Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • AFF Cup AFF Cup
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • National league National league
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
Premier League Premier League
00:30 09/03/2025
Kết thúc
Brentford Brentford
Brentford
( BRE )
0 - 1 H1: 0 - 0 H2: 0 - 1
Aston Villa Aston Villa
Aston Villa
( AST )
  • (49') O. Watkins
home logo away logo
whistle Icon
42’
46’
49’
50’
61’
67’
68’
75’
81’
90’ +6
90’ +4
90’ +3
Brentford home logo
away logo Aston Villa
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
42’
J. McGinn
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
46’
M. Cash L. Bailey
49’
O. Watkins J. Ramsey
50’
Goal Disallowed - offside
61’
B. Kamara J. McGinn
K. Ajer
67’
68’
M. Rashford J. Ramsey
M. Jensen V. Janelt
75’
81’
M. Cash
N. Collins
90’ +6
90’ +4
D. Malen M. Rogers
Kim Ji-Soo K. Ajer
90’ +3
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Brentford home logo
away logo Aston Villa
Số lần dứt điểm trúng đích
3
4
Số lần dứt điểm ra ngoài
4
2
Tổng số cú dứt điểm
13
12
Số lần dứt điểm bị chặn
6
6
Cú dứt điểm trong vòng cấm
7
10
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
6
2
Số lỗi
10
5
Số quả phạt góc
6
5
Số lần việt vị
2
3
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
60
40
Số thẻ vàng
2
2
Số lần cứu thua của thủ môn
3
3
Tổng số đường chuyền
449
312
Số đường chuyền chính xác
388
236
Tỉ lệ chuyền chính xác
86
76
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
0.64
1.32
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Brentford Brentford
4-2-3-1
11 Yoane Wissa
19 Bryan Mbeumo
24 Mikkel Damsgaard
7 Kevin Schade
6 Christian Nørgaard
27 Vitaly Janelt
20 Kristoffer Ajer
22 Nathan Collins
5 Ethan Pinnock
23 Keane Lewis-Potter
1 Mark Flekken
Aston Villa Aston Villa
4-2-3-1
11 Ollie Watkins
31 Leon Bailey
27 Morgan Rogers
41 Jacob Ramsey
7 John McGinn
8 Youri Tielemans
3 Axel Disasi
4 Ezri Konsa
5 Tyrone Mings
12 Lucas Digne
25 Robin Olsen
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Đội hình ra sân
1 Mark Flekken
Thủ môn
20 Kristoffer Ajer
Hậu vệ
22 Nathan Collins
Hậu vệ
5 Ethan Pinnock
Hậu vệ
23 Keane Lewis-Potter
Hậu vệ
6 Christian Nørgaard
Tiền vệ
27 Vitaly Janelt
Tiền vệ
19 Bryan Mbeumo
Tiền vệ
24 Mikkel Damsgaard
Tiền vệ
7 Kevin Schade
Tiền vệ
11 Yoane Wissa
Tiền đạo
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Đội hình ra sân
25 Robin Olsen
Thủ môn
3 Axel Disasi
Hậu vệ
4 Ezri Konsa
Hậu vệ
5 Tyrone Mings
Hậu vệ
12 Lucas Digne
Hậu vệ
7 John McGinn
Tiền vệ
8 Youri Tielemans
Tiền vệ
31 Leon Bailey
Tiền vệ
27 Morgan Rogers
Tiền vệ
41 Jacob Ramsey
Tiền vệ
11 Ollie Watkins
Tiền đạo
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Thay người d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png
