Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • AFF Cup AFF Cup
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • National league National league
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
Premier League Premier League
02:30 27/02/2025
Kết thúc
Brentford Brentford
Brentford
( BRE )
  • (45') Y. Wissa
1 - 1 H1: 1 - 0 H2: 0 - 1
Everton Everton
Everton
( EVE )
  • (77') J. O'Brien
home logo away logo
whistle Icon
45’ +4
75’
75’
76’
77’
80’
81’
88’
90’ +1
Brentford home logo
away logo Everton
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
Y. Wissa
45’ +4
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
75’
I. Gueye T. Iroegbunam
75’
J. Lindstrøm A. Young
K. Schade P. Maghoma
76’
77’
J. O'Brien V. Mykolenko
Yehor Yarmolyuk
80’
K. Ajer M. Kayode
81’
88’
Carlos Alcaraz
Nathan Collins
90’ +1
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Brentford home logo
away logo Everton
Số lần dứt điểm trúng đích
3
4
Số lần dứt điểm ra ngoài
6
8
Tổng số cú dứt điểm
12
14
Số lần dứt điểm bị chặn
3
2
Cú dứt điểm trong vòng cấm
8
7
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
4
7
Số lỗi
3
6
Số quả phạt góc
2
5
Số lần việt vị
1
0
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
52
48
Số thẻ vàng
2
1
Số lần cứu thua của thủ môn
3
2
Tổng số đường chuyền
453
423
Số đường chuyền chính xác
380
349
Tỉ lệ chuyền chính xác
84
83
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.38
1.37
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Brentford Brentford
4-2-3-1
11 Yoane Wissa
19 Bryan Mbeumo
24 Mikkel Damsgaard
7 Kevin Schade
18 Yehor Yarmolyuk
27 Vitaly Janelt
20 Kristoffer Ajer
22 Nathan Collins
5 Ethan Pinnock
23 Keane Lewis-Potter
1 Mark Flekken
Everton Everton
4-2-3-1
14 Beto
29 Jesper Lindstrøm
24 Carlos Alcaraz
11 Jack Harrison
27 Idrissa Gueye
37 James Garner
15 Jake O'Brien
6 James Tarkowski
32 Jarrad Branthwaite
19 Vitaliy Mykolenko
1 Jordan Pickford
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Đội hình ra sân
1 Mark Flekken
Thủ môn
20 Kristoffer Ajer
Hậu vệ
22 Nathan Collins
Hậu vệ
5 Ethan Pinnock
Hậu vệ
23 Keane Lewis-Potter
Hậu vệ
18 Yehor Yarmolyuk
Tiền vệ
27 Vitaly Janelt
Tiền vệ
19 Bryan Mbeumo
Tiền vệ
24 Mikkel Damsgaard
Tiền vệ
7 Kevin Schade
Tiền vệ
11 Yoane Wissa
Tiền đạo
e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png Đội hình ra sân
1 Jordan Pickford
Thủ môn
15 Jake O'Brien
Hậu vệ
6 James Tarkowski
Hậu vệ
32 Jarrad Branthwaite
Hậu vệ
19 Vitaliy Mykolenko
Hậu vệ
27 Idrissa Gueye
Tiền vệ
37 James Garner
Tiền vệ
29 Jesper Lindstrøm
Tiền vệ
24 Carlos Alcaraz
Tiền vệ
11 Jack Harrison
Tiền vệ
14 Beto
Tiền đạo
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Thay người e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png
I. Gueye T. Iroegbunam
75’
J. Lindstrøm A. Young
75’
76’
K. Schade P. Maghoma
81’
K. Ajer M. Kayode
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Cầu thủ dự bị
32 Edmond-Paris Maghoma
Tiền vệ
33 Michael Kayode
Hậu vệ
12 Hákon Rafn Valdimarsson
Thủ môn
16 Ben Mee
Hậu vệ
36 Kim Ji-Soo
Hậu vệ
43 Benjamin Arthur
Hậu vệ
14 Fabio Carvalho
Tiền vệ
26 Yunus Konak
Tiền vệ
40 Iwan Morgan
Tiền đạo
e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png Cầu thủ dự bị
18 Ashley Young
Hậu vệ
42 Tim Iroegbunam
Tiền vệ
12 João Virgínia
Thủ môn
31 Asmir Begović
Thủ môn
2 Nathan Patterson
Hậu vệ
5 Michael Keane
Hậu vệ
83 Isaac Heath
Tiền đạo
17 Youssef Chermiti
Tiền đạo
67 Martin Sherif
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Brentford Brentford
4-2-3-1
11 Yoane Wissa
19 Bryan Mbeumo
24 Mikkel Damsgaard
7 Kevin Schade
18 Yehor Yarmolyuk
27 Vitaly Janelt
20 Kristoffer Ajer
22 Nathan Collins
5 Ethan Pinnock
23 Keane Lewis-Potter
1 Mark Flekken
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Đội hình ra sân
1 Mark Flekken
Thủ môn
20 Kristoffer Ajer
Hậu vệ
22 Nathan Collins
Hậu vệ
5 Ethan Pinnock
Hậu vệ
23 Keane Lewis-Potter
Hậu vệ
18 Yehor Yarmolyuk
Tiền vệ
27 Vitaly Janelt
Tiền vệ
19 Bryan Mbeumo
Tiền vệ
24 Mikkel Damsgaard
Tiền vệ
7 Kevin Schade
Tiền vệ
11 Yoane Wissa
Tiền đạo
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Thay người
76’
K. Schade P. Maghoma
81’
K. Ajer M. Kayode
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Cầu thủ dự bị
32 Edmond-Paris Maghoma
Tiền vệ
33 Michael Kayode
Hậu vệ
12 Hákon Rafn Valdimarsson
Thủ môn
16 Ben Mee
Hậu vệ
36 Kim Ji-Soo
Hậu vệ
43 Benjamin Arthur
Hậu vệ
14 Fabio Carvalho
Tiền vệ
26 Yunus Konak
Tiền vệ
40 Iwan Morgan
Tiền đạo
Everton Everton
4-2-3-1
14 Beto
29 Jesper Lindstrøm
24 Carlos Alcaraz
11 Jack Harrison
27 Idrissa Gueye
37 James Garner
15 Jake O'Brien
6 James Tarkowski
32 Jarrad Branthwaite
19 Vitaliy Mykolenko
1 Jordan Pickford
e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png Đội hình ra sân
1 Jordan Pickford
Thủ môn
15 Jake O'Brien
Hậu vệ
6 James Tarkowski
Hậu vệ
32 Jarrad Branthwaite
Hậu vệ
19 Vitaliy Mykolenko
Hậu vệ
27 Idrissa Gueye
Tiền vệ
37 James Garner
Tiền vệ
29 Jesper Lindstrøm
Tiền vệ
24 Carlos Alcaraz
Tiền vệ
11 Jack Harrison
Tiền vệ
14 Beto
Tiền đạo
e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png Thay người
75’
I. Gueye T. Iroegbunam
75’
J. Lindstrøm A. Young
e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png Cầu thủ dự bị
18 Ashley Young
Hậu vệ
42 Tim Iroegbunam
Tiền vệ
12 João Virgínia
Thủ môn
31 Asmir Begović
Thủ môn
2 Nathan Patterson
Hậu vệ
5 Michael Keane
Hậu vệ
83 Isaac Heath
Tiền đạo
17 Youssef Chermiti
Tiền đạo
67 Martin Sherif
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44