Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • AFF Cup AFF Cup
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • National league National league
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
Premier League Premier League
00:30 24/11/2024
Kết thúc
Manchester City Manchester City
Manchester City
( MAC )
0 - 4 H1: 0 - 2 H2: 0 - 2
Tottenham Tottenham
Tottenham
( TOT )
  • (90') B. Johnson
  • (52') Pedro Porro
  • (20') J. Maddison
  • (13') J. Maddison
home logo away logo
whistle Icon
1’
13’
20’
46’
52’
55’
63’
74’
74’
78’
80’
80’
89’
90’
90’
90’ +2
90’ +3
Manchester City home logo
away logo Tottenham
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
1’
Yves Bissouma
13’
J. Maddison D. Kulusevski
20’
J. Maddison Son Heung-Min
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
J. Stones N. Aké
46’
52’
Pedro Porro D. Solanke
Rico Lewis
55’
63’
Son Heung-Min B. Johnson
R. Lewis J. Grealish
74’
Savinho K. De Bruyne
74’
Bernardo Silva
78’
Kevin De Bruyne
80’
80’
Pape Matar Sarr
89’
J. Maddison T. Werner
90’
D. Udogie D. Spence
90’
P. Sarr L. Bergvall
Manuel Akanji
90’ +2
90’ +3
B. Johnson T. Werner
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Manchester City home logo
away logo Tottenham
Số lần dứt điểm trúng đích
5
7
Số lần dứt điểm ra ngoài
11
2
Tổng số cú dứt điểm
23
9
Số lần dứt điểm bị chặn
7
0
Cú dứt điểm trong vòng cấm
17
7
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
6
2
Số lỗi
19
9
Số quả phạt góc
9
3
Số lần việt vị
2
3
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
58
42
Số thẻ vàng
4
2
Số lần cứu thua của thủ môn
3
5
Tổng số đường chuyền
566
427
Số đường chuyền chính xác
523
358
Tỉ lệ chuyền chính xác
92
84
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
2.14
2.51
Số bàn thắng ngăn cản
1
1
Manchester City Manchester City
4-3-3
47 P. Foden
9 E. Haaland
26 Savinho
82 R. Lewis
19 İ. Gündoğan
20 Bernardo Silva
2 K. Walker
5 J. Stones
25 M. Akanji
24 J. Gvardiol
31 Ederson
Tottenham Tottenham
4-3-3
21 D. Kulusevski
19 D. Solanke
7 Son Heung-Min
29 P. Sarr
8 Y. Bissouma
10 J. Maddison
23 Pedro Porro
6 R. Drăgușin
33 B. Davies
13 D. Udogie
1 G. Vicario
130758b82e888b40ac9e0a7e17bfdfd8.png Đội hình ra sân
31 Ederson
Thủ môn
2 K. Walker
Hậu vệ
5 J. Stones
Hậu vệ
25 M. Akanji
Hậu vệ
24 J. Gvardiol
Hậu vệ
82 R. Lewis
Tiền vệ
19 İ. Gündoğan
Tiền vệ
20 Bernardo Silva
Tiền vệ
47 P. Foden
Tiền đạo
9 E. Haaland
Tiền đạo
26 Savinho
Tiền đạo
dae72c68d588da1635a514a190b5e73f.png Đội hình ra sân
1 G. Vicario
Thủ môn
23 Pedro Porro
Hậu vệ
6 R. Drăgușin
Hậu vệ
33 B. Davies
Hậu vệ
13 D. Udogie
Hậu vệ
29 P. Sarr
Tiền vệ
8 Y. Bissouma
Tiền vệ
10 J. Maddison
