Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • AFF Cup AFF Cup
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • National league National league
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
Premier League Premier League
21:00 24/08/2024
Kết thúc
Crystal Palace Crystal Palace
Crystal Palace
( CRY )
0 - 2 H1: 0 - 0 H2: 0 - 2
West Ham West Ham
West Ham
( WES )
  • (72') J. Bowen
  • (67') T. Souček
home logo away logo
whistle Icon
55’
62’
63’
63’
63’
67’
71’
72’
78’
81’
88’
89’
Crystal Palace home logo
away logo West Ham
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
Jefferson Lerma
55’
62’
M. Antonio A. Wan-Bissaka
63’
Tomáš Souček
J. Lerma D. Kamada
63’
63’
V. Coufal N. Füllkrug
67’
T. Souček
O. Édouard I. Sarr
71’
72’
J. Bowen M. Kilman
78’
T. Souček E. Álvarez
C. Richards J. Schlupp
81’
88’
M. Kudus J. Todibo
89’
Emerson A. Cresswell
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Crystal Palace home logo
away logo West Ham
Số lần dứt điểm trúng đích
2
3
Số lần dứt điểm ra ngoài
8
10
Tổng số cú dứt điểm
14
18
Số lần dứt điểm bị chặn
4
5
Cú dứt điểm trong vòng cấm
8
13
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
6
5
Số lỗi
9
17
Số quả phạt góc
3
3
Số lần việt vị
3
2
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
58
42
Số thẻ vàng
1
1
Số lần cứu thua của thủ môn
1
2
Tổng số đường chuyền
552
393
Số đường chuyền chính xác
454
302
Tỉ lệ chuyền chính xác
82
77
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.35
1.39
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Crystal Palace Crystal Palace
3-4-2-1
14 J. Mateta
22 O. Édouard
10 E. Eze
12 D. Muñoz
20 A. Wharton
8 J. Lerma
3 T. Mitchell
26 C. Richards
6 M. Guéhi
34 C. Riad
1 D. Henderson
West Ham West Ham
4-1-4-1
9 M. Antonio
20 J. Bowen
28 T. Souček
10 Lucas Paquetá
14 M. Kudus
24 G. Rodríguez
5 V. Coufal
15 K. Mavropanos
26 M. Kilman
33 Emerson
23 A. Areola
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Đội hình ra sân
1 D. Henderson
Thủ môn
26 C. Richards
Hậu vệ
6 M. Guéhi
Hậu vệ
34 C. Riad
Hậu vệ
12 D. Muñoz
Tiền vệ
20 A. Wharton
Tiền vệ
8 J. Lerma
Tiền vệ
3 T. Mitchell
Tiền vệ
22 O. Édouard
Tiền đạo
10 E. Eze
Tiền đạo
14 J. Mateta
Tiền đạo
d79c17d6716821c97cf9efa10c069f9e.png Đội hình ra sân
23 A. Areola
Thủ môn
5 V. Coufal
Hậu vệ
15 K. Mavropanos
Hậu vệ
26 M. Kilman
Hậu vệ
33 Emerson
Hậu vệ
24 G. Rodríguez
Tiền vệ
20 J. Bowen
Tiền vệ
28 T. Souček
Tiền vệ
10 Lucas Paquetá
Tiền vệ
14 M. Kudus
Tiền vệ
9 M. Antonio
Tiền đạo
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Thay người d79c17d6716821c97cf9efa10c069f9e.png
M. Antonio A. Wan-Bissaka
62’
63’
J. Lerma D. Kamada
V. Coufal N. Füllkrug
