Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • AFF Cup AFF Cup
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • National league National league
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
Premier League Premier League
21:00 31/08/2024
Kết thúc
Nottingham Forest Nottingham Forest
Nottingham Forest
( NOT )
  • (10') C. Wood
1 - 1 H1: 1 - 1 H2: 0 - 0
Wolves Wolves
Wolves
( WOL )
  • (12') J. Bellegarde
home logo away logo
whistle Icon
9’
10’
12’
32’
40’
45’
53’
58’
60’
60’
75’
75’
80’
86’
90’ +1
90’ +1
90’ +10
Nottingham Forest home logo
away logo Wolves
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
9’
Jean-Ricner Bellegarde
C. Wood E. Anderson
10’
12’
J. Bellegarde M. Lemina
32’
João Gomes
Ibrahim Sangaré
40’
45’
Toti Gomes
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
53’
Mario Lemina
I. Sangaré R. Yates
58’
60’
R. Aït-Nouri Hwang Hee-Chan
60’
João Gomes T. Doyle
75’
Nélson Semedo M. Doherty
75’
J. Bellegarde Gonçalo Guedes
C. Hudson-Odoi R. Sosa
80’
86’
J. Strand Larsen André
E. Anderson T. Awoniyi
90’ +1
A. Elanga Jota Silva
90’ +1
Morgan Gibbs-White
90’ +10
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Nottingham Forest home logo
away logo Wolves
Số lần dứt điểm trúng đích
5
3
Số lần dứt điểm ra ngoài
5
6
Tổng số cú dứt điểm
16
11
Số lần dứt điểm bị chặn
6
2
Cú dứt điểm trong vòng cấm
13
4
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
3
7
Số lỗi
15
18
Số quả phạt góc
7
3
Số lần việt vị
4
0
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
52
48
Số thẻ vàng
3
4
Số lần cứu thua của thủ môn
1
4
Tổng số đường chuyền
367
359
Số đường chuyền chính xác
293
279
Tỉ lệ chuyền chính xác
80
78
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.04
0.74
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Nottingham Forest Nottingham Forest
4-2-3-1
11 C. Wood
21 A. Elanga
10 M. Gibbs-White
14 C. Hudson-Odoi
6 I. Sangaré
8 E. Anderson
7 N. Williams
31 N. Milenković
5 Murillo
34 O. Aina
26 M. Sels
Wolves Wolves
4-4-1-1
9 J. Strand Larsen
12 Matheus Cunha
27 J. Bellegarde
8 João Gomes
5 M. Lemina
3 R. Aït-Nouri
22 Nélson Semedo
14 Y. Mosquera
15 C. Dawson
24 Toti Gomes
31 S. Johnstone
a73ca76010ed1b1ece3737e78d14718d.png Đội hình ra sân
26 M. Sels
Thủ môn
7 N. Williams
Hậu vệ
31 N. Milenković
Hậu vệ
5 Murillo
Hậu vệ
34 O. Aina
Hậu vệ
6 I. Sangaré
Tiền vệ
8 E. Anderson
Tiền vệ
21 A. Elanga
Tiền vệ
10 M. Gibbs-White
Tiền vệ
14 C. Hudson-Odoi
Tiền vệ
11 C. Wood
Tiền đạo
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Đội hình ra sân
31 S. Johnstone
Thủ môn
22 Nélson Semedo
Hậu vệ
14 Y. Mosquera
Hậu vệ
15 C. Dawson
Hậu vệ
24 Toti Gomes
Hậu vệ
27 J. Bellegarde
Tiền vệ
8 João Gomes
Tiền vệ
5 M. Lemina
Tiền vệ
3 R. Aït-Nouri
Tiền vệ
12 Matheus Cunha
Tiền đạo
9 J. Strand Larsen
Tiền đạo
a73ca76010ed1b1ece3737e78d14718d.png Thay người d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png
58’
I. Sangaré R. Yates
