Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • AFF Cup AFF Cup
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • National league National league
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
Premier League Premier League
03:00 07/01/2025
Kết thúc
Wolves Wolves
Wolves
( WOL )
0 - 3 H1: 0 - 2 H2: 0 - 1
Nottingham Forest Nottingham Forest
Nottingham Forest
( NOT )
  • (90') T. Awoniyi
  • (44') C. Wood
  • (7') M. Gibbs-White
home logo away logo
whistle Icon
7’
16’
30’
44’
46’
59’
59’
60’
69’
70’
75’
75’
88’
88’
90’ +4
Wolves home logo
away logo Nottingham Forest
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
7’
M. Gibbs-White A. Elanga
16’
Elliot Anderson
30’
Nicolás Domínguez
44’
C. Wood C. Hudson-Odoi
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
Tommy Doyle
46’
Pedro Lima J. Bellegarde
59’
T. Doyle M. Lemina
59’
60’
N. Domínguez Morato
69’
E. Anderson Jota Silva
70’
A. Elanga R. Yates
Gonçalo Guedes Pablo Sarabia
75’
Hwang Hee-Chan Carlos Forbs
75’
88’
C. Wood T. Awoniyi
88’
M. Gibbs-White J. Ward-Prowse
90’ +4
T. Awoniyi J. Ward-Prowse
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Wolves home logo
away logo Nottingham Forest
Số lần dứt điểm trúng đích
6
3
Số lần dứt điểm ra ngoài
2
6
Tổng số cú dứt điểm
13
11
Số lần dứt điểm bị chặn
5
2
Cú dứt điểm trong vòng cấm
10
8
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
3
3
Số lỗi
10
8
Số quả phạt góc
5
3
Số lần việt vị
1
4
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
61
39
Số thẻ vàng
1
2
Số lần cứu thua của thủ môn
0
5
Tổng số đường chuyền
545
361
Số đường chuyền chính xác
462
287
Tỉ lệ chuyền chính xác
85
80
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.57
2.20
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Wolves Wolves
3-4-2-1
9 Jørgen Strand Larsen
29 Gonçalo Guedes
11 Hee-Chan Hwang
37 Pedro Lima
20 Tommy Doyle
8 João Gomes
19 Rodrigo Gomes
2 Matt Doherty
4 Santiago Bueno
3 Rayan Aït Nouri
1 José Sá
Nottingham Forest Nottingham Forest
4-2-3-1
11 Chris Wood
21 Anthony Elanga
10 Morgan Gibbs-White
14 Callum Hudson-Odoi
16 Nicolás Domínguez
8 Elliot Anderson
34 Ola Aina
31 Nikola Milenković
5 Murillo
7 Neco Williams
26 Matz Sels
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Đội hình ra sân
1 José Sá
Thủ môn
2 Matt Doherty
Hậu vệ
4 Santiago Bueno
Hậu vệ
3 Rayan Aït Nouri
Hậu vệ
37 Pedro Lima
Tiền vệ
20 Tommy Doyle
Tiền vệ
8 João Gomes
Tiền vệ
19 Rodrigo Gomes
Tiền vệ
29 Gonçalo Guedes
Tiền đạo
11 Hee-Chan Hwang
Tiền đạo
9 Jørgen Strand Larsen
Tiền đạo
a73ca76010ed1b1ece3737e78d14718d.png Đội hình ra sân
26 Matz Sels
Thủ môn
34 Ola Aina
Hậu vệ
31 Nikola Milenković
Hậu vệ
5 Murillo
Hậu vệ
7 Neco Williams
Hậu vệ
16 Nicolás Domínguez
Tiền vệ
8 Elliot Anderson
Tiền vệ
21 Anthony Elanga
Tiền vệ
10 Morgan Gibbs-White
Tiền vệ
14 Callum Hudson-Odoi
Tiền vệ
11 Chris Wood
Tiền đạo
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Thay người a73ca76010ed1b1ece3737e78d14718d.png
59’
Pedro Lima J. Bellegarde
59’
T. Doyle M. Lemina
