Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • AFF Cup AFF Cup
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • National league National league
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
Premier League Premier League
21:00 28/09/2024
Kết thúc
Brentford Brentford
Brentford
( BRE )
  • (1') B. Mbeumo
1 - 1 H1: 1 - 0 H2: 0 - 1
West Ham West Ham
West Ham
( WES )
  • (54') T. Souček
home logo away logo
whistle Icon
1’
14’
46’
46’
54’
60’
67’
75’
76’
85’
87’
90’ +7
90’ +3
90’ +2
Brentford home logo
away logo West Ham
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
B. Mbeumo Fábio Carvalho
1’
14’
Emerson Palmieri
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
46’
Emerson K. Mavropanos
46’
M. Kudus Carlos Soler
54’
T. Souček M. Antonio
K. Schade Y. Yarmoliuk
60’
Yehor Yarmoliuk
67’
75’
M. Antonio D. Ings
76’
Lucas Paquetá C. Summerville
Fábio Carvalho Y. Konak
85’
Keane Lewis-Potter
87’
90’ +7
Andy Irving
90’ +3
Max Kilman
90’ +2
J. Bowen A. Irving
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Brentford home logo
away logo West Ham
Số lần dứt điểm trúng đích
3
3
Số lần dứt điểm ra ngoài
2
10
Tổng số cú dứt điểm
8
19
Số lần dứt điểm bị chặn
3
6
Cú dứt điểm trong vòng cấm
4
12
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
4
7
Số lỗi
2
11
Số quả phạt góc
7
6
Số lần việt vị
1
2
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
57
43
Số thẻ vàng
2
3
Số lần cứu thua của thủ môn
2
2
Tổng số đường chuyền
528
399
Số đường chuyền chính xác
425
316
Tỉ lệ chuyền chính xác
80
79
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
0.37
0.99
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Brentford Brentford
4-4-2
14 Fábio Carvalho
19 B. Mbeumo
7 K. Schade
24 M. Damsgaard
27 V. Janelt
23 K. Lewis-Potter
4 S. van den Berg
22 N. Collins
5 E. Pinnock
20 K. Ajer
1 M. Flekken
West Ham West Ham
4-1-4-1
9 M. Antonio
20 J. Bowen
28 T. Souček
10 Lucas Paquetá
14 M. Kudus
24 G. Rodríguez
29 A. Wan-Bissaka
25 J. Todibo
26 M. Kilman
33 Emerson
23 A. Areola
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Đội hình ra sân
1 M. Flekken
Thủ môn
4 S. van den Berg
Hậu vệ
22 N. Collins
Hậu vệ
5 E. Pinnock
Hậu vệ
20 K. Ajer
Hậu vệ
7 K. Schade
Tiền vệ
24 M. Damsgaard
Tiền vệ
27 V. Janelt
Tiền vệ
23 K. Lewis-Potter
Tiền vệ
14 Fábio Carvalho
Tiền đạo
19 B. Mbeumo
Tiền đạo
d79c17d6716821c97cf9efa10c069f9e.png Đội hình ra sân
23 A. Areola
Thủ môn
29 A. Wan-Bissaka
Hậu vệ
25 J. Todibo
Hậu vệ
26 M. Kilman
Hậu vệ
33 Emerson
Hậu vệ
24 G. Rodríguez
Tiền vệ
20 J. Bowen
Tiền vệ
28 T. Souček
Tiền vệ
10 Lucas Paquetá
Tiền vệ
14 M. Kudus
Tiền vệ
9 M. Antonio
Tiền đạo
