Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • AFF Cup AFF Cup
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • National league National league
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
UEFA Europa League UEFA Europa League
03:00 21/02/2025
Kết thúc
Real Sociedad Real Sociedad
Real Sociedad
( RSO )
  • (90') O. Óskarsson
  • (73') Mikel Oyarzabal
  • (45') L. Sučić
  • (18') L. Sučić
  • (5') Brais Méndez
5 - 2 H1: 3 - 2 H2: 2 - 0
FC Midtjylland FC Midtjylland
FC Midtjylland
( MID )
  • (38') D. Osorio
  • (24') A. Buksa
home logo away logo
whistle Icon
5’
18’
24’
30’
38’
42’
45’ +1
46’
46’
48’
60’
66’
67’
67’
69’
73’
74’
75’
83’
83’
90’
Real Sociedad home logo
away logo FC Midtjylland
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
Brais Méndez
5’
L. Sučić Barrenetxea
18’
24’
A. Buksa
30’
Adam Buksa
38’
D. Osorio A. Buksa
42’
Paulinho
L. Sučić
45’ +1
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
46’
J. Andersson K. Mbabu
46’
M. Bech Juninho
L. Sučić Pablo Marín
48’
60’
Paulinho V. Bak Jensen
Jon Ander Olasagasti
66’
Jon Olasagasti Beñat Turrientes
67’
T. Kubo S. Becker
67’
69’
Daniel Silva
Mikel Oyarzabal
73’
74’
D. Osorio Franculino Djú
75’
A. Şimşir V. Byskov
Mikel Oyarzabal O. Óskarsson
83’
Barrenetxea A. Zakharyan
83’
O. Óskarsson A. Zakharyan
90’
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Real Sociedad home logo
away logo FC Midtjylland
Số lần dứt điểm trúng đích
10
3
Số lần dứt điểm ra ngoài
8
3
Tổng số cú dứt điểm
22
8
Số lần dứt điểm bị chặn
4
2
Cú dứt điểm trong vòng cấm
16
6
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
6
2
Số lỗi
17
11
Số quả phạt góc
7
6
Số lần việt vị
1
0
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
53
47
Số thẻ vàng
1
2
Số thẻ đỏ
0
1
Số lần cứu thua của thủ môn
1
5
Tổng số đường chuyền
322
285
Số đường chuyền chính xác
262
202
Tỉ lệ chuyền chính xác
81
71
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
4.60
1.17
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Real Sociedad Real Sociedad
4-3-3
14 Takefusa Kubo
10 Mikel Oyarzabal
7 Ander Barrenetxea
24 Luka Sučić
16 Jon Ander Olasagasti
23 Brais Méndez
6 Aritz Elustondo
5 Igor Zubeldia
21 Nayef Aguerd
3 Aihen Muñoz
1 Álex Remiro
FC Midtjylland FC Midtjylland
4-3-3
11 Darío Osorio
18 Adam Buksa
58 Aral Şimşir
19 Pedro Bravo
80 Daniel Silva
21 Denil Castillo
6 Joel Andersson
4 Ousmane Diao
22 Mads Bech Sørensen
29 Paulinho
1 Jonas Lössl
3f8e907677d98dfe1359570e24e5cde2.png Đội hình ra sân
1 Álex Remiro
Thủ môn
6 Aritz Elustondo
Hậu vệ
5 Igor Zubeldia
Hậu vệ
21 Nayef Aguerd
Hậu vệ
3 Aihen Muñoz
Hậu vệ
24 Luka Sučić
Tiền vệ
16 Jon Ander Olasagasti
Tiền vệ
23 Brais Méndez
Tiền vệ
14 Takefusa Kubo
Tiền đạo
10 Mikel Oyarzabal
Tiền đạo
7 Ander Barrenetxea
Tiền đạo
699379147e011032a65373b4dd45dd22.png Đội hình ra sân
1 Jonas Lössl
Thủ môn
6 Joel Andersson
Hậu vệ
4 Ousmane Diao
Hậu vệ
22 Mads Bech Sørensen
Hậu vệ
29 Paulinho
Hậu vệ
19 Pedro Bravo
Tiền vệ
80 Daniel Silva
Tiền vệ
21 Denil Castillo
Tiền vệ
11 Darío Osorio
Tiền đạo
18 Adam Buksa
Tiền đạo
58 Aral Şimşir
Tiền đạo
3f8e907677d98dfe1359570e24e5cde2.png Thay người 699379147e011032a65373b4dd45dd22.png
J. Andersson K. Mbabu
46’
M. Bech Juninho
46’
48’
L. Sučić Pablo Marín
Paulinho V. Bak Jensen
60’
67’
Jon Olasagasti Beñat Turrientes
67’
T. Kubo S. Becker
D. Osorio Franculino Djú
74’
A. Şimşir V. Byskov
75’
83’
Mikel Oyarzabal O. Óskarsson
83’
Barrenetxea A. Zakharyan
3f8e907677d98dfe1359570e24e5cde2.png Cầu thủ dự bị
28 Pablo Marín
Tiền vệ
22 Beñat Turrientes
Tiền vệ