N. Domínguez Morato
60’
E. Anderson Jota Silva
69’
A. Elanga R. Yates
70’
75’
Gonçalo Guedes Pablo Sarabia
75’
Hwang Hee-Chan Carlos Forbs
C. Wood T. Awoniyi
88’
M. Gibbs-White J. Ward-Prowse
88’
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Cầu thủ dự bị
5 Mario Lemina
Tiền vệ
27 Jean-Ricner Bellegarde
Tiền vệ
21 Pablo Sarabia
Tiền vệ
26 Carlos Forbs
Tiền đạo
31 Sam Johnstone
Thủ môn
33 Bastien Meupiyou
Hậu vệ
61 Wesley Okoduwa
Hậu vệ
46 Alfie Pond
Hậu vệ
34 Luke Cundle
Tiền vệ
a73ca76010ed1b1ece3737e78d14718d.png Cầu thủ dự bị
4 Morato
Hậu vệ
20 Jota Silva
Tiền đạo
22 Ryan Yates
Tiền vệ
18 James Ward-Prowse
Tiền vệ
9 Taiwo Awoniyi
Tiền đạo
33 Carlos Miguel
Thủ môn
19 Álex Moreno
Hậu vệ
30 Willy Boly
Hậu vệ
24 Ramón Sosa
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Wolves Wolves
3-4-2-1
9 Jørgen Strand Larsen
29 Gonçalo Guedes
11 Hee-Chan Hwang
37 Pedro Lima
20 Tommy Doyle
8 João Gomes
19 Rodrigo Gomes
2 Matt Doherty
4 Santiago Bueno
3 Rayan Aït Nouri
1 José Sá
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Đội hình ra sân
1 José Sá
Thủ môn
2 Matt Doherty
Hậu vệ
4 Santiago Bueno
Hậu vệ
3 Rayan Aït Nouri
Hậu vệ
37 Pedro Lima
Tiền vệ
20 Tommy Doyle
Tiền vệ
8 João Gomes
Tiền vệ
19 Rodrigo Gomes
Tiền vệ
29 Gonçalo Guedes
Tiền đạo
11 Hee-Chan Hwang
Tiền đạo
9 Jørgen Strand Larsen
Tiền đạo
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Thay người
59’
Pedro Lima J. Bellegarde
59’
T. Doyle M. Lemina
75’
Gonçalo Guedes Pablo Sarabia
75’
Hwang Hee-Chan Carlos Forbs
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Cầu thủ dự bị
5 Mario Lemina
Tiền vệ
27 Jean-Ricner Bellegarde
Tiền vệ
21 Pablo Sarabia
Tiền vệ
26 Carlos Forbs
Tiền đạo
31 Sam Johnstone
Thủ môn
33 Bastien Meupiyou
Hậu vệ
61 Wesley Okoduwa
Hậu vệ
46 Alfie Pond
Hậu vệ
34 Luke Cundle
Tiền vệ
Nottingham Forest Nottingham Forest
4-2-3-1
11 Chris Wood
21 Anthony Elanga
10 Morgan Gibbs-White
14 Callum Hudson-Odoi
16 Nicolás Domínguez
8 Elliot Anderson
34 Ola Aina
31 Nikola Milenković
5 Murillo
7 Neco Williams
26 Matz Sels
a73ca76010ed1b1ece3737e78d14718d.png Đội hình ra sân
26 Matz Sels
Thủ môn
34 Ola Aina
Hậu vệ
31 Nikola Milenković
Hậu vệ
5 Murillo
Hậu vệ
7 Neco Williams
Hậu vệ
16 Nicolás Domínguez
Tiền vệ
8 Elliot Anderson
Tiền vệ
21 Anthony Elanga
Tiền vệ
10 Morgan Gibbs-White
Tiền vệ
14 Callum Hudson-Odoi
Tiền vệ
11 Chris Wood
Tiền đạo
a73ca76010ed1b1ece3737e78d14718d.png Thay người
60’
N. Domínguez Morato
69’
E. Anderson Jota Silva
70’
A. Elanga R. Yates
88’
C. Wood T. Awoniyi
88’
M. Gibbs-White J. Ward-Prowse
a73ca76010ed1b1ece3737e78d14718d.png Cầu thủ dự bị
4 Morato
Hậu vệ
20 Jota Silva
Tiền đạo
22 Ryan Yates
Tiền vệ
18 James Ward-Prowse
Tiền vệ
9 Taiwo Awoniyi
Tiền đạo
33 Carlos Miguel
Thủ môn
19 Álex Moreno
Hậu vệ
30 Willy Boly
Hậu vệ
24 Ramón Sosa
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Newcastle Newcastle 29 10 50
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Newcastle Newcastle 29 10 50
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44