Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • AFF Cup AFF Cup
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • National league National league
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
Premier League Premier League
20:00 20/10/2024
Kết thúc
Wolves Wolves
Wolves
( WOL )
  • (7') J. Strand Larsen
1 - 2 H1: 1 - 1 H2: 0 - 1
Manchester City Manchester City
Manchester City
( MAC )
  • (90') J. Stones
  • (33') J. Gvardiol
home logo away logo
whistle Icon
-5’
7’
14’
20’
33’
39’
46’
63’
66’
67’
73’
80’
86’
90’ +7
90’
90’ +5
Wolves home logo
away logo Manchester City
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
Pablo Sarabia
-5’
J. Strand Larsen Nélson Semedo
7’
Toti Gomes
14’
Nélson Semedo
20’
33’
J. Gvardiol J. Doku
39’
Savinho
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
André T. Doyle
46’
João Gomes
63’
66’
J. Doku P. Foden
Matheus Cunha Carlos Forbs
67’
73’
Savinho J. Grealish
J. Strand Larsen Gonçalo Guedes
80’
86’
M. Kovačić Matheus Nunes
90’ +7
Goal confirmed
João Gomes J. Bellegarde
90’
90’ +5
J. Stones P. Foden
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Wolves home logo
away logo Manchester City
Số lần dứt điểm trúng đích
2
7
Số lần dứt điểm ra ngoài
1
7
Tổng số cú dứt điểm
3
22
Số lần dứt điểm bị chặn
0
8
Cú dứt điểm trong vòng cấm
2
12
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
1
10
Số lỗi
8
5
Số quả phạt góc
1
18
Số lần việt vị
2
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
22
78
Số thẻ vàng
4
1
Số lần cứu thua của thủ môn
5
1
Tổng số đường chuyền
216
731
Số đường chuyền chính xác
143
657
Tỉ lệ chuyền chính xác
66
90
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
0.97
1.62
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Wolves Wolves
3-5-2
9 J. Strand Larsen
10 Matheus Cunha
22 Nélson Semedo
8 João Gomes
7 André
5 M. Lemina
3 R. Aït-Nouri
4 S. Bueno
15 C. Dawson
24 Toti Gomes
1 José Sá
Manchester City Manchester City
4-1-4-1
9 E. Haaland
26 Savinho
19 İ. Gündoğan
20 Bernardo Silva
11 J. Doku
8 M. Kovačić
82 R. Lewis
5 J. Stones
3 Rúben Dias
24 J. Gvardiol
31 Ederson
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Đội hình ra sân
1 José Sá
Thủ môn
4 S. Bueno
Hậu vệ
15 C. Dawson
Hậu vệ
24 Toti Gomes
Hậu vệ
22 Nélson Semedo
Tiền vệ
8 João Gomes
Tiền vệ
7 André
Tiền vệ
5 M. Lemina
Tiền vệ
3 R. Aït-Nouri
Tiền vệ
9 J. Strand Larsen
Tiền đạo
10 Matheus Cunha
Tiền đạo
130758b82e888b40ac9e0a7e17bfdfd8.png Đội hình ra sân
31 Ederson
Thủ môn
82 R. Lewis
Hậu vệ
5 J. Stones
Hậu vệ
3 Rúben Dias
Hậu vệ
24 J. Gvardiol
Hậu vệ
8 M. Kovačić
Tiền vệ
26 Savinho
Tiền vệ
19 İ. Gündoğan
Tiền vệ
20 Bernardo Silva
Tiền vệ
11 J. Doku
Tiền vệ
9 E. Haaland
