Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • AFF Cup AFF Cup
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • National league National league
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
Premier League Premier League
22:00 15/03/2025
Kết thúc
Southampton Southampton
Southampton
( SOU )
  • (75') P. Onuachu
1 - 2 H1: 0 - 1 H2: 1 - 1
Wolves Wolves
Wolves
( WOL )
  • (47') J. S. Larsen
  • (19') J. S. Larsen
home logo away logo
whistle Icon
19’
46’
47’
69’
69’
69’
75’
80’
83’
83’
90’
90’ +2
90’
Southampton home logo
away logo Wolves
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
19’
J. S. Larsen J. Bellegarde
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
P. Onuachu M. Fernandes
46’
47’
J. S. Larsen J. Bellegarde
69’
G. Guedes M. Munetsi
C. Archer Y. Sugawara
69’
69’
P. Sarabia J. Bellegarde
P. Onuachu
75’
80’
S. Bueno R. Ait Nouri
A. Gronbaek K. Sulemana
83’
F. Downes L. Ugochukwu
83’
90’
N. Djiga N. Semedo
J. Stephens J. Aribo
90’ +2
90’
T. Doyle J. S. Larsen
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Southampton home logo
away logo Wolves
Số lần dứt điểm trúng đích
3
3
Số lần dứt điểm ra ngoài
3
2
Tổng số cú dứt điểm
10
5
Số lần dứt điểm bị chặn
4
0
Cú dứt điểm trong vòng cấm
9
3
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
1
2
Số lỗi
12
13
Số quả phạt góc
5
1
Số lần việt vị
2
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
60
40
Số lần cứu thua của thủ môn
1
2
Tổng số đường chuyền
589
401
Số đường chuyền chính xác
527
347
Tỉ lệ chuyền chính xác
89
87
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
0.93
0.44
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Southampton Southampton
3-4-3
33 Tyler Dibling
18 Mateus Fernandes
20 Kamaldeen Sulemana
16 Yukinari Sugawara
26 Lesley Ugochukwu
7 Joe Aribo
3 Ryan Manning
2 Kyle Walker-Peters
37 Armel Bella-Kotchap
6 Taylor Harwood-Bellis
30 Aaron Ramsdale
Wolves Wolves
3-4-2-1
9 Jørgen Strand Larsen
5 Marshall Munetsi
27 Jean-Ricner Bellegarde
22 Nélson Semedo
8 João Gomes
7 André
3 Rayan Aït Nouri
2 Matt Doherty
12 Emmanuel Agbadou
24 Toti Gomes
1 José Sá
603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png Đội hình ra sân
30 Aaron Ramsdale
Thủ môn
2 Kyle Walker-Peters
Hậu vệ
37 Armel Bella-Kotchap
Hậu vệ
6 Taylor Harwood-Bellis
Hậu vệ
16 Yukinari Sugawara
Tiền vệ
26 Lesley Ugochukwu
Tiền vệ
7 Joe Aribo
Tiền vệ
3 Ryan Manning
Tiền vệ
33 Tyler Dibling
Tiền đạo
18 Mateus Fernandes
Tiền đạo
20 Kamaldeen Sulemana
Tiền đạo
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Đội hình ra sân
1 José Sá
Thủ môn
2 Matt Doherty
Hậu vệ
12 Emmanuel Agbadou
Hậu vệ
24 Toti Gomes
Hậu vệ
22 Nélson Semedo
Tiền vệ
8 João Gomes
Tiền vệ
7 André
Tiền vệ
3 Rayan Aït Nouri
Tiền vệ
5 Marshall Munetsi
Tiền đạo
27 Jean-Ricner Bellegarde
Tiền đạo
9 Jørgen Strand Larsen
Tiền đạo
603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png Thay người d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png
46’
P. Onuachu M. Fernandes
G. Guedes M. Munetsi
69’
69’
