Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • AFF Cup AFF Cup
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • National league National league
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
Premier League Premier League
21:00 31/08/2024
Kết thúc
Brentford Brentford
Brentford
( BRE )
  • (69') Y. Wissa
  • (65') B. Mbeumo
  • (43') B. Mbeumo
3 - 1 H1: 1 - 0 H2: 2 - 1
Southampton Southampton
Southampton
( SOU )
  • (90') Y. Sugawara
home logo away logo
whistle Icon
20’
29’
39’
43’
46’
46’
56’
65’
69’
73’
75’
75’
82’
82’
90’ +5
Brentford home logo
away logo Southampton
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
20’
Taylor Harwood-Bellis
Bryan Mbeumo
29’
K. Ajer M. Roerslev
39’
B. Mbeumo
43’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
46’
W. Smallbone Mateus Fernandes
46’
A. Armstrong C. Archer
56’
T. Harwood-Bellis T. Dibling
B. Mbeumo M. Jensen
65’
Y. Wissa
69’
Ethan Pinnock
73’
K. Schade S. van den Berg
75’
V. Janelt K. Lewis-Potter
75’
M. Damsgaard Fábio Carvalho
82’
82’
J. Aribo A. Lallana
90’ +5
Y. Sugawara A. Lallana
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Brentford home logo
away logo Southampton
Số lần dứt điểm trúng đích
7
6
Số lần dứt điểm ra ngoài
7
7
Tổng số cú dứt điểm
20
18
Số lần dứt điểm bị chặn
6
5
Cú dứt điểm trong vòng cấm
15
9
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
5
9
Số lỗi
10
7
Số quả phạt góc
2
8
Số lần việt vị
1
2
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
37
63
Số thẻ vàng
2
1
Số lần cứu thua của thủ môn
5
4
Tổng số đường chuyền
358
621
Số đường chuyền chính xác
310
548
Tỉ lệ chuyền chính xác
87
88
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
2.78
1.57
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Brentford Brentford
4-3-3
19 B. Mbeumo
11 Y. Wissa
7 K. Schade
8 M. Jensen
6 C. Nørgaard
24 M. Damsgaard
20 K. Ajer
22 N. Collins
5 E. Pinnock
27 V. Janelt
1 M. Flekken
Southampton Southampton
3-5-2
9 A. Armstrong
17 B. Brereton
16 Y. Sugawara
8 W. Smallbone
4 F. Downes
7 J. Aribo
2 K. Walker-Peters
6 T. Harwood-Bellis
35 J. Bednarek
5 J. Stephens
30 A. Ramsdale
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Đội hình ra sân
1 M. Flekken
Thủ môn
20 K. Ajer
Hậu vệ
22 N. Collins
Hậu vệ
5 E. Pinnock
Hậu vệ
27 V. Janelt
Hậu vệ
8 M. Jensen
Tiền vệ
6 C. Nørgaard
Tiền vệ
24 M. Damsgaard
Tiền vệ
19 B. Mbeumo
Tiền đạo
11 Y. Wissa
Tiền đạo
7 K. Schade
Tiền đạo
603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png Đội hình ra sân
30 A. Ramsdale
Thủ môn
6 T. Harwood-Bellis
Hậu vệ
35 J. Bednarek
Hậu vệ
5 J. Stephens
Hậu vệ
16 Y. Sugawara
Tiền vệ
8 W. Smallbone
Tiền vệ
4 F. Downes
Tiền vệ
7 J. Aribo
Tiền vệ
2 K. Walker-Peters
Tiền vệ
9 A. Armstrong
Tiền đạo
17 B. Brereton
Tiền đạo
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Thay người 603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png
