Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • AFF Cup AFF Cup
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • National league National league
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
Premier League Premier League
22:00 15/03/2025
Kết thúc
Everton Everton
Everton
( EVE )
  • (90') J. O'Brien
1 - 1 H1: 0 - 0 H2: 1 - 1
West Ham West Ham
West Ham
( WES )
  • (67') T. Soucek
home logo away logo
whistle Icon
45’ +2
67’
68’
79’
79’
79’
81’
83’
85’
90’ +1
90’ +2
90’ +2
Everton home logo
away logo West Ham
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
45’ +2
J. Todibo
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
67’
T. Soucek J. Bowen
J. Lindstrom A. Doucoure
68’
Chermiti J. Harrison
79’
T. Iroegbunam J. Garner
79’
A. Broja Beto
79’
81’
Lucas Paqueta
83’
C. Soler Lucas Paqueta
Chermiti
85’
J. O'Brien I. Gueye
90’ +1
90’ +2
G. Rodriguez J. Todibo
90’ +2
E. Ferguson M. Kudus
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Everton home logo
away logo West Ham
Số lần dứt điểm trúng đích
5
4
Số lần dứt điểm ra ngoài
4
4
Tổng số cú dứt điểm
13
9
Số lần dứt điểm bị chặn
4
1
Cú dứt điểm trong vòng cấm
12
7
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
1
2
Số lỗi
12
8
Số quả phạt góc
6
5
Số lần việt vị
1
0
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
54
46
Số thẻ vàng
1
2
Số lần cứu thua của thủ môn
4
4
Tổng số đường chuyền
487
424
Số đường chuyền chính xác
411
342
Tỉ lệ chuyền chính xác
84
81
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
0.85
0.58
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Everton Everton
4-2-3-1
14 Beto
11 Jack Harrison
16 Abdoulaye Doucouré
24 Carlos Alcaraz
27 Idrissa Gueye
37 James Garner
15 Jake O'Brien
6 James Tarkowski
32 Jarrad Branthwaite
19 Vitaliy Mykolenko
1 Jordan Pickford
West Ham West Ham
3-5-2
14 Mohammed Kudus
20 Jarrod Bowen
29 Aaron Wan-Bissaka
10 Lucas Paquetá
8 James Ward-Prowse
28 Tomáš Souček
33 Emerson Palmieri
25 Jean-Clair Todibo
15 Konstantinos Mavropanos
26 Max Kilman
23 Alphonse Aréola
e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png Đội hình ra sân
1 Jordan Pickford
Thủ môn
15 Jake O'Brien
Hậu vệ
6 James Tarkowski
Hậu vệ
32 Jarrad Branthwaite
Hậu vệ
19 Vitaliy Mykolenko
Hậu vệ
27 Idrissa Gueye
Tiền vệ
37 James Garner
Tiền vệ
11 Jack Harrison
Tiền vệ
16 Abdoulaye Doucouré
Tiền vệ
24 Carlos Alcaraz
Tiền vệ
14 Beto
Tiền đạo
d79c17d6716821c97cf9efa10c069f9e.png Đội hình ra sân
23 Alphonse Aréola
Thủ môn
25 Jean-Clair Todibo
Hậu vệ
15 Konstantinos Mavropanos
Hậu vệ
26 Max Kilman
Hậu vệ
29 Aaron Wan-Bissaka
Tiền vệ
10 Lucas Paquetá
Tiền vệ
8 James Ward-Prowse
Tiền vệ
28 Tomáš Souček
Tiền vệ
33 Emerson Palmieri
Tiền vệ
14 Mohammed Kudus
Tiền đạo
20 Jarrod Bowen
Tiền đạo
e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png Thay người d79c17d6716821c97cf9efa10c069f9e.png
68’
J. Lindstrom A. Doucoure
79’
Chermiti J. Harrison
79’
T. Iroegbunam J. Garner
79’
A. Broja Beto
