Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • AFF Cup AFF Cup
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • National league National league
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
Premier League Premier League
22:00 09/11/2024
Kết thúc
Wolves Wolves
Wolves
( WOL )
  • (51') Matheus Cunha
  • (2') Pablo Sarabia
2 - 0 H1: 1 - 0 H2: 1 - 0
Southampton Southampton
Southampton
( SOU )
home logo away logo
whistle Icon
2’
14’
22’
46’
46’
51’
51’
60’
60’
73’
73’
73’
78’
81’
89’
90’ +5
90’
Wolves home logo
away logo Southampton
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
Pablo Sarabia Matheus Cunha
2’
14’
Goal cancelled
22’
Taylor Harwood-Bellis
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
Pablo Sarabia J. Bellegarde
46’
46’
R. Manning T. Dibling
51’
Aaron Ramsdale
Matheus Cunha M. Lemina
51’
60’
A. Lallana L. Ugochukwu
60’
J. Stephens Y. Sugawara
J. Strand Larsen Gonçalo Guedes
73’
73’
J. Aribo B. Brereton
73’
C. Archer P. Onuachu
78’
Kyle Walker-Peters
Jean-Ricner Bellegarde
81’
89’
Lesley Ugochukwu
R. Aït-Nouri M. Doherty
90’ +5
Matheus Cunha Rodrigo Gomes
90’
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Wolves home logo
away logo Southampton
Số lần dứt điểm trúng đích
4
0
Số lần dứt điểm ra ngoài
1
6
Tổng số cú dứt điểm
8
9
Số lần dứt điểm bị chặn
3
3
Cú dứt điểm trong vòng cấm
4
5
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
4
4
Số lỗi
14
12
Số quả phạt góc
1
9
Số lần việt vị
3
0
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
29
71
Số thẻ vàng
1
4
Số lần cứu thua của thủ môn
0
2
Tổng số đường chuyền
278
673
Số đường chuyền chính xác
213
606
Tỉ lệ chuyền chính xác
77
90
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.26
0.66
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Wolves Wolves
4-2-3-1
9 J. Strand Larsen
21 Pablo Sarabia
10 Matheus Cunha
3 R. Aït-Nouri
5 M. Lemina
8 João Gomes
22 Nélson Semedo
4 S. Bueno
15 C. Dawson
24 Toti Gomes
1 José Sá
Southampton Southampton
5-4-1
19 C. Archer
9 A. Armstrong
7 J. Aribo
10 A. Lallana
18 Mateus Fernandes
2 K. Walker-Peters
6 T. Harwood-Bellis
35 J. Bednarek
5 J. Stephens
3 R. Manning
30 A. Ramsdale
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Đội hình ra sân
1 José Sá
Thủ môn
22 Nélson Semedo
Hậu vệ
4 S. Bueno
Hậu vệ
15 C. Dawson
Hậu vệ
24 Toti Gomes
Hậu vệ
5 M. Lemina
Tiền vệ
8 João Gomes
Tiền vệ
21 Pablo Sarabia
Tiền vệ
10 Matheus Cunha
Tiền vệ
3 R. Aït-Nouri
Tiền vệ
9 J. Strand Larsen
Tiền đạo
603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png Đội hình ra sân
30 A. Ramsdale
Thủ môn
2 K. Walker-Peters
Hậu vệ
6 T. Harwood-Bellis
Hậu vệ
35 J. Bednarek
Hậu vệ
5 J. Stephens
Hậu vệ
3 R. Manning
Hậu vệ
9 A. Armstrong
Tiền vệ
7 J. Aribo
Tiền vệ
10 A. Lallana
Tiền vệ
18 Mateus Fernandes
Tiền vệ
19 C. Archer
Tiền đạo
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Thay người 603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png
