Tiền vệ
43 Jamie Gittens
Tiền vệ
14 Maximilian Beier
Tiền đạo
9 Serhou Guirassy
Tiền đạo
35e02b514b4be714684431d56317901c.png Thay người
63’
K. Adeyemi J. Duranville
78’
A. Kabar M. Sabitzer
78’
J. Gittens D. Malen
78’
M. Beier G. Reyna
89’
J. Ryerson C. Campbell
35e02b514b4be714684431d56317901c.png Cầu thủ dự bị
16 Julien Duranville
Tiền đạo
20 Marcel Sabitzer
Tiền vệ
7 Giovanni Reyna
Tiền vệ
21 Donyell Malen
Tiền đạo
37 Cole Campbell
Tiền đạo
35 Marcel Lotka
Thủ môn
48 David Lelle
Hậu vệ
38 Kjell Wätjen
Tiền vệ
46 Ayman Azhil
Tiền vệ
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
4-4-2
14 Patrik Schick
19 Nathan Tella
30 Jeremie Frimpong
34 Granit Xhaka
8 Robert Andrich
20 Alejandro Grimaldo
23 Nordi Mukiele
4 Jonathan Tah
12 Edmond Tapsoba
3 Piero Hincapié
1 Lukáš Hrádecký
2a4421dbe83626ce7aa68c09b02c97d8.png Đội hình ra sân
1 Lukáš Hrádecký
Thủ môn
23 Nordi Mukiele
Hậu vệ
4 Jonathan Tah
Hậu vệ
12 Edmond Tapsoba
Hậu vệ
3 Piero Hincapié
Hậu vệ
30 Jeremie Frimpong
Tiền vệ
34 Granit Xhaka
Tiền vệ
8 Robert Andrich
Tiền vệ
20 Alejandro Grimaldo
Tiền vệ
14 Patrik Schick
Tiền đạo
19 Nathan Tella
Tiền đạo
2a4421dbe83626ce7aa68c09b02c97d8.png Thay người
63’
P. Schick F. Wirtz
74’
N. Tella M. Terrier
88’
J. Frimpong Arthur
89’
Álex Grimaldo E. Palacios
2a4421dbe83626ce7aa68c09b02c97d8.png Cầu thủ dự bị
10 Florian Wirtz
Tiền vệ
11 Martin Terrier
Tiền đạo
13 Arthur
Hậu vệ
25 Exequiel Palacios
Tiền vệ
17 Matěj Kovář
Thủ môn
26 Andrea Natali
Hậu vệ
24 Aleix García
Tiền vệ
7 Jonas Hofmann
Tiền vệ
29 Artem Stepanov
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38
Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38