Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • AFF Cup AFF Cup
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • National league National league
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
Premier League Premier League
22:00 07/12/2024
Kết thúc
Brentford Brentford
Brentford
( BRE )
  • (90') K. Schade
  • (56') N. Collins
  • (28') Y. Wissa
  • (8') B. Mbeumo
4 - 2 H1: 2 - 2 H2: 2 - 0
Newcastle Newcastle
Newcastle
( NEW )
  • (32') H. Barnes
  • (11') A. Isak
home logo away logo
whistle Icon
8’
11’
28’
32’
45’ +3
56’
60’
60’
60’
60’
67’
73’
73’
73’
73’
73’
73’
73’
74’
83’
83’
87’
87’
88’
90’ +5
90’ +4
90’
Brentford home logo
away logo Newcastle
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
B. Mbeumo C. Norgaard
8’
11’
A. Isak J. Murphy
Y. Wissa
28’
32’
H. Barnes J. Murphy
K. Lewis-Potter
45’ +3
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
N. Collins M. Flekken
56’
60’
J. Murphy A. Gordon
60’
A. Gordon J. Murphy
60’
S. Tonali Joelinton
60’
Joelinton S. Tonali
S. van den Berg
67’
Thiago K. Schade
73’
73’
C. Wilson S. Longstaff
K. Schade I. Thiago
73’
M. Damsgaard F. Carvalho
73’
Fábio Carvalho M. Damsgaard
73’
73’
S. Longstaff C. Wilson
73’
H. Barnes M. Almirón
74’
M. Almiron H. Barnes
83’
K. Trippier L. Hall
83’
L. Hall K. Trippier
B. Mee Y. Wissa
87’
Y. Wissa B. Mee
87’
M. Flekken
88’
P. Maghoma Y. Yarmolyuk
90’ +5
Y. Yarmoliuk P. Maghoma
90’ +4
K. Schade B. Mbeumo
90’
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Brentford home logo
away logo Newcastle
Số lần dứt điểm trúng đích
3
2
Số lần dứt điểm ra ngoài
1
4
Tổng số cú dứt điểm
4
7
Số lần dứt điểm bị chặn
0
1
Cú dứt điểm trong vòng cấm
4
4
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
0
3
Số lỗi
3
3
Số quả phạt góc
1
1
Số lần việt vị
2
0
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
44
56
Số lần cứu thua của thủ môn
0
1
Tổng số đường chuyền
176
215
Số đường chuyền chính xác
144
182
Tỉ lệ chuyền chính xác
82
85
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
0.13
0.78
Số bàn thắng ngăn cản
-1
-1
Brentford Brentford
3-4-2-1
9 Igor Thiago
11 Yoane Wissa
14 Fabio Carvalho
19 Bryan Mbeumo
18 Yehor Yarmoliuk
6 Christian Nørgaard
23 Keane Lewis-Potter
4 Sepp van den Berg
22 Nathan Collins
5 Ethan Pinnock
1 Mark Flekken
Newcastle Newcastle
4-3-3
23 Jacob Murphy
14 Alexander Isak
11 Harvey Barnes
36 Sean Longstaff
39 Bruno Guimarães
7 Joelinton
21 Valentino Livramento
5 Fabian Schär
33 Dan Burn
20 Lewis Hall
22 Nick Pope
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Đội hình ra sân
1 Mark Flekken
Thủ môn
4 Sepp van den Berg
Hậu vệ
22 Nathan Collins
Hậu vệ
5 Ethan Pinnock
Hậu vệ
19 Bryan Mbeumo
Tiền vệ
18 Yehor Yarmoliuk
Tiền vệ
6 Christian Nørgaard
Tiền vệ
23 Keane Lewis-Potter
Tiền vệ
11 Yoane Wissa
Tiền đạo
14 Fabio Carvalho
Tiền đạo
9 Igor Thiago
Tiền đạo
4e6731e97eb179a32f248f86e12f3f8c.png Đội hình ra sân
22 Nick Pope
Thủ môn
21 Valentino Livramento
Hậu vệ
5 Fabian Schär
Hậu vệ
33 Dan Burn
Hậu vệ
20 Lewis Hall
Hậu vệ
36 Sean Longstaff
Tiền vệ
39 Bruno Guimarães
Tiền vệ
7 Joelinton
Tiền vệ
23 Jacob Murphy
Tiền đạo
14 Alexander Isak
Tiền đạo
11 Harvey Barnes
Tiền đạo
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Thay người 4e6731e97eb179a32f248f86e12f3f8c.png
J. Murphy A. Gordon
60’
A. Gordon J. Murphy
60’
