Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • AFF Cup AFF Cup
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • National league National league
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
Premier League Premier League
02:30 28/12/2024
Kết thúc
Brighton Brighton
Brighton
( BRI )
0 - 0 H1: 0 - 0 H2: 0 - 0
Brentford Brentford
Brentford
( BRE )
  • (14') Y. Wissa
home logo away logo
whistle Icon
14’
15’
36’
57’
58’
67’
68’
68’
Brighton home logo
away logo Brentford
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
14’
Y. Wissa M. Roerslev Rasmussen
15’
Goal Disallowed - offside
36’
H. R. Valdimarsson M. Flekken
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
57’
B. Mee
58’
B. Mee
Y. Minteh B. Gruda
67’
Y. Ayari M. O'Riley
68’
S. Adingra K. Mitoma
68’
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Brighton home logo
away logo Brentford
Số lần dứt điểm trúng đích
7
1
Số lần dứt điểm ra ngoài
8
1
Tổng số cú dứt điểm
19
5
Số lần dứt điểm bị chặn
4
3
Cú dứt điểm trong vòng cấm
11
4
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
8
1
Số lỗi
3
9
Số quả phạt góc
2
2
Số lần việt vị
0
5
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
58
42
Số thẻ vàng
0
1
Số lần cứu thua của thủ môn
1
8
Tổng số đường chuyền
382
282
Số đường chuyền chính xác
315
215
Tỉ lệ chuyền chính xác
82
76
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
0.97
0.21
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Brighton Brighton
4-2-3-1
9 João Pedro
8 Brajan Gruda
10 Julio Enciso
22 Kaoru Mitoma
33 Matt O'Riley
20 Carlos Baleba
34 Joël Veltman
29 Jan Paul van Hecke
5 Lewis Dunk
30 Pervis Estupiñán
1 Bart Verbruggen
Brentford Brentford
4-2-3-1
11 Yoane Wissa
19 Bryan Mbeumo
24 Mikkel Damsgaard
7 Kevin Schade
6 Christian Nørgaard
27 Vitaly Janelt
30 Mads Roerslev
22 Nathan Collins
16 Ben Mee
23 Keane Lewis-Potter
1 Mark Flekken
c0891ce0c17ed3a9df57867ec604a7b6.png Đội hình ra sân
1 Bart Verbruggen
Thủ môn
34 Joël Veltman
Hậu vệ
29 Jan Paul van Hecke
Hậu vệ
5 Lewis Dunk
Hậu vệ
30 Pervis Estupiñán
Hậu vệ
33 Matt O'Riley
Tiền vệ
20 Carlos Baleba
Tiền vệ
8 Brajan Gruda
Tiền vệ
10 Julio Enciso
Tiền vệ
22 Kaoru Mitoma
Tiền vệ
9 João Pedro
Tiền đạo
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Đội hình ra sân
1 Mark Flekken
Thủ môn
30 Mads Roerslev
Hậu vệ
22 Nathan Collins
Hậu vệ
16 Ben Mee
Hậu vệ
23 Keane Lewis-Potter
Hậu vệ
6 Christian Nørgaard
Tiền vệ
27 Vitaly Janelt
Tiền vệ
19 Bryan Mbeumo
Tiền vệ
24 Mikkel Damsgaard
Tiền vệ
7 Kevin Schade
Tiền vệ
11 Yoane Wissa
Tiền đạo
c0891ce0c17ed3a9df57867ec604a7b6.png Thay người 22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png
