Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • AFF Cup AFF Cup
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • National league National league
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
Premier League Premier League
02:30 05/12/2024
Kết thúc
Southampton Southampton
Southampton
( SOU )
  • (11') J. Aribo
1 - 5 H1: 1 - 3 H2: 0 - 2
Chelsea Chelsea
Chelsea
( CHE )
  • (87') J. Sancho
  • (76') C. Palmer
  • (34') N. Madueke
  • (17') C. Nkunku
  • (7') A. Disasi
home logo away logo
whistle Icon
7’
11’
17’
34’
38’
39’
47’
62’
62’
72’
72’
73’
76’
78’
79’
79’
79’
87’
Southampton home logo
away logo Chelsea
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
7’
A. Disasi E. Fernández
J. Aribo K. Walker-Peters
11’
17’
C. Nkunku N. Madueke
34’
N. Madueke João Félix
Card upgrade
38’
Jack Stephens
39’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
Adam Armstrong
47’
A. Armstrong B. Brereton
62’
R. Fraser K. Sulemana
62’
C. Archer Y. Sugawara
72’
72’
N. Madueke J. Sancho
C. Archer Y. Sugawara
73’
76’
C. Palmer C. Nkunku
J. Bree R. Edwards
78’
79’
C. Palmer K. Dewsbury-Hall
79’
Marc Cucurella Renato Veiga
Mateus Fernandes C. Taylor
79’
87’
J. Sancho M. Gusto
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Southampton home logo
away logo Chelsea
Số lần dứt điểm trúng đích
4
13
Số lần dứt điểm ra ngoài
0
7
Tổng số cú dứt điểm
6
26
Số lần dứt điểm bị chặn
2
6
Cú dứt điểm trong vòng cấm
6
22
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
0
4
Số lỗi
7
14
Số quả phạt góc
5
7
Số lần việt vị
3
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
45
55
Số thẻ vàng
1
0
Số thẻ đỏ
1
0
Số lần cứu thua của thủ môn
6
3
Tổng số đường chuyền
432
535
Số đường chuyền chính xác
384
494
Tỉ lệ chuyền chính xác
89
92
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.56
5.43
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Southampton Southampton
5-3-2
9 A. Armstrong
19 C. Archer
7 J. Aribo
18 Mateus Fernandes
24 R. Fraser
14 J. Bree
15 N. Wood-Gordon
5 J. Stephens
2 K. Walker-Peters
3 R. Manning
13 J. Lumley
Chelsea Chelsea
4-2-3-1
18 C. Nkunku
11 N. Madueke
20 C. Palmer
14 João Félix
8 E. Fernández
25 M. Caicedo
27 M. Gusto
2 A. Disasi
4 T. Adarabioyo
3 Marc Cucurella
12 F. Jørgensen
603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png Đội hình ra sân
13 J. Lumley
Thủ môn
14 J. Bree
Hậu vệ
15 N. Wood-Gordon
Hậu vệ
5 J. Stephens
Hậu vệ
2 K. Walker-Peters
Hậu vệ
3 R. Manning
Hậu vệ
7 J. Aribo
Tiền vệ
18 Mateus Fernandes
Tiền vệ
24 R. Fraser
Tiền vệ
9 A. Armstrong
Tiền đạo
19 C. Archer
Tiền đạo
bc30e956ae5f852ad3f16f059223a4e0.png Đội hình ra sân
12 F. Jørgensen
Thủ môn
27 M. Gusto
Hậu vệ
2 A. Disasi
Hậu vệ
4 T. Adarabioyo
Hậu vệ
3 Marc Cucurella
Hậu vệ
8 E. Fernández
Tiền vệ
25 M. Caicedo
Tiền vệ
11 N. Madueke
Tiền vệ
20 C. Palmer
Tiền vệ
14 João Félix
Tiền vệ
18 C. Nkunku
Tiền đạo