39’
K. Ajer M. Roerslev
W. Smallbone Mateus Fernandes
46’
A. Armstrong C. Archer
46’
T. Harwood-Bellis T. Dibling
56’
75’
K. Schade S. van den Berg
75’
V. Janelt K. Lewis-Potter
82’
M. Damsgaard Fábio Carvalho
J. Aribo A. Lallana
82’
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Cầu thủ dự bị
30 M. Roerslev
Hậu vệ
4 S. van den Berg
Hậu vệ
23 K. Lewis-Potter
Tiền đạo
14 Fábio Carvalho
Tiền vệ
16 B. Mee
Hậu vệ
28 R. Trevitt
Tiền vệ
12 H. Valdimarsson
Thủ môn
18 Y. Yarmoliuk
Tiền vệ
26 Y. Konak
Tiền vệ
603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png Cầu thủ dự bị
18 Mateus Fernandes
Tiền vệ
19 C. Archer
Tiền đạo
33 T. Dibling
Tiền vệ
10 A. Lallana
Tiền vệ
14 J. Bree
Hậu vệ
1 A. McCarthy
Thủ môn
27 S. Amo-Ameyaw
Tiền đạo
26 L. Ugochukwu
Tiền vệ
21 C. Taylor
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Brentford Brentford
4-3-3
19 B. Mbeumo
11 Y. Wissa
7 K. Schade
8 M. Jensen
6 C. Nørgaard
24 M. Damsgaard
20 K. Ajer
22 N. Collins
5 E. Pinnock
27 V. Janelt
1 M. Flekken
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Đội hình ra sân
1 M. Flekken
Thủ môn
20 K. Ajer
Hậu vệ
22 N. Collins
Hậu vệ
5 E. Pinnock
Hậu vệ
27 V. Janelt
Hậu vệ
8 M. Jensen
Tiền vệ
6 C. Nørgaard
Tiền vệ
24 M. Damsgaard
Tiền vệ
19 B. Mbeumo
Tiền đạo
11 Y. Wissa
Tiền đạo
7 K. Schade
Tiền đạo
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Thay người
39’
K. Ajer M. Roerslev
75’
K. Schade S. van den Berg
75’
V. Janelt K. Lewis-Potter
82’
M. Damsgaard Fábio Carvalho
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Cầu thủ dự bị
30 M. Roerslev
Hậu vệ
4 S. van den Berg
Hậu vệ
23 K. Lewis-Potter
Tiền đạo
14 Fábio Carvalho
Tiền vệ
16 B. Mee
Hậu vệ
28 R. Trevitt
Tiền vệ
12 H. Valdimarsson
Thủ môn
18 Y. Yarmoliuk
Tiền vệ
26 Y. Konak
Tiền vệ
Southampton Southampton
3-5-2
9 A. Armstrong
17 B. Brereton
16 Y. Sugawara
8 W. Smallbone
4 F. Downes
7 J. Aribo
2 K. Walker-Peters
6 T. Harwood-Bellis
35 J. Bednarek
5 J. Stephens
30 A. Ramsdale
603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png Đội hình ra sân
30 A. Ramsdale
Thủ môn
6 T. Harwood-Bellis
Hậu vệ
35 J. Bednarek
Hậu vệ
5 J. Stephens
Hậu vệ
16 Y. Sugawara
Tiền vệ
8 W. Smallbone
Tiền vệ
4 F. Downes
Tiền vệ
7 J. Aribo
Tiền vệ
2 K. Walker-Peters
Tiền vệ
9 A. Armstrong
Tiền đạo
17 B. Brereton
Tiền đạo
603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png Thay người
46’
W. Smallbone Mateus Fernandes
46’
A. Armstrong C. Archer
56’
T. Harwood-Bellis T. Dibling
82’
J. Aribo A. Lallana
603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png Cầu thủ dự bị
18 Mateus Fernandes
Tiền vệ
19 C. Archer
Tiền đạo
33 T. Dibling
Tiền vệ
10 A. Lallana
Tiền vệ
14 J. Bree
Hậu vệ
1 A. McCarthy
Thủ môn
27 S. Amo-Ameyaw
Tiền đạo
26 L. Ugochukwu
Tiền vệ
21 C. Taylor
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44