Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • AFF Cup AFF Cup
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • National league National league
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
Premier League Premier League
18:30 28/09/2024
Kết thúc
Newcastle Newcastle
Newcastle
( NEW )
  • (58') A. Gordon
1 - 1 H1: 0 - 1 H2: 1 - 0
Manchester City Manchester City
Manchester City
( MAC )
  • (35') J. Gvardiol
home logo away logo
whistle Icon
26’
32’
35’
56’
58’
60’
62’
62’
63’
66’
77’
78’
78’
81’
81’
90’
Newcastle home logo
away logo Manchester City
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
Fabian Schär
26’
Bruno Guimarães
32’
35’
J. Gvardiol J. Grealish
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
56’
Ederson
A. Gordon
58’
60’
Mateo Kovačić
Sandro Tonali
62’
62’
Jack Grealish
Joelinton
63’
66’
İ. Gündoğan P. Foden
H. Barnes J. Willock
77’
S. Tonali S. Longstaff
78’
K. Trippier T. Livramento
78’
81’
J. Grealish J. Doku
81’
R. Lewis Savinho
90’
Rúben Dias
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Newcastle home logo
away logo Manchester City
Số lần dứt điểm trúng đích
4
6
Số lần dứt điểm ra ngoài
3
4
Tổng số cú dứt điểm
11
16
Số lần dứt điểm bị chặn
4
6
Cú dứt điểm trong vòng cấm
10
12
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
1
4
Số lỗi
14
10
Số quả phạt góc
5
6
Số lần việt vị
1
0
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
38
62
Số thẻ vàng
4
4
Số lần cứu thua của thủ môn
5
3
Tổng số đường chuyền
331
558
Số đường chuyền chính xác
261
490
Tỉ lệ chuyền chính xác
79
88
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.57
0.91
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Newcastle Newcastle
4-3-3
23 J. Murphy
10 A. Gordon
11 H. Barnes
8 S. Tonali
39 Bruno Guimarães
7 Joelinton
2 K. Trippier
5 F. Schär
33 D. Burn
20 L. Hall
22 N. Pope
Manchester City Manchester City
4-2-3-1
9 E. Haaland
20 Bernardo Silva
19 İ. Gündoğan
10 J. Grealish
82 R. Lewis
8 M. Kovačić
2 K. Walker
3 Rúben Dias
25 M. Akanji
24 J. Gvardiol
31 Ederson
4e6731e97eb179a32f248f86e12f3f8c.png Đội hình ra sân
22 N. Pope
Thủ môn
2 K. Trippier
Hậu vệ
5 F. Schär
Hậu vệ
33 D. Burn
Hậu vệ
20 L. Hall
Hậu vệ
8 S. Tonali
Tiền vệ
39 Bruno Guimarães
Tiền vệ
7 Joelinton
Tiền vệ
23 J. Murphy
Tiền đạo
10 A. Gordon
Tiền đạo
11 H. Barnes
Tiền đạo
130758b82e888b40ac9e0a7e17bfdfd8.png Đội hình ra sân
31 Ederson
Thủ môn
2 K. Walker
Hậu vệ
3 Rúben Dias
Hậu vệ
25 M. Akanji
Hậu vệ
24 J. Gvardiol
Hậu vệ
82 R. Lewis
Tiền vệ
8 M. Kovačić
Tiền vệ