C. Soler Lucas Paqueta
83’
G. Rodriguez J. Todibo
90’ +2
E. Ferguson M. Kudus
90’ +2
e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png Cầu thủ dự bị
29 Jesper Lindstrøm
Tiền vệ
42 Tim Iroegbunam
Tiền vệ
17 Youssef Chermiti
Tiền đạo
22 Armando Broja
Tiền đạo
12 João Virgínia
Thủ môn
2 Nathan Patterson
Hậu vệ
5 Michael Keane
Hậu vệ
18 Ashley Young
Hậu vệ
23 Séamus Coleman
Hậu vệ
d79c17d6716821c97cf9efa10c069f9e.png Cầu thủ dự bị
4 Carlos Soler
Tiền vệ
24 Guido Rodríguez
Tiền vệ
34 Evan Ferguson
Tiền đạo
1 Łukasz Fabiański
Thủ môn
3 Aaron Cresswell
Hậu vệ
17 Luis Guilherme
Tiền đạo
19 Edson Álvarez
Tiền vệ
57 Oliver Scarles
Hậu vệ
18 Danny Ings
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Everton Everton
4-2-3-1
14 Beto
11 Jack Harrison
16 Abdoulaye Doucouré
24 Carlos Alcaraz
27 Idrissa Gueye
37 James Garner
15 Jake O'Brien
6 James Tarkowski
32 Jarrad Branthwaite
19 Vitaliy Mykolenko
1 Jordan Pickford
e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png Đội hình ra sân
1 Jordan Pickford
Thủ môn
15 Jake O'Brien
Hậu vệ
6 James Tarkowski
Hậu vệ
32 Jarrad Branthwaite
Hậu vệ
19 Vitaliy Mykolenko
Hậu vệ
27 Idrissa Gueye
Tiền vệ
37 James Garner
Tiền vệ
11 Jack Harrison
Tiền vệ
16 Abdoulaye Doucouré
Tiền vệ
24 Carlos Alcaraz
Tiền vệ
14 Beto
Tiền đạo
e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png Thay người
68’
J. Lindstrom A. Doucoure
79’
Chermiti J. Harrison
79’
T. Iroegbunam J. Garner
79’
A. Broja Beto
e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png Cầu thủ dự bị
29 Jesper Lindstrøm
Tiền vệ
42 Tim Iroegbunam
Tiền vệ
17 Youssef Chermiti
Tiền đạo
22 Armando Broja
Tiền đạo
12 João Virgínia
Thủ môn
2 Nathan Patterson
Hậu vệ
5 Michael Keane
Hậu vệ
18 Ashley Young
Hậu vệ
23 Séamus Coleman
Hậu vệ
West Ham West Ham
3-5-2
14 Mohammed Kudus
20 Jarrod Bowen
29 Aaron Wan-Bissaka
10 Lucas Paquetá
8 James Ward-Prowse
28 Tomáš Souček
33 Emerson Palmieri
25 Jean-Clair Todibo
15 Konstantinos Mavropanos
26 Max Kilman
23 Alphonse Aréola
d79c17d6716821c97cf9efa10c069f9e.png Đội hình ra sân
23 Alphonse Aréola
Thủ môn
25 Jean-Clair Todibo
Hậu vệ
15 Konstantinos Mavropanos
Hậu vệ
26 Max Kilman
Hậu vệ
29 Aaron Wan-Bissaka
Tiền vệ
10 Lucas Paquetá
Tiền vệ
8 James Ward-Prowse
Tiền vệ
28 Tomáš Souček
Tiền vệ
33 Emerson Palmieri
Tiền vệ
14 Mohammed Kudus
Tiền đạo
20 Jarrod Bowen
Tiền đạo
d79c17d6716821c97cf9efa10c069f9e.png Thay người
83’
C. Soler Lucas Paqueta
90’ +2
G. Rodriguez J. Todibo
90’ +2
E. Ferguson M. Kudus
d79c17d6716821c97cf9efa10c069f9e.png Cầu thủ dự bị
4 Carlos Soler
Tiền vệ
24 Guido Rodríguez
Tiền vệ
34 Evan Ferguson
Tiền đạo
1 Łukasz Fabiański
Thủ môn
3 Aaron Cresswell
Hậu vệ
17 Luis Guilherme
Tiền đạo
19 Edson Álvarez
Tiền vệ
57 Oliver Scarles
Hậu vệ
18 Danny Ings
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Newcastle Newcastle 29 10 50
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Newcastle Newcastle 29 10 50
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44