46’
Pablo Sarabia J. Bellegarde
R. Manning T. Dibling
46’
A. Lallana L. Ugochukwu
60’
J. Stephens Y. Sugawara
60’
73’
J. Strand Larsen Gonçalo Guedes
J. Aribo B. Brereton
73’
C. Archer P. Onuachu
73’
90’ +5
R. Aït-Nouri M. Doherty
90’
Matheus Cunha Rodrigo Gomes
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Cầu thủ dự bị
27 J. Bellegarde
Tiền vệ
29 Gonçalo Guedes
Tiền đạo
19 Rodrigo Gomes
Tiền đạo
2 M. Doherty
Hậu vệ
20 T. Doyle
Tiền vệ
7 André
Tiền vệ
26 Carlos Forbs
Tiền đạo
46 A. Pond
Hậu vệ
31 S. Johnstone
Thủ môn
603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png Cầu thủ dự bị
33 T. Dibling
Tiền vệ
26 L. Ugochukwu
Tiền vệ
16 Y. Sugawara
Hậu vệ
17 B. Brereton
Tiền đạo
32 P. Onuachu
Tiền đạo
27 S. Amo-Ameyaw
Tiền đạo
1 A. McCarthy
Thủ môn
14 J. Bree
Hậu vệ
15 N. Wood-Gordon
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Wolves Wolves
4-2-3-1
9 J. Strand Larsen
21 Pablo Sarabia
10 Matheus Cunha
3 R. Aït-Nouri
5 M. Lemina
8 João Gomes
22 Nélson Semedo
4 S. Bueno
15 C. Dawson
24 Toti Gomes
1 José Sá
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Đội hình ra sân
1 José Sá
Thủ môn
22 Nélson Semedo
Hậu vệ
4 S. Bueno
Hậu vệ
15 C. Dawson
Hậu vệ
24 Toti Gomes
Hậu vệ
5 M. Lemina
Tiền vệ
8 João Gomes
Tiền vệ
21 Pablo Sarabia
Tiền vệ
10 Matheus Cunha
Tiền vệ
3 R. Aït-Nouri
Tiền vệ
9 J. Strand Larsen
Tiền đạo
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Thay người
46’
Pablo Sarabia J. Bellegarde
73’
J. Strand Larsen Gonçalo Guedes
90’ +5
R. Aït-Nouri M. Doherty
90’
Matheus Cunha Rodrigo Gomes
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Cầu thủ dự bị
27 J. Bellegarde
Tiền vệ
29 Gonçalo Guedes
Tiền đạo
19 Rodrigo Gomes
Tiền đạo
2 M. Doherty
Hậu vệ
20 T. Doyle
Tiền vệ
7 André
Tiền vệ
26 Carlos Forbs
Tiền đạo
46 A. Pond
Hậu vệ
31 S. Johnstone
Thủ môn
Southampton Southampton
5-4-1
19 C. Archer
9 A. Armstrong
7 J. Aribo
10 A. Lallana
18 Mateus Fernandes
2 K. Walker-Peters
6 T. Harwood-Bellis
35 J. Bednarek
5 J. Stephens
3 R. Manning
30 A. Ramsdale
603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png Đội hình ra sân
30 A. Ramsdale
Thủ môn
2 K. Walker-Peters
Hậu vệ
6 T. Harwood-Bellis
Hậu vệ
35 J. Bednarek
Hậu vệ
5 J. Stephens
Hậu vệ
3 R. Manning
Hậu vệ
9 A. Armstrong
Tiền vệ
7 J. Aribo
Tiền vệ
10 A. Lallana
Tiền vệ
18 Mateus Fernandes
Tiền vệ
19 C. Archer
Tiền đạo
603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png Thay người
46’
R. Manning T. Dibling
60’
A. Lallana L. Ugochukwu
60’
J. Stephens Y. Sugawara
73’
J. Aribo B. Brereton
73’
C. Archer P. Onuachu
603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png Cầu thủ dự bị
33 T. Dibling
Tiền vệ
26 L. Ugochukwu
Tiền vệ
16 Y. Sugawara
Hậu vệ
17 B. Brereton
Tiền đạo
32 P. Onuachu
Tiền đạo
27 S. Amo-Ameyaw
Tiền đạo
1 A. McCarthy
Thủ môn
14 J. Bree
Hậu vệ
15 N. Wood-Gordon
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44