Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • AFF Cup AFF Cup
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • National league National league
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
Premier League Premier League
21:00 02/02/2025
Kết thúc
Brentford Brentford
Brentford
( BRE )
0 - 2 H1: 0 - 1 H2: 0 - 1
Tottenham Tottenham
Tottenham
( TOT )
  • (87') P. M. Sarr
  • (29') V. Janelt
home logo away logo
whistle Icon
29’
41’
46’
66’
68’
76’
79’
84’
87’
Brentford home logo
away logo Tottenham
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
29’
V. Janelt
41’
Son Heung-Min
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
46’
L. Bergvall M. Moore
M. Jensen V. Janelt
66’
68’
P. M. Sarr Y. Bissouma
M. Kayode K. Ajer
76’
79’
D. Scarlett Richarlison
F. Carvalho C. Norgaard
84’
87’
P. M. Sarr Son Heung-Min
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Brentford home logo
away logo Tottenham
Số lần dứt điểm trúng đích
4
2
Số lần dứt điểm ra ngoài
10
5
Tổng số cú dứt điểm
20
13
Số lần dứt điểm bị chặn
6
6
Cú dứt điểm trong vòng cấm
14
8
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
6
5
Số lỗi
4
11
Số quả phạt góc
10
3
Số lần việt vị
0
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
54
46
Số thẻ vàng
0
1
Số lần cứu thua của thủ môn
1
3
Tổng số đường chuyền
470
420
Số đường chuyền chính xác
385
352
Tỉ lệ chuyền chính xác
82
84
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
2.29
0.75
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Brentford Brentford
4-2-3-1
11 Yoane Wissa
19 Bryan Mbeumo
24 Mikkel Damsgaard
7 Kevin Schade
6 Christian Nørgaard
27 Vitaly Janelt
20 Kristoffer Ajer
22 Nathan Collins
4 Sepp van den Berg
23 Keane Lewis-Potter
12 Hákon Rafn Valdimarsson
Tottenham Tottenham
4-2-3-1
9 Richarlison
47 Mikey Moore
21 Dejan Kulusevski
7 Heung-min Son
8 Yves Bissouma
30 Rodrigo Bentancur
23 Pedro Porro
14 Archie Gray
33 Ben Davies
24 Djed Spence
31 Antonín Kinský
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Đội hình ra sân
12 Hákon Rafn Valdimarsson
Thủ môn
20 Kristoffer Ajer
Hậu vệ
22 Nathan Collins
Hậu vệ
4 Sepp van den Berg
Hậu vệ
23 Keane Lewis-Potter
Hậu vệ
6 Christian Nørgaard
Tiền vệ
27 Vitaly Janelt
Tiền vệ
19 Bryan Mbeumo
Tiền vệ
24 Mikkel Damsgaard
Tiền vệ
7 Kevin Schade
Tiền vệ
11 Yoane Wissa
Tiền đạo
dae72c68d588da1635a514a190b5e73f.png Đội hình ra sân
31 Antonín Kinský
Thủ môn
23 Pedro Porro
Hậu vệ
14 Archie Gray
Hậu vệ
33 Ben Davies
Hậu vệ
24 Djed Spence
Hậu vệ
8 Yves Bissouma
Tiền vệ
30 Rodrigo Bentancur
Tiền vệ
47 Mikey Moore
Tiền vệ
21 Dejan Kulusevski
Tiền vệ
7 Heung-min Son
Tiền vệ
9 Richarlison
Tiền đạo
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Thay người dae72c68d588da1635a514a190b5e73f.png
L. Bergvall M. Moore
46’
66’