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Thay người d79c17d6716821c97cf9efa10c069f9e.png
Emerson K. Mavropanos
46’
M. Kudus Carlos Soler
46’
60’
K. Schade Y. Yarmoliuk
M. Antonio D. Ings
75’
Lucas Paquetá C. Summerville
76’
85’
Fábio Carvalho Y. Konak
J. Bowen A. Irving
90’ +2
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Cầu thủ dự bị
18 Y. Yarmoliuk
Tiền vệ
26 Y. Konak
Tiền vệ
12 H. Valdimarsson
Thủ môn
42 T. Yogane
Tiền vệ
30 M. Roerslev
Hậu vệ
36 Kim Ji-Soo
Hậu vệ
28 R. Trevitt
Tiền vệ
16 B. Mee
Hậu vệ
21 J. Meghoma
Hậu vệ
d79c17d6716821c97cf9efa10c069f9e.png Cầu thủ dự bị
15 K. Mavropanos
Hậu vệ
4 Carlos Soler
Tiền vệ
18 D. Ings
Tiền đạo
7 C. Summerville
Tiền đạo
39 A. Irving
Tiền vệ
3 A. Cresswell
Hậu vệ
17 Luis Guilherme
Tiền đạo
1 Ł. Fabiański
Thủ môn
5 V. Coufal
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Brentford Brentford
4-4-2
14 Fábio Carvalho
19 B. Mbeumo
7 K. Schade
24 M. Damsgaard
27 V. Janelt
23 K. Lewis-Potter
4 S. van den Berg
22 N. Collins
5 E. Pinnock
20 K. Ajer
1 M. Flekken
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Đội hình ra sân
1 M. Flekken
Thủ môn
4 S. van den Berg
Hậu vệ
22 N. Collins
Hậu vệ
5 E. Pinnock
Hậu vệ
20 K. Ajer
Hậu vệ
7 K. Schade
Tiền vệ
24 M. Damsgaard
Tiền vệ
27 V. Janelt
Tiền vệ
23 K. Lewis-Potter
Tiền vệ
14 Fábio Carvalho
Tiền đạo
19 B. Mbeumo
Tiền đạo
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Thay người
60’
K. Schade Y. Yarmoliuk
85’
Fábio Carvalho Y. Konak
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Cầu thủ dự bị
18 Y. Yarmoliuk
Tiền vệ
26 Y. Konak
Tiền vệ
12 H. Valdimarsson
Thủ môn
42 T. Yogane
Tiền vệ
30 M. Roerslev
Hậu vệ
36 Kim Ji-Soo
Hậu vệ
28 R. Trevitt
Tiền vệ
16 B. Mee
Hậu vệ
21 J. Meghoma
Hậu vệ
West Ham West Ham
4-1-4-1
9 M. Antonio
20 J. Bowen
28 T. Souček
10 Lucas Paquetá
14 M. Kudus
24 G. Rodríguez
29 A. Wan-Bissaka
25 J. Todibo
26 M. Kilman
33 Emerson
23 A. Areola
d79c17d6716821c97cf9efa10c069f9e.png Đội hình ra sân
23 A. Areola
Thủ môn
29 A. Wan-Bissaka
Hậu vệ
25 J. Todibo
Hậu vệ
26 M. Kilman
Hậu vệ
33 Emerson
Hậu vệ
24 G. Rodríguez
Tiền vệ
20 J. Bowen
Tiền vệ
28 T. Souček
Tiền vệ
10 Lucas Paquetá
Tiền vệ
14 M. Kudus
Tiền vệ
9 M. Antonio
Tiền đạo
d79c17d6716821c97cf9efa10c069f9e.png Thay người
46’
Emerson K. Mavropanos
46’
M. Kudus Carlos Soler
75’
M. Antonio D. Ings
76’
Lucas Paquetá C. Summerville
90’ +2
J. Bowen A. Irving
d79c17d6716821c97cf9efa10c069f9e.png Cầu thủ dự bị
15 K. Mavropanos
Hậu vệ
4 Carlos Soler
Tiền vệ
18 D. Ings
Tiền đạo
7 C. Summerville
Tiền đạo
39 A. Irving
Tiền vệ
3 A. Cresswell
Hậu vệ
17 Luis Guilherme
Tiền đạo
1 Ł. Fabiański
Thủ môn
5 V. Coufal
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44