Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • AFF Cup AFF Cup
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • National league National league
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
Premier League Premier League
21:00 19/10/2024
Kết thúc
Southampton Southampton
Southampton
( SOU )
  • (28') J. Aribo
  • (8') C. Archer
2 - 3 H1: 2 - 0 H2: 0 - 3
Leicester Leicester
Leicester
( LEI )
  • (90') J. Ayew
  • (74') J. Vardy
  • (64') F. Buonanotte
home logo away logo
whistle Icon
6’
8’
10’
28’
33’
36’
46’
49’
52’
59’
62’
62’
64’
68’
68’
68’
70’
73’
73’
74’
78’
78’
88’
90’ +8
Southampton home logo
away logo Leicester
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
Ryan Manning
6’
C. Archer
8’
Mateus Fernandes
10’
J. Aribo K. Walker-Peters
28’
Taylor Harwood-Bellis
33’
Tyler Dibling
36’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
46’
O. Skipp H. Winks
Yukinari Sugawara
49’
52’
Jamie Vardy
59’
V. Kristiansen A. Fatawu
62’
Facundo Buonanotte
Y. Sugawara R. Fraser
62’
64’
F. Buonanotte A. Fatawu
C. Archer P. Onuachu
68’
68’
B. El Khannouss J. Ayew
Mateus Fernandes W. Smallbone
68’
70’
Harry Winks
73’
Penalty confirmed
Ryan Fraser
73’
74’
J. Vardy
T. Dibling K. Sulemana
78’
R. Manning C. Taylor
78’
88’
S. Mavididi B. De Cordova-Reid
90’ +8
J. Ayew H. Winks
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Southampton home logo
away logo Leicester
Số lần dứt điểm trúng đích
7
4
Số lần dứt điểm ra ngoài
5
10
Tổng số cú dứt điểm
14
18
Số lần dứt điểm bị chặn
2
4
Cú dứt điểm trong vòng cấm
14
14
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
0
4
Số lỗi
10
10
Số quả phạt góc
10
6
Số lần việt vị
1
2
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
42
58
Số thẻ vàng
5
3
Số thẻ đỏ
1
0
Số lần cứu thua của thủ môn
1
6
Tổng số đường chuyền
359
492
Số đường chuyền chính xác
297
420
Tỉ lệ chuyền chính xác
83
85
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
2.15
3.21
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Southampton Southampton
4-5-1
19 C. Archer
33 T. Dibling
7 J. Aribo
4 F. Downes
18 Mateus Fernandes
3 R. Manning
16 Y. Sugawara
6 T. Harwood-Bellis
35 J. Bednarek
2 K. Walker-Peters
30 A. Ramsdale
Leicester Leicester
4-2-3-1
9 J. Vardy
40 F. Buonanotte
11 B. El Khannouss
10 S. Mavididi
6 W. Ndidi
22 O. Skipp
2 J. Justin
3 W. Faes
5 C. Okoli
16 V. Kristiansen
30 M. Hermansen
603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png Đội hình ra sân
30 A. Ramsdale
Thủ môn
16 Y. Sugawara
Hậu vệ
6 T. Harwood-Bellis
Hậu vệ
35 J. Bednarek
Hậu vệ
2 K. Walker-Peters
Hậu vệ
33 T. Dibling
Tiền vệ
7 J. Aribo
Tiền vệ
4 F. Downes
Tiền vệ
18 Mateus Fernandes
Tiền vệ
3 R. Manning
Tiền vệ
19 C. Archer
Tiền đạo
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Đội hình ra sân
30 M. Hermansen
Thủ môn
2 J. Justin
Hậu vệ
3 W. Faes
Hậu vệ
5 C. Okoli
Hậu vệ
16 V. Kristiansen
Hậu vệ
6 W. Ndidi
Tiền vệ
22 O. Skipp
Tiền vệ
40 F. Buonanotte
Tiền vệ
11 B. El Khannouss
Tiền vệ
10 S. Mavididi
