Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • AFF Cup AFF Cup
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • National league National league
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
Premier League Premier League
03:00 28/02/2025
Kết thúc
West Ham West Ham
West Ham
( WES )
  • (43') J. Vestergaard
  • (21') T. Souček
2 - 0 H1: 2 - 0 H2: 0 - 0
Leicester Leicester
Leicester
( LEI )
home logo away logo
whistle Icon
21’
43’
61’
61’
66’
66’
66’
73’
87’
87’
90’
West Ham home logo
away logo Leicester
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
T. Souček
21’
J. Vestergaard
43’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
61’
B. Soumaré H. Winks
61’
B. De Cordova-Reid S. Mavididi
J. Todibo K. Mavropanos
66’
E. Álvarez Carlos Soler
66’
O. Scarles Emerson
66’
M. Kudus E. Ferguson
73’
87’
J. Vestergaard P. Daka
87’
V. Kristiansen L. Thomas
T. Souček A. Irving
90’
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
West Ham home logo
away logo Leicester
Số lần dứt điểm trúng đích
2
2
Số lần dứt điểm ra ngoài
3
3
Tổng số cú dứt điểm
8
10
Số lần dứt điểm bị chặn
3
5
Cú dứt điểm trong vòng cấm
7
5
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
1
5
Số lỗi
12
6
Số quả phạt góc
3
3
Số lần việt vị
1
0
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
58
42
Số lần cứu thua của thủ môn
2
1
Tổng số đường chuyền
638
459
Số đường chuyền chính xác
572
386
Tỉ lệ chuyền chính xác
90
84
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.33
0.38
Số bàn thắng ngăn cản
-1
-1
West Ham West Ham
3-5-2
20 Jarrod Bowen
14 Mohammed Kudus
29 Aaron Wan-Bissaka
28 Tomáš Souček
8 James Ward-Prowse
19 Edson Álvarez
57 Oliver Scarles
25 Jean-Clair Todibo
26 Max Kilman
3 Aaron Cresswell
23 Alphonse Aréola
Leicester Leicester
4-2-3-1
9 Jamie Vardy
40 Facundo Buonanotte
11 Bilal El Khannouss
14 Bobby Decordova-Reid
6 Wilfred Ndidi
24 Boubakary Soumaré
2 James Justin
3 Wout Faes
23 Jannik Vestergaard
16 Victor Kristiansen
30 Mads Hermansen
d79c17d6716821c97cf9efa10c069f9e.png Đội hình ra sân
23 Alphonse Aréola
Thủ môn
25 Jean-Clair Todibo
Hậu vệ
26 Max Kilman
Hậu vệ
3 Aaron Cresswell
Hậu vệ
29 Aaron Wan-Bissaka
Tiền vệ
28 Tomáš Souček
Tiền vệ
8 James Ward-Prowse
Tiền vệ
19 Edson Álvarez
Tiền vệ
57 Oliver Scarles
Tiền vệ
20 Jarrod Bowen
Tiền đạo
14 Mohammed Kudus
Tiền đạo
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Đội hình ra sân
30 Mads Hermansen
Thủ môn
2 James Justin
Hậu vệ
3 Wout Faes
Hậu vệ
23 Jannik Vestergaard
Hậu vệ
16 Victor Kristiansen
Hậu vệ
6 Wilfred Ndidi
Tiền vệ
24 Boubakary Soumaré
Tiền vệ
40 Facundo Buonanotte
Tiền vệ
11 Bilal El Khannouss
Tiền vệ
14 Bobby Decordova-Reid
Tiền vệ
9 Jamie Vardy
Tiền đạo
d79c17d6716821c97cf9efa10c069f9e.png Thay người c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png
B. Soumaré H. Winks
61’
B. De Cordova-Reid S. Mavididi
61’
66’
J. Todibo K. Mavropanos
66’
E. Álvarez Carlos Soler
66’
O. Scarles Emerson
73’
M. Kudus E. Ferguson
J. Vestergaard P. Daka
