Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • AFF Cup AFF Cup
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • National league National league
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
V.League 1 V.League 1
18:00 30/09/2024
Kết thúc
Thanh Hóa Thanh Hóa
Thanh Hóa
( THA )
3 - 1 H1: 0 - 1 H2: 3 - 0
Hai Phong Hai Phong
Hai Phong
( PHO )
home logo away logo
whistle Icon
Thanh Hóa home logo
away logo Hai Phong
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Thanh Hóa home logo
away logo Hai Phong
not-found

Không có thông tin

not-found

Không có thông tin

not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)

Bảng xếp hạng

Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Nam Dinh Nam Dinh 17 18 34
02 Viettel Viettel 16 7 28
03 Ha Noi Ha Noi 16 10 27
04 Thanh Hóa Thanh Hóa 16 7 26
05 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 17 4 24
06 Binh Duong Binh Duong 17 -1 24
07 Công An Nhân Dân Công An Nhân Dân 16 7 22
08 Hoang Anh Gia Lai Hoang Anh Gia Lai 17 1 21
09 Hai Phong Hai Phong 17 -2 20
10 Quang Nam Quang Nam 16 -3 19
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Nam Dinh Nam Dinh 17 18 34
02 Viettel Viettel 16 7 28
03 Ha Noi Ha Noi 16 10 27
04 Thanh Hóa Thanh Hóa 16 7 26
05 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 17 4 24
06 Binh Duong Binh Duong 17 -1 24
07 Công An Nhân Dân Công An Nhân Dân 16 7 22
08 Hoang Anh Gia Lai Hoang Anh Gia Lai 17 1 21
09 Hai Phong Hai Phong 17 -2 20
10 Quang Nam Quang Nam 16 -3 19