Tiền vệ
21 D. Kulusevski
Tiền đạo
19 D. Solanke
Tiền đạo
7 Son Heung-Min
Tiền đạo
130758b82e888b40ac9e0a7e17bfdfd8.png Thay người dae72c68d588da1635a514a190b5e73f.png
46’
J. Stones N. Aké
Son Heung-Min B. Johnson
63’
74’
R. Lewis J. Grealish
74’
Savinho K. De Bruyne
J. Maddison T. Werner
89’
D. Udogie D. Spence
90’
P. Sarr L. Bergvall
90’
130758b82e888b40ac9e0a7e17bfdfd8.png Cầu thủ dự bị
6 N. Aké
Hậu vệ
10 J. Grealish
Tiền vệ
17 K. De Bruyne
Tiền vệ
66 J. Simpson-Pusey
Hậu vệ
27 Matheus Nunes
Tiền vệ
75 N. O'Reilly
Tiền vệ
56 J. Wright
Tiền vệ
87 J. McAtee
Tiền vệ
18 S. Ortega
Thủ môn
dae72c68d588da1635a514a190b5e73f.png Cầu thủ dự bị
22 B. Johnson
Tiền đạo
16 T. Werner
Tiền đạo
24 D. Spence
Hậu vệ
15 L. Bergvall
Tiền vệ
79 M. Hardy
Hậu vệ
20 F. Forster
Thủ môn
64 C. Olusesi
Tiền vệ
14 A. Gray
Tiền vệ
42 W. Lankshear
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Manchester City Manchester City
4-3-3
47 P. Foden
9 E. Haaland
26 Savinho
82 R. Lewis
19 İ. Gündoğan
20 Bernardo Silva
2 K. Walker
5 J. Stones
25 M. Akanji
24 J. Gvardiol
31 Ederson
130758b82e888b40ac9e0a7e17bfdfd8.png Đội hình ra sân
31 Ederson
Thủ môn
2 K. Walker
Hậu vệ
5 J. Stones
Hậu vệ
25 M. Akanji
Hậu vệ
24 J. Gvardiol
Hậu vệ
82 R. Lewis
Tiền vệ
19 İ. Gündoğan
Tiền vệ
20 Bernardo Silva
Tiền vệ
47 P. Foden
Tiền đạo
9 E. Haaland
Tiền đạo
26 Savinho
Tiền đạo
130758b82e888b40ac9e0a7e17bfdfd8.png Thay người
46’
J. Stones N. Aké
74’
R. Lewis J. Grealish
74’
Savinho K. De Bruyne
130758b82e888b40ac9e0a7e17bfdfd8.png Cầu thủ dự bị
6 N. Aké
Hậu vệ
10 J. Grealish
Tiền vệ
17 K. De Bruyne
Tiền vệ
66 J. Simpson-Pusey
Hậu vệ
27 Matheus Nunes
Tiền vệ
75 N. O'Reilly
Tiền vệ
56 J. Wright
Tiền vệ
87 J. McAtee
Tiền vệ
18 S. Ortega
Thủ môn
Tottenham Tottenham
4-3-3
21 D. Kulusevski
19 D. Solanke
7 Son Heung-Min
29 P. Sarr
8 Y. Bissouma
10 J. Maddison
23 Pedro Porro
6 R. Drăgușin
33 B. Davies
13 D. Udogie
1 G. Vicario
dae72c68d588da1635a514a190b5e73f.png Đội hình ra sân
1 G. Vicario
Thủ môn
23 Pedro Porro
Hậu vệ
6 R. Drăgușin
Hậu vệ
33 B. Davies
Hậu vệ
13 D. Udogie
Hậu vệ
29 P. Sarr
Tiền vệ
8 Y. Bissouma
Tiền vệ
10 J. Maddison
Tiền vệ
21 D. Kulusevski
Tiền đạo
19 D. Solanke
Tiền đạo
7 Son Heung-Min
Tiền đạo
dae72c68d588da1635a514a190b5e73f.png Thay người
63’
Son Heung-Min B. Johnson
89’
J. Maddison T. Werner
90’
D. Udogie D. Spence
90’
P. Sarr L. Bergvall
dae72c68d588da1635a514a190b5e73f.png Cầu thủ dự bị
22 B. Johnson
Tiền đạo
16 T. Werner
Tiền đạo
24 D. Spence
Hậu vệ
15 L. Bergvall
Tiền vệ
79 M. Hardy
Hậu vệ
20 F. Forster
Thủ môn
64 C. Olusesi
Tiền vệ
14 A. Gray
Tiền vệ
42 W. Lankshear
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44