S. Tonali Joelinton
60’
Joelinton S. Tonali
60’
73’
Thiago K. Schade
C. Wilson S. Longstaff
73’
73’
K. Schade I. Thiago
73’
M. Damsgaard F. Carvalho
73’
Fábio Carvalho M. Damsgaard
S. Longstaff C. Wilson
73’
H. Barnes M. Almirón
73’
M. Almiron H. Barnes
74’
K. Trippier L. Hall
83’
L. Hall K. Trippier
83’
87’
B. Mee Y. Wissa
87’
Y. Wissa B. Mee
90’ +5
P. Maghoma Y. Yarmolyuk
90’ +4
Y. Yarmoliuk P. Maghoma
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Cầu thủ dự bị
12 Hákon Rafn Valdimarsson
Thủ môn
16 Ben Mee
Hậu vệ
20 Kristoffer Ajer
Hậu vệ
24 Mikkel Damsgaard
Tiền vệ
26 Yunus Konak
Tiền vệ
28 Ryan Trevitt
Tiền vệ
30 Mads Roerslev
Hậu vệ
32 Edmond-Paris Maghoma
Tiền vệ
7 Kevin Schade
Tiền vệ
4e6731e97eb179a32f248f86e12f3f8c.png Cầu thủ dự bị
1 Martin Dúbravka
Thủ môn
2 Kieran Trippier
Hậu vệ
13 Matt Targett
Hậu vệ
25 Lloyd Kelly
Hậu vệ
8 Sandro Tonali
Tiền vệ
9 Callum Wilson
Tiền đạo
10 Anthony Gordon
Tiền đạo
18 William Osula
Tiền đạo
24 Miguel Almirón
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Brentford Brentford
3-4-2-1
9 Igor Thiago
11 Yoane Wissa
14 Fabio Carvalho
19 Bryan Mbeumo
18 Yehor Yarmoliuk
6 Christian Nørgaard
23 Keane Lewis-Potter
4 Sepp van den Berg
22 Nathan Collins
5 Ethan Pinnock
1 Mark Flekken
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Đội hình ra sân
1 Mark Flekken
Thủ môn
4 Sepp van den Berg
Hậu vệ
22 Nathan Collins
Hậu vệ
5 Ethan Pinnock
Hậu vệ
19 Bryan Mbeumo
Tiền vệ
18 Yehor Yarmoliuk
Tiền vệ
6 Christian Nørgaard
Tiền vệ
23 Keane Lewis-Potter
Tiền vệ
11 Yoane Wissa
Tiền đạo
14 Fabio Carvalho
Tiền đạo
9 Igor Thiago
Tiền đạo
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Thay người
73’
Thiago K. Schade
73’
K. Schade I. Thiago
73’
M. Damsgaard F. Carvalho
73’
Fábio Carvalho M. Damsgaard
87’
B. Mee Y. Wissa
87’
Y. Wissa B. Mee
90’ +5
P. Maghoma Y. Yarmolyuk
90’ +4
Y. Yarmoliuk P. Maghoma
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Cầu thủ dự bị
12 Hákon Rafn Valdimarsson
Thủ môn
16 Ben Mee
Hậu vệ
20 Kristoffer Ajer
Hậu vệ
24 Mikkel Damsgaard
Tiền vệ
26 Yunus Konak
Tiền vệ
28 Ryan Trevitt
Tiền vệ
30 Mads Roerslev
Hậu vệ
32 Edmond-Paris Maghoma
Tiền vệ
7 Kevin Schade
Tiền vệ
Newcastle Newcastle
4-3-3
23 Jacob Murphy
14 Alexander Isak
11 Harvey Barnes
36 Sean Longstaff
39 Bruno Guimarães
7 Joelinton
21 Valentino Livramento
5 Fabian Schär
33 Dan Burn
20 Lewis Hall
22 Nick Pope
4e6731e97eb179a32f248f86e12f3f8c.png Đội hình ra sân
22 Nick Pope
Thủ môn
21 Valentino Livramento
Hậu vệ
5 Fabian Schär
Hậu vệ
33 Dan Burn
Hậu vệ
20 Lewis Hall
Hậu vệ
36 Sean Longstaff
Tiền vệ
39 Bruno Guimarães
Tiền vệ
7 Joelinton
Tiền vệ
23 Jacob Murphy
Tiền đạo
14 Alexander Isak
Tiền đạo
11 Harvey Barnes
Tiền đạo
4e6731e97eb179a32f248f86e12f3f8c.png Thay người
60’
J. Murphy A. Gordon
60’
A. Gordon J. Murphy
60’
S. Tonali Joelinton
60’
Joelinton S. Tonali
73’
C. Wilson S. Longstaff
73’
S. Longstaff C. Wilson
73’
H. Barnes M. Almirón
74’
M. Almiron H. Barnes
83’
K. Trippier L. Hall
83’
L. Hall K. Trippier
4e6731e97eb179a32f248f86e12f3f8c.png Cầu thủ dự bị
1 Martin Dúbravka
Thủ môn
2 Kieran Trippier
Hậu vệ
13 Matt Targett
Hậu vệ
25 Lloyd Kelly
Hậu vệ
8 Sandro Tonali
Tiền vệ
9 Callum Wilson
Tiền đạo
10 Anthony Gordon
Tiền đạo
18 William Osula
Tiền đạo
24 Miguel Almirón
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44