11 Sheraldo Becker
Tiền đạo
8 Arsen Zakharyan
Tiền vệ
9 Orri Steinn Óskarsson
Tiền đạo
13 Unai Marrero
Thủ môn
32 Aitor Fraga
Thủ môn
2 Álvaro Odriozola
Hậu vệ
12 Javi López
Hậu vệ
31 Jon Martin
Hậu vệ
17 Sergio Gómez
Tiền vệ
699379147e011032a65373b4dd45dd22.png Cầu thủ dự bị
43 Kevin Mbabu
Hậu vệ
73 Juninho
Hậu vệ
55 Victor Bak Jensen
Hậu vệ
7 Franculino Djú
Tiền đạo
20 Valdemar Byskov
Tiền vệ
16 Elías Ólafsson
Thủ môn
31 Liam Selin
Thủ môn
3 Han-Beom Lee
Hậu vệ
13 Adam Gabriel
Hậu vệ
14 Edward Chilufya
Tiền đạo
38 Marrony
Tiền đạo
41 Mikel Gogorza
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Real Sociedad Real Sociedad
4-3-3
14 Takefusa Kubo
10 Mikel Oyarzabal
7 Ander Barrenetxea
24 Luka Sučić
16 Jon Ander Olasagasti
23 Brais Méndez
6 Aritz Elustondo
5 Igor Zubeldia
21 Nayef Aguerd
3 Aihen Muñoz
1 Álex Remiro
3f8e907677d98dfe1359570e24e5cde2.png Đội hình ra sân
1 Álex Remiro
Thủ môn
6 Aritz Elustondo
Hậu vệ
5 Igor Zubeldia
Hậu vệ
21 Nayef Aguerd
Hậu vệ
3 Aihen Muñoz
Hậu vệ
24 Luka Sučić
Tiền vệ
16 Jon Ander Olasagasti
Tiền vệ
23 Brais Méndez
Tiền vệ
14 Takefusa Kubo
Tiền đạo
10 Mikel Oyarzabal
Tiền đạo
7 Ander Barrenetxea
Tiền đạo
3f8e907677d98dfe1359570e24e5cde2.png Thay người
48’
L. Sučić Pablo Marín
67’
Jon Olasagasti Beñat Turrientes
67’
T. Kubo S. Becker
83’
Mikel Oyarzabal O. Óskarsson
83’
Barrenetxea A. Zakharyan
3f8e907677d98dfe1359570e24e5cde2.png Cầu thủ dự bị
28 Pablo Marín
Tiền vệ
22 Beñat Turrientes
Tiền vệ
11 Sheraldo Becker
Tiền đạo
8 Arsen Zakharyan
Tiền vệ
9 Orri Steinn Óskarsson
Tiền đạo
13 Unai Marrero
Thủ môn
32 Aitor Fraga
Thủ môn
2 Álvaro Odriozola
Hậu vệ
12 Javi López
Hậu vệ
31 Jon Martin
Hậu vệ
17 Sergio Gómez
Tiền vệ
FC Midtjylland FC Midtjylland
4-3-3
11 Darío Osorio
18 Adam Buksa
58 Aral Şimşir
19 Pedro Bravo
80 Daniel Silva
21 Denil Castillo
6 Joel Andersson
4 Ousmane Diao
22 Mads Bech Sørensen
29 Paulinho
1 Jonas Lössl
699379147e011032a65373b4dd45dd22.png Đội hình ra sân
1 Jonas Lössl
Thủ môn
6 Joel Andersson
Hậu vệ
4 Ousmane Diao
Hậu vệ
22 Mads Bech Sørensen
Hậu vệ
29 Paulinho
Hậu vệ
19 Pedro Bravo
Tiền vệ
80 Daniel Silva
Tiền vệ
21 Denil Castillo
Tiền vệ
11 Darío Osorio
Tiền đạo
18 Adam Buksa
Tiền đạo
58 Aral Şimşir
Tiền đạo
699379147e011032a65373b4dd45dd22.png Thay người
46’
J. Andersson K. Mbabu
46’
M. Bech Juninho
60’
Paulinho V. Bak Jensen
74’
D. Osorio Franculino Djú
75’
A. Şimşir V. Byskov
699379147e011032a65373b4dd45dd22.png Cầu thủ dự bị
43 Kevin Mbabu
Hậu vệ
73 Juninho
Hậu vệ
55 Victor Bak Jensen
Hậu vệ
7 Franculino Djú
Tiền đạo
20 Valdemar Byskov
Tiền vệ
16 Elías Ólafsson
Thủ môn
31 Liam Selin
Thủ môn
3 Han-Beom Lee
Hậu vệ
13 Adam Gabriel
Hậu vệ
14 Edward Chilufya
Tiền đạo
38 Marrony
Tiền đạo
41 Mikel Gogorza
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
00 Sparta-KT Sparta-KT 0 0 0
01 Lazio Lazio 8 12 19
02 Athletic Club Athletic Club 8 8 19
03 Manchester United Manchester United 8 7 18
04 Tottenham Tottenham 8 8 17
05 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 8 4 16
06 Lyon Lyon 8 8 15
07 Olympiakos Piraeus Olympiakos Piraeus 8 6 15
08 Rangers Rangers 8 6 14
09 Bodo/Glimt Bodo/Glimt 8 3 14
UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
00 Sparta-KT Sparta-KT 0 0 0
01 Lazio Lazio 8 12 19
02 Athletic Club Athletic Club 8 8 19
03 Manchester United Manchester United 8 7 18
04 Tottenham Tottenham 8 8 17
05 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 8 4 16
06 Lyon Lyon 8 8 15
07 Olympiakos Piraeus Olympiakos Piraeus 8 6 15
08 Rangers Rangers 8 6 14
09 Bodo/Glimt Bodo/Glimt 8 3 14