C. Archer Y. Sugawara
P. Sarabia J. Bellegarde
69’
S. Bueno R. Ait Nouri
80’
83’
A. Gronbaek K. Sulemana
83’
F. Downes L. Ugochukwu
N. Djiga N. Semedo
90’
90’ +2
J. Stephens J. Aribo
T. Doyle J. S. Larsen
90’
603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png Cầu thủ dự bị
32 Paul Onuachu
Tiền đạo
19 Cameron Archer
Tiền đạo
29 Albert Grønbæk
Tiền vệ
4 Flynn Downes
Tiền vệ
5 Jack Stephens
Hậu vệ
1 Alex McCarthy
Thủ môn
34 Welington
Hậu vệ
15 Nathan Wood
Hậu vệ
10 Adam Lallana
Tiền vệ
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Cầu thủ dự bị
21 Pablo Sarabia
Tiền vệ
29 Gonçalo Guedes
Tiền đạo
4 Santiago Bueno
Hậu vệ
34 Nasser Djiga
Hậu vệ
20 Tommy Doyle
Tiền vệ
25 Daniel Bentley
Thủ môn
19 Rodrigo Gomes
Tiền đạo
11 Hee-Chan Hwang
Tiền đạo
26 Carlos Forbs
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Southampton Southampton
3-4-3
33 Tyler Dibling
18 Mateus Fernandes
20 Kamaldeen Sulemana
16 Yukinari Sugawara
26 Lesley Ugochukwu
7 Joe Aribo
3 Ryan Manning
2 Kyle Walker-Peters
37 Armel Bella-Kotchap
6 Taylor Harwood-Bellis
30 Aaron Ramsdale
603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png Đội hình ra sân
30 Aaron Ramsdale
Thủ môn
2 Kyle Walker-Peters
Hậu vệ
37 Armel Bella-Kotchap
Hậu vệ
6 Taylor Harwood-Bellis
Hậu vệ
16 Yukinari Sugawara
Tiền vệ
26 Lesley Ugochukwu
Tiền vệ
7 Joe Aribo
Tiền vệ
3 Ryan Manning
Tiền vệ
33 Tyler Dibling
Tiền đạo
18 Mateus Fernandes
Tiền đạo
20 Kamaldeen Sulemana
Tiền đạo
603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png Thay người
46’
P. Onuachu M. Fernandes
69’
C. Archer Y. Sugawara
83’
A. Gronbaek K. Sulemana
83’
F. Downes L. Ugochukwu
90’ +2
J. Stephens J. Aribo
603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png Cầu thủ dự bị
32 Paul Onuachu
Tiền đạo
19 Cameron Archer
Tiền đạo
29 Albert Grønbæk
Tiền vệ
4 Flynn Downes
Tiền vệ
5 Jack Stephens
Hậu vệ
1 Alex McCarthy
Thủ môn
34 Welington
Hậu vệ
15 Nathan Wood
Hậu vệ
10 Adam Lallana
Tiền vệ
Wolves Wolves
3-4-2-1
9 Jørgen Strand Larsen
5 Marshall Munetsi
27 Jean-Ricner Bellegarde
22 Nélson Semedo
8 João Gomes
7 André
3 Rayan Aït Nouri
2 Matt Doherty
12 Emmanuel Agbadou
24 Toti Gomes
1 José Sá
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Đội hình ra sân
1 José Sá
Thủ môn
2 Matt Doherty
Hậu vệ
12 Emmanuel Agbadou
Hậu vệ
24 Toti Gomes
Hậu vệ
22 Nélson Semedo
Tiền vệ
8 João Gomes
Tiền vệ
7 André
Tiền vệ
3 Rayan Aït Nouri
Tiền vệ
5 Marshall Munetsi
Tiền đạo
27 Jean-Ricner Bellegarde
Tiền đạo
9 Jørgen Strand Larsen
Tiền đạo
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Thay người
69’
G. Guedes M. Munetsi
69’
P. Sarabia J. Bellegarde
80’
S. Bueno R. Ait Nouri
90’
N. Djiga N. Semedo
90’
T. Doyle J. S. Larsen
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Cầu thủ dự bị
21 Pablo Sarabia
Tiền vệ
29 Gonçalo Guedes
Tiền đạo
4 Santiago Bueno
Hậu vệ
34 Nasser Djiga
Hậu vệ
20 Tommy Doyle
Tiền vệ
25 Daniel Bentley
Thủ môn
19 Rodrigo Gomes
Tiền đạo
11 Hee-Chan Hwang
Tiền đạo
26 Carlos Forbs
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44