87’
V. Kristiansen L. Thomas
87’
90’
T. Souček A. Irving
d79c17d6716821c97cf9efa10c069f9e.png Cầu thủ dự bị
33 Emerson Palmieri
Hậu vệ
15 Konstantinos Mavropanos
Hậu vệ
4 Carlos Soler
Tiền vệ
34 Evan Ferguson
Tiền đạo
39 Andy Irving
Tiền vệ
1 Łukasz Fabiański
Thủ môn
24 Guido Rodríguez
Tiền vệ
17 Luis Guilherme
Tiền đạo
18 Danny Ings
Tiền đạo
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Cầu thủ dự bị
8 Harry Winks
Tiền vệ
10 Stephy Mavididi
Tiền đạo
33 Luke Thomas
Hậu vệ
20 Patson Daka
Tiền đạo
41 Jakub Stolarczyk
Thủ môn
5 Caleb Okoli
Hậu vệ
4 Conor Coady
Hậu vệ
22 Oliver Skipp
Tiền vệ
18 Jordan Ayew
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
West Ham West Ham
3-5-2
20 Jarrod Bowen
14 Mohammed Kudus
29 Aaron Wan-Bissaka
28 Tomáš Souček
8 James Ward-Prowse
19 Edson Álvarez
57 Oliver Scarles
25 Jean-Clair Todibo
26 Max Kilman
3 Aaron Cresswell
23 Alphonse Aréola
d79c17d6716821c97cf9efa10c069f9e.png Đội hình ra sân
23 Alphonse Aréola
Thủ môn
25 Jean-Clair Todibo
Hậu vệ
26 Max Kilman
Hậu vệ
3 Aaron Cresswell
Hậu vệ
29 Aaron Wan-Bissaka
Tiền vệ
28 Tomáš Souček
Tiền vệ
8 James Ward-Prowse
Tiền vệ
19 Edson Álvarez
Tiền vệ
57 Oliver Scarles
Tiền vệ
20 Jarrod Bowen
Tiền đạo
14 Mohammed Kudus
Tiền đạo
d79c17d6716821c97cf9efa10c069f9e.png Thay người
66’
J. Todibo K. Mavropanos
66’
E. Álvarez Carlos Soler
66’
O. Scarles Emerson
73’
M. Kudus E. Ferguson
90’
T. Souček A. Irving
d79c17d6716821c97cf9efa10c069f9e.png Cầu thủ dự bị
33 Emerson Palmieri
Hậu vệ
15 Konstantinos Mavropanos
Hậu vệ
4 Carlos Soler
Tiền vệ
34 Evan Ferguson
Tiền đạo
39 Andy Irving
Tiền vệ
1 Łukasz Fabiański
Thủ môn
24 Guido Rodríguez
Tiền vệ
17 Luis Guilherme
Tiền đạo
18 Danny Ings
Tiền đạo
Leicester Leicester
4-2-3-1
9 Jamie Vardy
40 Facundo Buonanotte
11 Bilal El Khannouss
14 Bobby Decordova-Reid
6 Wilfred Ndidi
24 Boubakary Soumaré
2 James Justin
3 Wout Faes
23 Jannik Vestergaard
16 Victor Kristiansen
30 Mads Hermansen
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Đội hình ra sân
30 Mads Hermansen
Thủ môn
2 James Justin
Hậu vệ
3 Wout Faes
Hậu vệ
23 Jannik Vestergaard
Hậu vệ
16 Victor Kristiansen
Hậu vệ
6 Wilfred Ndidi
Tiền vệ
24 Boubakary Soumaré
Tiền vệ
40 Facundo Buonanotte
Tiền vệ
11 Bilal El Khannouss
Tiền vệ
14 Bobby Decordova-Reid
Tiền vệ
9 Jamie Vardy
Tiền đạo
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Thay người
61’
B. Soumaré H. Winks
61’
B. De Cordova-Reid S. Mavididi
87’
J. Vestergaard P. Daka
87’
V. Kristiansen L. Thomas
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Cầu thủ dự bị
8 Harry Winks
Tiền vệ
10 Stephy Mavididi
Tiền đạo
33 Luke Thomas
Hậu vệ
20 Patson Daka
Tiền đạo
41 Jakub Stolarczyk
Thủ môn
5 Caleb Okoli
Hậu vệ
4 Conor Coady
Hậu vệ
22 Oliver Skipp
Tiền vệ
18 Jordan Ayew
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Newcastle Newcastle 29 10 50
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Newcastle Newcastle 29 10 50
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44