Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • AFF Cup AFF Cup
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • National league National league
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
Premier League Premier League
02:00 16/12/2024
Kết thúc
Southampton Southampton
Southampton
( SOU )
0 - 5 H1: 0 - 5 H2: 0 - 0
Tottenham Tottenham
Tottenham
( TOT )
  • (45') J. Maddison
  • (25') P. M. Sarr
  • (14') D. Kulusevski
  • (12') Son Heung-Min
  • (1') J. Maddison
home logo away logo
whistle Icon
1’
12’
14’
15’
25’
28’
30’
36’
45’ +4
46’
50’
58’
62’
77’
77’
82’
82’
Southampton home logo
away logo Tottenham
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
1’
J. Maddison D. Spence
12’
Son Heung-Min
14’
D. Kulusevski
N. Wood K. Sulemana
15’
25’
P. M. Sarr Son Heung-Min
28’
P. Porro D. Udogie
30’
L. Bergvall
M. Fernandes
36’
45’ +4
J. Maddison Son Heung-Min
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
46’
B. Johnson Son Heung-Min
50’
J. Maddison
58’
B. Johnson
Y. Sugawara R. Manning
62’
77’
A. Dorrington D. Spence
77’
T. Werner J. Maddison
C. Archer A. Armstrong
82’
82’
W. Lankshear D. Solanke
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Southampton home logo
away logo Tottenham
Số lần dứt điểm trúng đích
3
9
Số lần dứt điểm ra ngoài
4
5
Tổng số cú dứt điểm
9
18
Số lần dứt điểm bị chặn
2
4
Cú dứt điểm trong vòng cấm
5
15
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
4
3
Số lỗi
8
15
Số quả phạt góc
2
5
Số lần việt vị
2
0
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
42
58
Số thẻ vàng
1
3
Số lần cứu thua của thủ môn
4
3
Tổng số đường chuyền
426
598
Số đường chuyền chính xác
370
542
Tỉ lệ chuyền chính xác
87
91
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
0.68
2.62
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Southampton Southampton
4-3-1-2
9 Adam Armstrong
20 Kamaldeen Sulemana
33 Tyler Dibling
7 Joe Aribo
4 Flynn Downes
18 Mateus Fernandes
2 Kyle Walker-Peters
6 Taylor Harwood-Bellis
35 Jan Bednarek
3 Ryan Manning
1 Alex McCarthy
Tottenham Tottenham
4-2-3-1
19 Dominic Solanke
21 Dejan Kulusevski
10 James Maddison
7 Heung-min Son
29 Pape Matar Sarr
15 Lucas Bergvall
24 Djed Spence
6 Radu Drăguşin
14 Archie Gray
13 Destiny Udogie
20 Fraser Forster
603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png Đội hình ra sân
1 Alex McCarthy
Thủ môn
2 Kyle Walker-Peters
Hậu vệ
6 Taylor Harwood-Bellis
Hậu vệ
35 Jan Bednarek
Hậu vệ
3 Ryan Manning
Hậu vệ
7 Joe Aribo
Tiền vệ
4 Flynn Downes
Tiền vệ
18 Mateus Fernandes
Tiền vệ
33 Tyler Dibling
Tiền vệ
9 Adam Armstrong
Tiền đạo
20 Kamaldeen Sulemana
Tiền đạo
dae72c68d588da1635a514a190b5e73f.png Đội hình ra sân
20 Fraser Forster
Thủ môn
24 Djed Spence
Hậu vệ
6 Radu Drăguşin
Hậu vệ
14 Archie Gray
Hậu vệ
13 Destiny Udogie
Hậu vệ
29 Pape Matar Sarr
Tiền vệ
15 Lucas Bergvall
Tiền vệ
21 Dejan Kulusevski
Tiền vệ
10 James Maddison
Tiền vệ
7 Heung-min Son
Tiền vệ
19 Dominic Solanke
Tiền đạo