603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png Thay người bc30e956ae5f852ad3f16f059223a4e0.png
62’
A. Armstrong B. Brereton
62’
R. Fraser K. Sulemana
72’
C. Archer Y. Sugawara
N. Madueke J. Sancho
72’
73’
C. Archer Y. Sugawara
78’
J. Bree R. Edwards
C. Palmer K. Dewsbury-Hall
79’
Marc Cucurella Renato Veiga
79’
79’
Mateus Fernandes C. Taylor
603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png Cầu thủ dự bị
17 B. Brereton
Tiền đạo
20 K. Sulemana
Tiền vệ
16 Y. Sugawara
Hậu vệ
12 R. Edwards
Hậu vệ
21 C. Taylor
Hậu vệ
60 J. O'Brien-Whitmarsh
Tiền vệ
27 S. Amo-Ameyaw
Tiền vệ
1 A. McCarthy
Thủ môn
22 M. Cornet
Tiền đạo
bc30e956ae5f852ad3f16f059223a4e0.png Cầu thủ dự bị
19 J. Sancho
Tiền đạo
22 K. Dewsbury-Hall
Tiền vệ
40 Renato Veiga
Tiền vệ
1 Robert Sánchez
Thủ môn
7 Pedro Neto
Tiền đạo
6 L. Colwill
Hậu vệ
15 N. Jackson
Tiền đạo
5 B. Badiashile
Hậu vệ
45 R. Lavia
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Southampton Southampton
5-3-2
9 A. Armstrong
19 C. Archer
7 J. Aribo
18 Mateus Fernandes
24 R. Fraser
14 J. Bree
15 N. Wood-Gordon
5 J. Stephens
2 K. Walker-Peters
3 R. Manning
13 J. Lumley
603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png Đội hình ra sân
13 J. Lumley
Thủ môn
14 J. Bree
Hậu vệ
15 N. Wood-Gordon
Hậu vệ
5 J. Stephens
Hậu vệ
2 K. Walker-Peters
Hậu vệ
3 R. Manning
Hậu vệ
7 J. Aribo
Tiền vệ
18 Mateus Fernandes
Tiền vệ
24 R. Fraser
Tiền vệ
9 A. Armstrong
Tiền đạo
19 C. Archer
Tiền đạo
603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png Thay người
62’
A. Armstrong B. Brereton
62’
R. Fraser K. Sulemana
72’
C. Archer Y. Sugawara
73’
C. Archer Y. Sugawara
78’
J. Bree R. Edwards
79’
Mateus Fernandes C. Taylor
603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png Cầu thủ dự bị
17 B. Brereton
Tiền đạo
20 K. Sulemana
Tiền vệ
16 Y. Sugawara
Hậu vệ
12 R. Edwards
Hậu vệ
21 C. Taylor
Hậu vệ
60 J. O'Brien-Whitmarsh
Tiền vệ
27 S. Amo-Ameyaw
Tiền vệ
1 A. McCarthy
Thủ môn
22 M. Cornet
Tiền đạo
Chelsea Chelsea
4-2-3-1
18 C. Nkunku
11 N. Madueke
20 C. Palmer
14 João Félix
8 E. Fernández
25 M. Caicedo
27 M. Gusto
2 A. Disasi
4 T. Adarabioyo
3 Marc Cucurella
12 F. Jørgensen
bc30e956ae5f852ad3f16f059223a4e0.png Đội hình ra sân
12 F. Jørgensen
Thủ môn
27 M. Gusto
Hậu vệ
2 A. Disasi
Hậu vệ
4 T. Adarabioyo
Hậu vệ
3 Marc Cucurella
Hậu vệ
8 E. Fernández
Tiền vệ
25 M. Caicedo
Tiền vệ
11 N. Madueke
Tiền vệ
20 C. Palmer
Tiền vệ
14 João Félix
Tiền vệ
18 C. Nkunku
Tiền đạo
bc30e956ae5f852ad3f16f059223a4e0.png Thay người
72’
N. Madueke J. Sancho
79’
C. Palmer K. Dewsbury-Hall
79’
Marc Cucurella Renato Veiga
bc30e956ae5f852ad3f16f059223a4e0.png Cầu thủ dự bị
19 J. Sancho
Tiền đạo
22 K. Dewsbury-Hall
Tiền vệ
40 Renato Veiga
Tiền vệ
1 Robert Sánchez
Thủ môn
7 Pedro Neto
Tiền đạo
6 L. Colwill
Hậu vệ
15 N. Jackson
Tiền đạo
5 B. Badiashile
Hậu vệ
45 R. Lavia
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44