H. R. Valdimarsson M. Flekken
36’
67’
Y. Minteh B. Gruda
68’
Y. Ayari M. O'Riley
68’
S. Adingra K. Mitoma
c0891ce0c17ed3a9df57867ec604a7b6.png Cầu thủ dự bị
23 Jason Steele
Thủ môn
2 Tariq Lamptey
Hậu vệ
3 Igor Júlio
Hậu vệ
7 Solly March
Tiền vệ
11 Simon Adingra
Tiền đạo
14 Georginio Rutter
Tiền đạo
15 Jakub Moder
Tiền vệ
26 Yasin Ayari
Tiền vệ
17 Yankuba Minteh
Tiền đạo
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Cầu thủ dự bị
12 Hákon Rafn Valdimarsson
Thủ môn
21 Jayden Meghoma
Hậu vệ
36 Kim Ji-Soo
Hậu vệ
43 Benjamin Arthur
Hậu vệ
14 Fabio Carvalho
Tiền vệ
18 Yehor Yarmoliuk
Tiền vệ
26 Yunus Konak
Tiền vệ
32 Edmond-Paris Maghoma
Tiền vệ
42 Tony Yogane
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Brighton Brighton
4-2-3-1
9 João Pedro
8 Brajan Gruda
10 Julio Enciso
22 Kaoru Mitoma
33 Matt O'Riley
20 Carlos Baleba
34 Joël Veltman
29 Jan Paul van Hecke
5 Lewis Dunk
30 Pervis Estupiñán
1 Bart Verbruggen
c0891ce0c17ed3a9df57867ec604a7b6.png Đội hình ra sân
1 Bart Verbruggen
Thủ môn
34 Joël Veltman
Hậu vệ
29 Jan Paul van Hecke
Hậu vệ
5 Lewis Dunk
Hậu vệ
30 Pervis Estupiñán
Hậu vệ
33 Matt O'Riley
Tiền vệ
20 Carlos Baleba
Tiền vệ
8 Brajan Gruda
Tiền vệ
10 Julio Enciso
Tiền vệ
22 Kaoru Mitoma
Tiền vệ
9 João Pedro
Tiền đạo
c0891ce0c17ed3a9df57867ec604a7b6.png Thay người
67’
Y. Minteh B. Gruda
68’
Y. Ayari M. O'Riley
68’
S. Adingra K. Mitoma
c0891ce0c17ed3a9df57867ec604a7b6.png Cầu thủ dự bị
23 Jason Steele
Thủ môn
2 Tariq Lamptey
Hậu vệ
3 Igor Júlio
Hậu vệ
7 Solly March
Tiền vệ
11 Simon Adingra
Tiền đạo
14 Georginio Rutter
Tiền đạo
15 Jakub Moder
Tiền vệ
26 Yasin Ayari
Tiền vệ
17 Yankuba Minteh
Tiền đạo
Brentford Brentford
4-2-3-1
11 Yoane Wissa
19 Bryan Mbeumo
24 Mikkel Damsgaard
7 Kevin Schade
6 Christian Nørgaard
27 Vitaly Janelt
30 Mads Roerslev
22 Nathan Collins
16 Ben Mee
23 Keane Lewis-Potter
1 Mark Flekken
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Đội hình ra sân
1 Mark Flekken
Thủ môn
30 Mads Roerslev
Hậu vệ
22 Nathan Collins
Hậu vệ
16 Ben Mee
Hậu vệ
23 Keane Lewis-Potter
Hậu vệ
6 Christian Nørgaard
Tiền vệ
27 Vitaly Janelt
Tiền vệ
19 Bryan Mbeumo
Tiền vệ
24 Mikkel Damsgaard
Tiền vệ
7 Kevin Schade
Tiền vệ
11 Yoane Wissa
Tiền đạo
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Thay người
36’
H. R. Valdimarsson M. Flekken
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Cầu thủ dự bị
12 Hákon Rafn Valdimarsson
Thủ môn
21 Jayden Meghoma
Hậu vệ
36 Kim Ji-Soo
Hậu vệ
43 Benjamin Arthur
Hậu vệ
14 Fabio Carvalho
Tiền vệ
18 Yehor Yarmoliuk
Tiền vệ
26 Yunus Konak
Tiền vệ
32 Edmond-Paris Maghoma
Tiền vệ
42 Tony Yogane
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44