Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • AFF Cup AFF Cup
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • National league National league
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
Premier League Premier League
22:00 23/11/2024
Kết thúc
Everton Everton
Everton
( EVE )
0 - 0 H1: 0 - 0 H2: 0 - 0
Brentford Brentford
Brentford
( BRE )
home logo away logo
whistle Icon
41’
72’
72’
72’
72’
86’
Everton home logo
away logo Brentford
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
41’
Christian Nørgaard
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
A. Doucouré O. Mangala
72’
J. Lindstrøm Beto
72’
72’
Y. Wissa Thiago
72’
M. Damsgaard K. Schade
86’
V. Janelt Y. Yarmoliuk
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Everton home logo
away logo Brentford
Số lần dứt điểm trúng đích
5
2
Số lần dứt điểm ra ngoài
12
4
Tổng số cú dứt điểm
27
9
Số lần dứt điểm bị chặn
10
3
Cú dứt điểm trong vòng cấm
16
5
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
11
4
Số lỗi
8
10
Số quả phạt góc
10
4
Số lần việt vị
3
3
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
59
41
Số thẻ đỏ
0
1
Số lần cứu thua của thủ môn
2
5
Tổng số đường chuyền
465
342
Số đường chuyền chính xác
405
271
Tỉ lệ chuyền chính xác
87
79
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.20
1.10
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Everton Everton
4-2-3-1
9 D. Calvert-Lewin
29 J. Lindstrøm
7 D. McNeil
10 I. Ndiaye
16 A. Doucouré
27 I. Gueye
18 A. Young
6 J. Tarkowski
32 J. Branthwaite
19 V. Mykolenko
1 J. Pickford
Brentford Brentford
4-3-3
19 B. Mbeumo
11 Y. Wissa
24 M. Damsgaard
8 M. Jensen
6 C. Nørgaard
27 V. Janelt
4 S. van den Berg
22 N. Collins
5 E. Pinnock
23 K. Lewis-Potter
1 M. Flekken
e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png Đội hình ra sân
1 J. Pickford
Thủ môn
18 A. Young
Hậu vệ
6 J. Tarkowski
Hậu vệ
32 J. Branthwaite
Hậu vệ
19 V. Mykolenko
Hậu vệ
16 A. Doucouré
Tiền vệ
27 I. Gueye
Tiền vệ
29 J. Lindstrøm
Tiền vệ
7 D. McNeil
Tiền vệ
10 I. Ndiaye
Tiền vệ
9 D. Calvert-Lewin
Tiền đạo
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Đội hình ra sân
1 M. Flekken
Thủ môn
4 S. van den Berg
Hậu vệ
22 N. Collins
Hậu vệ
5 E. Pinnock
Hậu vệ
23 K. Lewis-Potter
Hậu vệ
8 M. Jensen
Tiền vệ
6 C. Nørgaard
Tiền vệ
27 V. Janelt
Tiền vệ
19 B. Mbeumo
Tiền đạo
11 Y. Wissa
Tiền đạo
24 M. Damsgaard
Tiền đạo
e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png Thay người 22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png
72’
A. Doucouré O. Mangala
72’
J. Lindstrøm Beto
Y. Wissa Thiago
72’
M. Damsgaard K. Schade
72’
V. Janelt Y. Yarmoliuk
86’
e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png Cầu thủ dự bị
8 O. Mangala
Tiền vệ
14 Beto
Tiền đạo
11 J. Harrison
Tiền đạo
45 H. Armstrong
Tiền vệ
2 N. Patterson
Hậu vệ
5 M. Keane
Hậu vệ
12 João Virgínia
Thủ môn
92 C. Bates
Tiền vệ
15 J. O'Brien
Hậu vệ
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Cầu thủ dự bị
9 Thiago
Tiền đạo
7 K. Schade
Tiền vệ
18 Y. Yarmoliuk
Tiền vệ
32 P. Maghoma
Tiền vệ
14 Fábio Carvalho
Tiền vệ
30 M. Roerslev
Hậu vệ
12 H. Valdimarsson
Thủ môn
16 B. Mee
Hậu vệ
26 Y. Konak
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Everton Everton
4-2-3-1
9 D. Calvert-Lewin
29 J. Lindstrøm
7 D. McNeil
10 I. Ndiaye
16 A. Doucouré
27 I. Gueye
18 A. Young
6 J. Tarkowski
32 J. Branthwaite
19 V. Mykolenko
1 J. Pickford
e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png Đội hình ra sân
1 J. Pickford
Thủ môn
18 A. Young
Hậu vệ
6 J. Tarkowski
Hậu vệ
32 J. Branthwaite
Hậu vệ
19 V. Mykolenko
Hậu vệ
16 A. Doucouré
Tiền vệ
27 I. Gueye
Tiền vệ
29 J. Lindstrøm
Tiền vệ
7 D. McNeil
Tiền vệ
10 I. Ndiaye
Tiền vệ
9 D. Calvert-Lewin
Tiền đạo
e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png Thay người
72’
A. Doucouré O. Mangala
72’
J. Lindstrøm Beto
e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png Cầu thủ dự bị
8 O. Mangala
Tiền vệ
14 Beto
Tiền đạo
11 J. Harrison
Tiền đạo
45 H. Armstrong
Tiền vệ
2 N. Patterson
Hậu vệ
5 M. Keane
Hậu vệ
12 João Virgínia
Thủ môn
92 C. Bates
Tiền vệ
15 J. O'Brien
Hậu vệ
Brentford Brentford
4-3-3
19 B. Mbeumo
11 Y. Wissa
24 M. Damsgaard
8 M. Jensen
6 C. Nørgaard
27 V. Janelt
4 S. van den Berg
22 N. Collins
5 E. Pinnock
23 K. Lewis-Potter
1 M. Flekken
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Đội hình ra sân
1 M. Flekken
Thủ môn
4 S. van den Berg
Hậu vệ
22 N. Collins
Hậu vệ
5 E. Pinnock
Hậu vệ
23 K. Lewis-Potter
Hậu vệ
8 M. Jensen
Tiền vệ
6 C. Nørgaard
Tiền vệ
27 V. Janelt
Tiền vệ
19 B. Mbeumo
Tiền đạo
11 Y. Wissa
Tiền đạo
24 M. Damsgaard
Tiền đạo
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Thay người
72’
Y. Wissa Thiago
72’
M. Damsgaard K. Schade
86’
V. Janelt Y. Yarmoliuk
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Cầu thủ dự bị
9 Thiago
Tiền đạo
7 K. Schade
Tiền vệ
18 Y. Yarmoliuk
Tiền vệ
32 P. Maghoma
Tiền vệ
14 Fábio Carvalho
Tiền vệ
30 M. Roerslev
Hậu vệ
12 H. Valdimarsson
Thủ môn
16 B. Mee
Hậu vệ
26 Y. Konak
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44