63’
71’
O. Édouard I. Sarr
T. Souček E. Álvarez
78’
81’
C. Richards J. Schlupp
M. Kudus J. Todibo
88’
Emerson A. Cresswell
89’
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Cầu thủ dự bị
18 D. Kamada
Tiền vệ
7 I. Sarr
Tiền đạo
15 J. Schlupp
Tiền vệ
17 N. Clyne
Hậu vệ
2 J. Ward
Hậu vệ
32 S. Johnstone
Thủ môn
28 C. Doucouré
Tiền vệ
4 R. Holding
Hậu vệ
29 N. Ahamada
Tiền vệ
d79c17d6716821c97cf9efa10c069f9e.png Cầu thủ dự bị
29 A. Wan-Bissaka
Hậu vệ
11 N. Füllkrug
Tiền đạo
19 E. Álvarez
Tiền vệ
25 J. Todibo
Hậu vệ
3 A. Cresswell
Hậu vệ
18 D. Ings
Tiền đạo
7 C. Summerville
Tiền đạo
1 Ł. Fabiański
Thủ môn
8 J. Ward-Prowse
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Crystal Palace Crystal Palace
3-4-2-1
14 J. Mateta
22 O. Édouard
10 E. Eze
12 D. Muñoz
20 A. Wharton
8 J. Lerma
3 T. Mitchell
26 C. Richards
6 M. Guéhi
34 C. Riad
1 D. Henderson
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Đội hình ra sân
1 D. Henderson
Thủ môn
26 C. Richards
Hậu vệ
6 M. Guéhi
Hậu vệ
34 C. Riad
Hậu vệ
12 D. Muñoz
Tiền vệ
20 A. Wharton
Tiền vệ
8 J. Lerma
Tiền vệ
3 T. Mitchell
Tiền vệ
22 O. Édouard
Tiền đạo
10 E. Eze
Tiền đạo
14 J. Mateta
Tiền đạo
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Thay người
63’
J. Lerma D. Kamada
71’
O. Édouard I. Sarr
81’
C. Richards J. Schlupp
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Cầu thủ dự bị
18 D. Kamada
Tiền vệ
7 I. Sarr
Tiền đạo
15 J. Schlupp
Tiền vệ
17 N. Clyne
Hậu vệ
2 J. Ward
Hậu vệ
32 S. Johnstone
Thủ môn
28 C. Doucouré
Tiền vệ
4 R. Holding
Hậu vệ
29 N. Ahamada
Tiền vệ
West Ham West Ham
4-1-4-1
9 M. Antonio
20 J. Bowen
28 T. Souček
10 Lucas Paquetá
14 M. Kudus
24 G. Rodríguez
5 V. Coufal
15 K. Mavropanos
26 M. Kilman
33 Emerson
23 A. Areola
d79c17d6716821c97cf9efa10c069f9e.png Đội hình ra sân
23 A. Areola
Thủ môn
5 V. Coufal
Hậu vệ
15 K. Mavropanos
Hậu vệ
26 M. Kilman
Hậu vệ
33 Emerson
Hậu vệ
24 G. Rodríguez
Tiền vệ
20 J. Bowen
Tiền vệ
28 T. Souček
Tiền vệ
10 Lucas Paquetá
Tiền vệ
14 M. Kudus
Tiền vệ
9 M. Antonio
Tiền đạo
d79c17d6716821c97cf9efa10c069f9e.png Thay người
62’
M. Antonio A. Wan-Bissaka
63’
V. Coufal N. Füllkrug
78’
T. Souček E. Álvarez
88’
M. Kudus J. Todibo
89’
Emerson A. Cresswell
d79c17d6716821c97cf9efa10c069f9e.png Cầu thủ dự bị
29 A. Wan-Bissaka
Hậu vệ
11 N. Füllkrug
Tiền đạo
19 E. Álvarez
Tiền vệ
25 J. Todibo
Hậu vệ
3 A. Cresswell
Hậu vệ
18 D. Ings
Tiền đạo
7 C. Summerville
Tiền đạo
1 Ł. Fabiański
Thủ môn
8 J. Ward-Prowse
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Newcastle Newcastle 29 10 50
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Newcastle Newcastle 29 10 50
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44