603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png Thay người dae72c68d588da1635a514a190b5e73f.png
15’
N. Wood K. Sulemana
P. Porro D. Udogie
28’
B. Johnson Son Heung-Min
46’
62’
Y. Sugawara R. Manning
A. Dorrington D. Spence
77’
T. Werner J. Maddison
77’
82’
C. Archer A. Armstrong
W. Lankshear D. Solanke
82’
603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png Cầu thủ dự bị
15 Nathan Wood
Hậu vệ
16 Yukinari Sugawara
Hậu vệ
19 Cameron Archer
Tiền đạo
13 Joe Lumley
Thủ môn
14 James Bree
Hậu vệ
10 Adam Lallana
Tiền vệ
24 Ryan Fraser
Tiền vệ
27 Samuel Amo-Ameyaw
Tiền vệ
32 Paul Onuachu
Tiền đạo
dae72c68d588da1635a514a190b5e73f.png Cầu thủ dự bị
23 Pedro Porro
Hậu vệ
22 Brennan Johnson
Tiền đạo
48 Alfie Dorrington
Hậu vệ
16 Timo Werner
Tiền đạo
42 Will Lankshear
Tiền đạo
40 Brandon Austin
Thủ môn
79 Malachi Hardy
Hậu vệ
74 Maeson King
Hậu vệ
64 Callum Olusesi
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Southampton Southampton
4-3-1-2
9 Adam Armstrong
20 Kamaldeen Sulemana
33 Tyler Dibling
7 Joe Aribo
4 Flynn Downes
18 Mateus Fernandes
2 Kyle Walker-Peters
6 Taylor Harwood-Bellis
35 Jan Bednarek
3 Ryan Manning
1 Alex McCarthy
603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png Đội hình ra sân
1 Alex McCarthy
Thủ môn
2 Kyle Walker-Peters
Hậu vệ
6 Taylor Harwood-Bellis
Hậu vệ
35 Jan Bednarek
Hậu vệ
3 Ryan Manning
Hậu vệ
7 Joe Aribo
Tiền vệ
4 Flynn Downes
Tiền vệ
18 Mateus Fernandes
Tiền vệ
33 Tyler Dibling
Tiền vệ
9 Adam Armstrong
Tiền đạo
20 Kamaldeen Sulemana
Tiền đạo
603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png Thay người
15’
N. Wood K. Sulemana
62’
Y. Sugawara R. Manning
82’
C. Archer A. Armstrong
603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png Cầu thủ dự bị
15 Nathan Wood
Hậu vệ
16 Yukinari Sugawara
Hậu vệ
19 Cameron Archer
Tiền đạo
13 Joe Lumley
Thủ môn
14 James Bree
Hậu vệ
10 Adam Lallana
Tiền vệ
24 Ryan Fraser
Tiền vệ
27 Samuel Amo-Ameyaw
Tiền vệ
32 Paul Onuachu
Tiền đạo
Tottenham Tottenham
4-2-3-1
19 Dominic Solanke
21 Dejan Kulusevski
10 James Maddison
7 Heung-min Son
29 Pape Matar Sarr
15 Lucas Bergvall
24 Djed Spence
6 Radu Drăguşin
14 Archie Gray
13 Destiny Udogie
20 Fraser Forster
dae72c68d588da1635a514a190b5e73f.png Đội hình ra sân
20 Fraser Forster
Thủ môn
24 Djed Spence
Hậu vệ
6 Radu Drăguşin
Hậu vệ
14 Archie Gray
Hậu vệ
13 Destiny Udogie
Hậu vệ
29 Pape Matar Sarr
Tiền vệ
15 Lucas Bergvall
Tiền vệ
21 Dejan Kulusevski
Tiền vệ
10 James Maddison
Tiền vệ
7 Heung-min Son
Tiền vệ
19 Dominic Solanke
Tiền đạo
dae72c68d588da1635a514a190b5e73f.png Thay người
28’
P. Porro D. Udogie
46’
B. Johnson Son Heung-Min
77’
A. Dorrington D. Spence
77’
T. Werner J. Maddison
82’
W. Lankshear D. Solanke
dae72c68d588da1635a514a190b5e73f.png Cầu thủ dự bị
23 Pedro Porro
Hậu vệ
22 Brennan Johnson
Tiền đạo
48 Alfie Dorrington
Hậu vệ
16 Timo Werner
Tiền đạo
42 Will Lankshear
Tiền đạo
40 Brandon Austin
Thủ môn
79 Malachi Hardy
Hậu vệ
74 Maeson King
Hậu vệ
64 Callum Olusesi
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44