M. Cash L. Bailey
46’
B. Kamara J. McGinn
61’
M. Rashford J. Ramsey
68’
75’
M. Jensen V. Janelt
D. Malen M. Rogers
90’ +4
90’ +3
Kim Ji-Soo K. Ajer
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Cầu thủ dự bị
8 Mathias Jensen
Tiền vệ
36 Kim Ji-Soo
Hậu vệ
12 Hákon Rafn Valdimarsson
Thủ môn
16 Ben Mee
Hậu vệ
44 Benjamin Fredrick
Hậu vệ
18 Yehor Yarmolyuk
Tiền vệ
26 Yunus Konak
Tiền vệ
32 Edmond-Paris Maghoma
Tiền vệ
40 Iwan Morgan
Tiền đạo
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Cầu thủ dự bị
2 Matty Cash
Hậu vệ
44 Boubacar Kamara
Tiền vệ
9 Marcus Rashford
Tiền đạo
17 Donyell Malen
Tiền đạo
48 Oliwier Zych
Thủ môn
14 Pau Torres
Hậu vệ
22 Ian Maatsen
Hậu vệ
16 Andrés García
Hậu vệ
26 Lamare Bogarde
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Brentford Brentford
4-2-3-1
11 Yoane Wissa
19 Bryan Mbeumo
24 Mikkel Damsgaard
7 Kevin Schade
6 Christian Nørgaard
27 Vitaly Janelt
20 Kristoffer Ajer
22 Nathan Collins
5 Ethan Pinnock
23 Keane Lewis-Potter
1 Mark Flekken
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Đội hình ra sân
1 Mark Flekken
Thủ môn
20 Kristoffer Ajer
Hậu vệ
22 Nathan Collins
Hậu vệ
5 Ethan Pinnock
Hậu vệ
23 Keane Lewis-Potter
Hậu vệ
6 Christian Nørgaard
Tiền vệ
27 Vitaly Janelt
Tiền vệ
19 Bryan Mbeumo
Tiền vệ
24 Mikkel Damsgaard
Tiền vệ
7 Kevin Schade
Tiền vệ
11 Yoane Wissa
Tiền đạo
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Thay người
75’
M. Jensen V. Janelt
90’ +3
Kim Ji-Soo K. Ajer
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Cầu thủ dự bị
8 Mathias Jensen
Tiền vệ
36 Kim Ji-Soo
Hậu vệ
12 Hákon Rafn Valdimarsson
Thủ môn
16 Ben Mee
Hậu vệ
44 Benjamin Fredrick
Hậu vệ
18 Yehor Yarmolyuk
Tiền vệ
26 Yunus Konak
Tiền vệ
32 Edmond-Paris Maghoma
Tiền vệ
40 Iwan Morgan
Tiền đạo
Aston Villa Aston Villa
4-2-3-1
11 Ollie Watkins
31 Leon Bailey
27 Morgan Rogers
41 Jacob Ramsey
7 John McGinn
8 Youri Tielemans
3 Axel Disasi
4 Ezri Konsa
5 Tyrone Mings
12 Lucas Digne
25 Robin Olsen
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Đội hình ra sân
25 Robin Olsen
Thủ môn
3 Axel Disasi
Hậu vệ
4 Ezri Konsa
Hậu vệ
5 Tyrone Mings
Hậu vệ
12 Lucas Digne
Hậu vệ
7 John McGinn
Tiền vệ
8 Youri Tielemans
Tiền vệ
31 Leon Bailey
Tiền vệ
27 Morgan Rogers
Tiền vệ
41 Jacob Ramsey
Tiền vệ
11 Ollie Watkins
Tiền đạo
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Thay người
46’
M. Cash L. Bailey
61’
B. Kamara J. McGinn
68’
M. Rashford J. Ramsey
90’ +4
D. Malen M. Rogers
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Cầu thủ dự bị
2 Matty Cash
Hậu vệ
44 Boubacar Kamara
Tiền vệ
9 Marcus Rashford
Tiền đạo
17 Donyell Malen
Tiền đạo
48 Oliwier Zych
Thủ môn
14 Pau Torres
Hậu vệ
22 Ian Maatsen
Hậu vệ
16 Andrés García
Hậu vệ
26 Lamare Bogarde
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44