Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • AFF Cup AFF Cup
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • National league National league
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
Bundesliga Bundesliga
21:30 14/12/2024
Kết thúc
FC Augsburg FC Augsburg
FC Augsburg
( AUG )
0 - 2 H1: 0 - 2 H2: 0 - 0
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
Bayer Leverkusen
( BAY )
  • (40') F. Wirtz
  • (14') M. Terrier
home logo away logo
whistle Icon
12’
14’
40’
44’
46’
54’
59’
59’
69’
76’
87’
87’
87’
90’ +2
90’ +2
FC Augsburg home logo
away logo Bayer Leverkusen
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
F. Onyeka
12’
14’
M. Terrier J. Frimpong
40’
F. Wirtz N. Tella
J. Gouweleeuw
44’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
M. Komur A. Maier
46’
P. Tietz
54’
A. Claude-Maurice P. Tietz
59’
H. Koudossou D. Giannoulis
59’
69’
P. Schick M. Terrier
R. Vargas S. Essende
76’
87’
E. Palacios R. Andrich
S. Mounie F. Onyeka
87’
87’
A. Garcia N. Tella
90’ +2
Arthur J. Frimpong
90’ +2
J. Belocian A. Grimaldo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
FC Augsburg home logo
away logo Bayer Leverkusen
Số lần dứt điểm trúng đích
4
3
Số lần dứt điểm ra ngoài
3
6
Tổng số cú dứt điểm
8
14
Số lần dứt điểm bị chặn
1
5
Cú dứt điểm trong vòng cấm
5
8
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
3
6
Số lỗi
12
5
Số quả phạt góc
4
9
Số lần việt vị
5
2
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
34
66
Số thẻ vàng
3
0
Số lần cứu thua của thủ môn
1
4
Tổng số đường chuyền
367
707
Số đường chuyền chính xác
292
631
Tỉ lệ chuyền chính xác
80
89
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
0.59
0.69
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
FC Augsburg FC Augsburg
3-1-4-2
9 Samuel Essende
21 Phillip Tietz
11 Marius Wolf
19 Frank Onyeka
10 Arne Maier
13 Dimitrios Giannoulis
17 Kristijan Jakić
5 Chrislain Matsima
6 Jeffrey Gouweleeuw
31 Keven Schlotterbeck
22 Nediljko Labrović
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
3-4-2-1
11 Martin Terrier
19 Nathan Tella
10 Florian Wirtz
30 Jeremie Frimpong
34 Granit Xhaka
8 Robert Andrich
20 Alejandro Grimaldo
12 Edmond Tapsoba
4 Jonathan Tah
3 Piero Hincapié
1 Lukáš Hrádecký
c8a20e72784eec5f5686f04ab033555e.png Đội hình ra sân
22 Nediljko Labrović
Thủ môn
5 Chrislain Matsima
Hậu vệ
6 Jeffrey Gouweleeuw
Hậu vệ
31 Keven Schlotterbeck
Hậu vệ
17 Kristijan Jakić
Tiền vệ
11 Marius Wolf
Tiền vệ
19 Frank Onyeka
Tiền vệ
10 Arne Maier
Tiền vệ
13 Dimitrios Giannoulis
Tiền vệ
9 Samuel Essende
Tiền đạo
21 Phillip Tietz
Tiền đạo
2a4421dbe83626ce7aa68c09b02c97d8.png Đội hình ra sân
1 Lukáš Hrádecký
Thủ môn
12 Edmond Tapsoba
Hậu vệ
4 Jonathan Tah
Hậu vệ
3 Piero Hincapié
Hậu vệ
30 Jeremie Frimpong
Tiền vệ
34 Granit Xhaka
Tiền vệ
8 Robert Andrich
Tiền vệ
20 Alejandro Grimaldo
Tiền vệ
19 Nathan Tella
Tiền đạo
10 Florian Wirtz
Tiền đạo
11 Martin Terrier
Tiền đạo
c8a20e72784eec5f5686f04ab033555e.png Thay người 2a4421dbe83626ce7aa68c09b02c97d8.png
46’
M. Komur A. Maier
59’