Tiền vệ
9 J. Vardy
Tiền đạo
603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png Thay người c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png
O. Skipp H. Winks
46’
V. Kristiansen A. Fatawu
59’
62’
Y. Sugawara R. Fraser
68’
C. Archer P. Onuachu
B. El Khannouss J. Ayew
68’
68’
Mateus Fernandes W. Smallbone
78’
T. Dibling K. Sulemana
78’
R. Manning C. Taylor
S. Mavididi B. De Cordova-Reid
88’
603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png Cầu thủ dự bị
24 R. Fraser
Tiền vệ
8 W. Smallbone
Tiền vệ
32 P. Onuachu
Tiền đạo
21 C. Taylor
Hậu vệ
20 K. Sulemana
Tiền vệ
26 L. Ugochukwu
Tiền vệ
9 A. Armstrong
Tiền đạo
10 A. Lallana
Tiền vệ
1 A. McCarthy
Thủ môn
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Cầu thủ dự bị
8 H. Winks
Tiền vệ
7 A. Fatawu
Tiền đạo
18 J. Ayew
Tiền đạo
14 B. De Cordova-Reid
Tiền đạo
24 B. Soumaré
Tiền vệ
4 C. Coady
Hậu vệ
1 D. Ward
Thủ môn
29 O. Édouard
Tiền đạo
21 Ricardo Pereira
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Southampton Southampton
4-5-1
19 C. Archer
33 T. Dibling
7 J. Aribo
4 F. Downes
18 Mateus Fernandes
3 R. Manning
16 Y. Sugawara
6 T. Harwood-Bellis
35 J. Bednarek
2 K. Walker-Peters
30 A. Ramsdale
603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png Đội hình ra sân
30 A. Ramsdale
Thủ môn
16 Y. Sugawara
Hậu vệ
6 T. Harwood-Bellis
Hậu vệ
35 J. Bednarek
Hậu vệ
2 K. Walker-Peters
Hậu vệ
33 T. Dibling
Tiền vệ
7 J. Aribo
Tiền vệ
4 F. Downes
Tiền vệ
18 Mateus Fernandes
Tiền vệ
3 R. Manning
Tiền vệ
19 C. Archer
Tiền đạo
603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png Thay người
62’
Y. Sugawara R. Fraser
68’
C. Archer P. Onuachu
68’
Mateus Fernandes W. Smallbone
78’
T. Dibling K. Sulemana
78’
R. Manning C. Taylor
603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png Cầu thủ dự bị
24 R. Fraser
Tiền vệ
8 W. Smallbone
Tiền vệ
32 P. Onuachu
Tiền đạo
21 C. Taylor
Hậu vệ
20 K. Sulemana
Tiền vệ
26 L. Ugochukwu
Tiền vệ
9 A. Armstrong
Tiền đạo
10 A. Lallana
Tiền vệ
1 A. McCarthy
Thủ môn
Leicester Leicester
4-2-3-1
9 J. Vardy
40 F. Buonanotte
11 B. El Khannouss
10 S. Mavididi
6 W. Ndidi
22 O. Skipp
2 J. Justin
3 W. Faes
5 C. Okoli
16 V. Kristiansen
30 M. Hermansen
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Đội hình ra sân
30 M. Hermansen
Thủ môn
2 J. Justin
Hậu vệ
3 W. Faes
Hậu vệ
5 C. Okoli
Hậu vệ
16 V. Kristiansen
Hậu vệ
6 W. Ndidi
Tiền vệ
22 O. Skipp
Tiền vệ
40 F. Buonanotte
Tiền vệ
11 B. El Khannouss
Tiền vệ
10 S. Mavididi
Tiền vệ
9 J. Vardy
Tiền đạo
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Thay người
46’
O. Skipp H. Winks
59’
V. Kristiansen A. Fatawu
68’
B. El Khannouss J. Ayew
88’
S. Mavididi B. De Cordova-Reid
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Cầu thủ dự bị
8 H. Winks
Tiền vệ
7 A. Fatawu
Tiền đạo
18 J. Ayew
Tiền đạo
14 B. De Cordova-Reid
Tiền đạo
24 B. Soumaré
Tiền vệ
4 C. Coady
Hậu vệ
1 D. Ward
Thủ môn
29 O. Édouard
Tiền đạo
21 Ricardo Pereira
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44