M. Jensen V. Janelt
P. M. Sarr Y. Bissouma
68’
76’
M. Kayode K. Ajer
D. Scarlett Richarlison
79’
84’
F. Carvalho C. Norgaard
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Cầu thủ dự bị
8 Mathias Jensen
Tiền vệ
33 Michael Kayode
Hậu vệ
14 Fabio Carvalho
Tiền vệ
41 Julian Eyestone
Thủ môn
5 Ethan Pinnock
Hậu vệ
16 Ben Mee
Hậu vệ
32 Edmond-Paris Maghoma
Tiền vệ
18 Yehor Yarmoliuk
Tiền vệ
26 Yunus Konak
Tiền vệ
dae72c68d588da1635a514a190b5e73f.png Cầu thủ dự bị
15 Lucas Bergvall
Tiền vệ
29 Pape Matar Sarr
Tiền vệ
44 Dane Scarlett
Tiền đạo
40 Brandon Austin
Thủ môn
3 Sergio Reguilón
Hậu vệ
79 Malachi Hardy
Hậu vệ
59 Dante Cassanova
Hậu vệ
64 Callum Olusesi
Tiền vệ
63 Oyindamola Ajayi
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Brentford Brentford
4-2-3-1
11 Yoane Wissa
19 Bryan Mbeumo
24 Mikkel Damsgaard
7 Kevin Schade
6 Christian Nørgaard
27 Vitaly Janelt
20 Kristoffer Ajer
22 Nathan Collins
4 Sepp van den Berg
23 Keane Lewis-Potter
12 Hákon Rafn Valdimarsson
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Đội hình ra sân
12 Hákon Rafn Valdimarsson
Thủ môn
20 Kristoffer Ajer
Hậu vệ
22 Nathan Collins
Hậu vệ
4 Sepp van den Berg
Hậu vệ
23 Keane Lewis-Potter
Hậu vệ
6 Christian Nørgaard
Tiền vệ
27 Vitaly Janelt
Tiền vệ
19 Bryan Mbeumo
Tiền vệ
24 Mikkel Damsgaard
Tiền vệ
7 Kevin Schade
Tiền vệ
11 Yoane Wissa
Tiền đạo
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Thay người
66’
M. Jensen V. Janelt
76’
M. Kayode K. Ajer
84’
F. Carvalho C. Norgaard
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Cầu thủ dự bị
8 Mathias Jensen
Tiền vệ
33 Michael Kayode
Hậu vệ
14 Fabio Carvalho
Tiền vệ
41 Julian Eyestone
Thủ môn
5 Ethan Pinnock
Hậu vệ
16 Ben Mee
Hậu vệ
32 Edmond-Paris Maghoma
Tiền vệ
18 Yehor Yarmoliuk
Tiền vệ
26 Yunus Konak
Tiền vệ
Tottenham Tottenham
4-2-3-1
9 Richarlison
47 Mikey Moore
21 Dejan Kulusevski
7 Heung-min Son
8 Yves Bissouma
30 Rodrigo Bentancur
23 Pedro Porro
14 Archie Gray
33 Ben Davies
24 Djed Spence
31 Antonín Kinský
dae72c68d588da1635a514a190b5e73f.png Đội hình ra sân
31 Antonín Kinský
Thủ môn
23 Pedro Porro
Hậu vệ
14 Archie Gray
Hậu vệ
33 Ben Davies
Hậu vệ
24 Djed Spence
Hậu vệ
8 Yves Bissouma
Tiền vệ
30 Rodrigo Bentancur
Tiền vệ
47 Mikey Moore
Tiền vệ
21 Dejan Kulusevski
Tiền vệ
7 Heung-min Son
Tiền vệ
9 Richarlison
Tiền đạo
dae72c68d588da1635a514a190b5e73f.png Thay người
46’
L. Bergvall M. Moore
68’
P. M. Sarr Y. Bissouma
79’
D. Scarlett Richarlison
dae72c68d588da1635a514a190b5e73f.png Cầu thủ dự bị
15 Lucas Bergvall
Tiền vệ
29 Pape Matar Sarr
Tiền vệ
44 Dane Scarlett
Tiền đạo
40 Brandon Austin
Thủ môn
3 Sergio Reguilón
Hậu vệ
79 Malachi Hardy
Hậu vệ
59 Dante Cassanova
Hậu vệ
64 Callum Olusesi
Tiền vệ
63 Oyindamola Ajayi
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44