R. Aït-Nouri Hwang Hee-Chan
60’
João Gomes T. Doyle
60’
Nélson Semedo M. Doherty
75’
J. Bellegarde Gonçalo Guedes
75’
80’
C. Hudson-Odoi R. Sosa
J. Strand Larsen André
86’
90’ +1
E. Anderson T. Awoniyi
90’ +1
A. Elanga Jota Silva
a73ca76010ed1b1ece3737e78d14718d.png Cầu thủ dự bị
22 R. Yates
Tiền vệ
24 R. Sosa
Tiền đạo
9 T. Awoniyi
Tiền đạo
20 Jota Silva
Tiền đạo
19 Álex Moreno
Hậu vệ
17 E. da Silva Moreira
Tiền đạo
30 W. Boly
Hậu vệ
33 Carlos Miguel
Thủ môn
16 N. Domínguez
Tiền vệ
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Cầu thủ dự bị
11 Hwang Hee-Chan
Tiền đạo
20 T. Doyle
Tiền vệ
2 M. Doherty
Hậu vệ
29 Gonçalo Guedes
Tiền đạo
7 André
Tiền vệ
25 D. Bentley
Thủ môn
4 S. Bueno
Hậu vệ
21 Pablo Sarabia
Tiền vệ
19 Rodrigo Gomes
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Nottingham Forest Nottingham Forest
4-2-3-1
11 C. Wood
21 A. Elanga
10 M. Gibbs-White
14 C. Hudson-Odoi
6 I. Sangaré
8 E. Anderson
7 N. Williams
31 N. Milenković
5 Murillo
34 O. Aina
26 M. Sels
a73ca76010ed1b1ece3737e78d14718d.png Đội hình ra sân
26 M. Sels
Thủ môn
7 N. Williams
Hậu vệ
31 N. Milenković
Hậu vệ
5 Murillo
Hậu vệ
34 O. Aina
Hậu vệ
6 I. Sangaré
Tiền vệ
8 E. Anderson
Tiền vệ
21 A. Elanga
Tiền vệ
10 M. Gibbs-White
Tiền vệ
14 C. Hudson-Odoi
Tiền vệ
11 C. Wood
Tiền đạo
a73ca76010ed1b1ece3737e78d14718d.png Thay người
58’
I. Sangaré R. Yates
80’
C. Hudson-Odoi R. Sosa
90’ +1
E. Anderson T. Awoniyi
90’ +1
A. Elanga Jota Silva
a73ca76010ed1b1ece3737e78d14718d.png Cầu thủ dự bị
22 R. Yates
Tiền vệ
24 R. Sosa
Tiền đạo
9 T. Awoniyi
Tiền đạo
20 Jota Silva
Tiền đạo
19 Álex Moreno
Hậu vệ
17 E. da Silva Moreira
Tiền đạo
30 W. Boly
Hậu vệ
33 Carlos Miguel
Thủ môn
16 N. Domínguez
Tiền vệ
Wolves Wolves
4-4-1-1
9 J. Strand Larsen
12 Matheus Cunha
27 J. Bellegarde
8 João Gomes
5 M. Lemina
3 R. Aït-Nouri
22 Nélson Semedo
14 Y. Mosquera
15 C. Dawson
24 Toti Gomes
31 S. Johnstone
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Đội hình ra sân
31 S. Johnstone
Thủ môn
22 Nélson Semedo
Hậu vệ
14 Y. Mosquera
Hậu vệ
15 C. Dawson
Hậu vệ
24 Toti Gomes
Hậu vệ
27 J. Bellegarde
Tiền vệ
8 João Gomes
Tiền vệ
5 M. Lemina
Tiền vệ
3 R. Aït-Nouri
Tiền vệ
12 Matheus Cunha
Tiền đạo
9 J. Strand Larsen
Tiền đạo
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Thay người
60’
R. Aït-Nouri Hwang Hee-Chan
60’
João Gomes T. Doyle
75’
Nélson Semedo M. Doherty
75’
J. Bellegarde Gonçalo Guedes
86’
J. Strand Larsen André
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Cầu thủ dự bị
11 Hwang Hee-Chan
Tiền đạo
20 T. Doyle
Tiền vệ
2 M. Doherty
Hậu vệ
29 Gonçalo Guedes
Tiền đạo
7 André
Tiền vệ
25 D. Bentley
Thủ môn
4 S. Bueno
Hậu vệ
21 Pablo Sarabia
Tiền vệ
19 Rodrigo Gomes
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Newcastle Newcastle 29 10 50
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Newcastle Newcastle 29 10 50
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44