Tiền đạo
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Thay người 130758b82e888b40ac9e0a7e17bfdfd8.png
46’
André T. Doyle
J. Doku P. Foden
66’
67’
Matheus Cunha Carlos Forbs
Savinho J. Grealish
73’
80’
J. Strand Larsen Gonçalo Guedes
M. Kovačić Matheus Nunes
86’
90’
João Gomes J. Bellegarde
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Cầu thủ dự bị
20 T. Doyle
Tiền vệ
26 Carlos Forbs
Tiền đạo
29 Gonçalo Guedes
Tiền đạo
27 J. Bellegarde
Tiền vệ
2 M. Doherty
Hậu vệ
21 Pablo Sarabia
Tiền vệ
19 Rodrigo Gomes
Tiền đạo
25 D. Bentley
Thủ môn
37 Pedro Lima
Hậu vệ
130758b82e888b40ac9e0a7e17bfdfd8.png Cầu thủ dự bị
47 P. Foden
Tiền vệ
10 J. Grealish
Tiền vệ
27 Matheus Nunes
Tiền vệ
75 N. O'Reilly
Tiền vệ
87 J. McAtee
Tiền vệ
33 S. Carson
Thủ môn
25 M. Akanji
Hậu vệ
18 S. Ortega
Thủ môn
6 N. Aké
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Wolves Wolves
3-5-2
9 J. Strand Larsen
10 Matheus Cunha
22 Nélson Semedo
8 João Gomes
7 André
5 M. Lemina
3 R. Aït-Nouri
4 S. Bueno
15 C. Dawson
24 Toti Gomes
1 José Sá
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Đội hình ra sân
1 José Sá
Thủ môn
4 S. Bueno
Hậu vệ
15 C. Dawson
Hậu vệ
24 Toti Gomes
Hậu vệ
22 Nélson Semedo
Tiền vệ
8 João Gomes
Tiền vệ
7 André
Tiền vệ
5 M. Lemina
Tiền vệ
3 R. Aït-Nouri
Tiền vệ
9 J. Strand Larsen
Tiền đạo
10 Matheus Cunha
Tiền đạo
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Thay người
46’
André T. Doyle
67’
Matheus Cunha Carlos Forbs
80’
J. Strand Larsen Gonçalo Guedes
90’
João Gomes J. Bellegarde
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Cầu thủ dự bị
20 T. Doyle
Tiền vệ
26 Carlos Forbs
Tiền đạo
29 Gonçalo Guedes
Tiền đạo
27 J. Bellegarde
Tiền vệ
2 M. Doherty
Hậu vệ
21 Pablo Sarabia
Tiền vệ
19 Rodrigo Gomes
Tiền đạo
25 D. Bentley
Thủ môn
37 Pedro Lima
Hậu vệ
Manchester City Manchester City
4-1-4-1
9 E. Haaland
26 Savinho
19 İ. Gündoğan
20 Bernardo Silva
11 J. Doku
8 M. Kovačić
82 R. Lewis
5 J. Stones
3 Rúben Dias
24 J. Gvardiol
31 Ederson
130758b82e888b40ac9e0a7e17bfdfd8.png Đội hình ra sân
31 Ederson
Thủ môn
82 R. Lewis
Hậu vệ
5 J. Stones
Hậu vệ
3 Rúben Dias
Hậu vệ
24 J. Gvardiol
Hậu vệ
8 M. Kovačić
Tiền vệ
26 Savinho
Tiền vệ
19 İ. Gündoğan
Tiền vệ
20 Bernardo Silva
Tiền vệ
11 J. Doku
Tiền vệ
9 E. Haaland
Tiền đạo
130758b82e888b40ac9e0a7e17bfdfd8.png Thay người
66’
J. Doku P. Foden
73’
Savinho J. Grealish
86’
M. Kovačić Matheus Nunes
130758b82e888b40ac9e0a7e17bfdfd8.png Cầu thủ dự bị
47 P. Foden
Tiền vệ
10 J. Grealish
Tiền vệ
27 Matheus Nunes
Tiền vệ
75 N. O'Reilly
Tiền vệ
87 J. McAtee
Tiền vệ
33 S. Carson
Thủ môn
25 M. Akanji
Hậu vệ
18 S. Ortega
Thủ môn
6 N. Aké
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44