A. Claude-Maurice P. Tietz
59’
H. Koudossou D. Giannoulis
P. Schick M. Terrier
69’
76’
R. Vargas S. Essende
E. Palacios R. Andrich
87’
87’
S. Mounie F. Onyeka
A. Garcia N. Tella
87’
Arthur J. Frimpong
90’ +2
J. Belocian A. Grimaldo
90’ +2
c8a20e72784eec5f5686f04ab033555e.png Cầu thủ dự bị
36 Mert Kömür
Tiền vệ
44 Henri Koudossou
Hậu vệ
20 Alexis Claude-Maurice
Tiền vệ
16 Ruben Vargas
Tiền vệ
15 Steve Mounié
Tiền đạo
25 Daniel Klein
Thủ môn
2 Robert Gumny
Hậu vệ
23 Maximilian Bauer
Hậu vệ
18 Tim Breithaupt
Tiền vệ
2a4421dbe83626ce7aa68c09b02c97d8.png Cầu thủ dự bị
14 Patrik Schick
Tiền đạo
24 Aleix García
Tiền vệ
25 Exequiel Palacios
Tiền vệ
44 Jeanuël Belocian
Hậu vệ
13 Arthur
Hậu vệ
17 Matěj Kovář
Thủ môn
23 Nordi Mukiele
Hậu vệ
40 Francis Onyeka
Tiền đạo
29 Artem Stepanov
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
FC Augsburg FC Augsburg
3-1-4-2
9 Samuel Essende
21 Phillip Tietz
11 Marius Wolf
19 Frank Onyeka
10 Arne Maier
13 Dimitrios Giannoulis
17 Kristijan Jakić
5 Chrislain Matsima
6 Jeffrey Gouweleeuw
31 Keven Schlotterbeck
22 Nediljko Labrović
c8a20e72784eec5f5686f04ab033555e.png Đội hình ra sân
22 Nediljko Labrović
Thủ môn
5 Chrislain Matsima
Hậu vệ
6 Jeffrey Gouweleeuw
Hậu vệ
31 Keven Schlotterbeck
Hậu vệ
17 Kristijan Jakić
Tiền vệ
11 Marius Wolf
Tiền vệ
19 Frank Onyeka
Tiền vệ
10 Arne Maier
Tiền vệ
13 Dimitrios Giannoulis
Tiền vệ
9 Samuel Essende
Tiền đạo
21 Phillip Tietz
Tiền đạo
c8a20e72784eec5f5686f04ab033555e.png Thay người
46’
M. Komur A. Maier
59’
A. Claude-Maurice P. Tietz
59’
H. Koudossou D. Giannoulis
76’
R. Vargas S. Essende
87’
S. Mounie F. Onyeka
c8a20e72784eec5f5686f04ab033555e.png Cầu thủ dự bị
36 Mert Kömür
Tiền vệ
44 Henri Koudossou
Hậu vệ
20 Alexis Claude-Maurice
Tiền vệ
16 Ruben Vargas
Tiền vệ
15 Steve Mounié
Tiền đạo
25 Daniel Klein
Thủ môn
2 Robert Gumny
Hậu vệ
23 Maximilian Bauer
Hậu vệ
18 Tim Breithaupt
Tiền vệ
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
3-4-2-1
11 Martin Terrier
19 Nathan Tella
10 Florian Wirtz
30 Jeremie Frimpong
34 Granit Xhaka
8 Robert Andrich
20 Alejandro Grimaldo
12 Edmond Tapsoba
4 Jonathan Tah
3 Piero Hincapié
1 Lukáš Hrádecký
2a4421dbe83626ce7aa68c09b02c97d8.png Đội hình ra sân
1 Lukáš Hrádecký
Thủ môn
12 Edmond Tapsoba
Hậu vệ
4 Jonathan Tah
Hậu vệ
3 Piero Hincapié
Hậu vệ
30 Jeremie Frimpong
Tiền vệ
34 Granit Xhaka
Tiền vệ
8 Robert Andrich
Tiền vệ
20 Alejandro Grimaldo
Tiền vệ
19 Nathan Tella
Tiền đạo
10 Florian Wirtz
Tiền đạo
11 Martin Terrier
Tiền đạo
2a4421dbe83626ce7aa68c09b02c97d8.png Thay người
69’
P. Schick M. Terrier
87’
E. Palacios R. Andrich
87’
A. Garcia N. Tella
90’ +2
Arthur J. Frimpong
90’ +2
J. Belocian A. Grimaldo
2a4421dbe83626ce7aa68c09b02c97d8.png Cầu thủ dự bị
14 Patrik Schick
Tiền đạo
24 Aleix García
Tiền vệ
25 Exequiel Palacios
Tiền vệ
44 Jeanuël Belocian
Hậu vệ
13 Arthur
Hậu vệ
17 Matěj Kovář
Thủ môn
23 Nordi Mukiele
Hậu vệ
40 Francis Onyeka
Tiền đạo
29 Artem Stepanov
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38
Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38