20 Bernardo Silva
Tiền vệ
19 İ. Gündoğan
Tiền vệ
10 J. Grealish
Tiền vệ
9 E. Haaland
Tiền đạo
4e6731e97eb179a32f248f86e12f3f8c.png Thay người 130758b82e888b40ac9e0a7e17bfdfd8.png
İ. Gündoğan P. Foden
66’
77’
H. Barnes J. Willock
78’
S. Tonali S. Longstaff
78’
K. Trippier T. Livramento
J. Grealish J. Doku
81’
R. Lewis Savinho
81’
4e6731e97eb179a32f248f86e12f3f8c.png Cầu thủ dự bị
28 J. Willock
Tiền vệ
36 S. Longstaff
Tiền vệ
21 T. Livramento
Hậu vệ
24 M. Almirón
Tiền vệ
37 A. Murphy
Hậu vệ
18 W. Osula
Tiền đạo
17 E. Krafth
Hậu vệ
1 M. Dúbravka
Thủ môn
25 L. Kelly
Hậu vệ
130758b82e888b40ac9e0a7e17bfdfd8.png Cầu thủ dự bị
47 P. Foden
Tiền vệ
11 J. Doku
Tiền đạo
26 Savinho
Tiền đạo
18 S. Ortega
Thủ môn
87 J. McAtee
Tiền vệ
33 S. Carson
Thủ môn
27 Matheus Nunes
Tiền vệ
5 J. Stones
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Newcastle Newcastle
4-3-3
23 J. Murphy
10 A. Gordon
11 H. Barnes
8 S. Tonali
39 Bruno Guimarães
7 Joelinton
2 K. Trippier
5 F. Schär
33 D. Burn
20 L. Hall
22 N. Pope
4e6731e97eb179a32f248f86e12f3f8c.png Đội hình ra sân
22 N. Pope
Thủ môn
2 K. Trippier
Hậu vệ
5 F. Schär
Hậu vệ
33 D. Burn
Hậu vệ
20 L. Hall
Hậu vệ
8 S. Tonali
Tiền vệ
39 Bruno Guimarães
Tiền vệ
7 Joelinton
Tiền vệ
23 J. Murphy
Tiền đạo
10 A. Gordon
Tiền đạo
11 H. Barnes
Tiền đạo
4e6731e97eb179a32f248f86e12f3f8c.png Thay người
77’
H. Barnes J. Willock
78’
S. Tonali S. Longstaff
78’
K. Trippier T. Livramento
4e6731e97eb179a32f248f86e12f3f8c.png Cầu thủ dự bị
28 J. Willock
Tiền vệ
36 S. Longstaff
Tiền vệ
21 T. Livramento
Hậu vệ
24 M. Almirón
Tiền vệ
37 A. Murphy
Hậu vệ
18 W. Osula
Tiền đạo
17 E. Krafth
Hậu vệ
1 M. Dúbravka
Thủ môn
25 L. Kelly
Hậu vệ
Manchester City Manchester City
4-2-3-1
9 E. Haaland
20 Bernardo Silva
19 İ. Gündoğan
10 J. Grealish
82 R. Lewis
8 M. Kovačić
2 K. Walker
3 Rúben Dias
25 M. Akanji
24 J. Gvardiol
31 Ederson
130758b82e888b40ac9e0a7e17bfdfd8.png Đội hình ra sân
31 Ederson
Thủ môn
2 K. Walker
Hậu vệ
3 Rúben Dias
Hậu vệ
25 M. Akanji
Hậu vệ
24 J. Gvardiol
Hậu vệ
82 R. Lewis
Tiền vệ
8 M. Kovačić
Tiền vệ
20 Bernardo Silva
Tiền vệ
19 İ. Gündoğan
Tiền vệ
10 J. Grealish
Tiền vệ
9 E. Haaland
Tiền đạo
130758b82e888b40ac9e0a7e17bfdfd8.png Thay người
66’
İ. Gündoğan P. Foden
81’
J. Grealish J. Doku
81’
R. Lewis Savinho
130758b82e888b40ac9e0a7e17bfdfd8.png Cầu thủ dự bị
47 P. Foden
Tiền vệ
11 J. Doku
Tiền đạo
26 Savinho
Tiền đạo
18 S. Ortega
Thủ môn
87 J. McAtee
Tiền vệ
33 S. Carson
Thủ môn
27 Matheus Nunes
Tiền vệ
5 J. Stones
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44