Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • AFF Cup AFF Cup
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • National league National league
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
UEFA Champions League UEFA Champions League
03:00 20/02/2025
Kết thúc
Paris Saint Germain Paris Saint Germain
Paris Saint Germain
( PAR )
  • (86') S. Mayulu
  • (76') Gonçalo Ramos
  • (69') Nuno Mendes
  • (64') D. Doué
  • (59') Vitinha
  • (39') K. Kvaratskhelia
  • (20') B. Barcola
7 - 0 H1: 2 - 0 H2: 5 - 0
Stade Brestois 29 Stade Brestois 29
Stade Brestois 29
( BRE )
home logo away logo
whistle Icon
20’
39’
59’
60’
60’
60’
60’
61’
64’
67’
69’
70’
70’
72’
72’
76’
80’
82’
86’
Paris Saint Germain home logo
away logo Stade Brestois 29
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
B. Barcola Fabián Ruiz
20’
K. Kvaratskhelia B. Barcola
39’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
Vitinha Fabián Ruiz
59’
60’
Mama Baldé H. Magnetti
Fabián Ruiz Lee Kang-In
60’
O. Dembélé D. Doué
60’
60’
E. Fernandes M. Camara
B. Barcola Gonçalo Ramos
61’
D. Doué Gonçalo Ramos
64’
67’
Massadio Haïdara
Nuno Mendes A. Hakimi
69’
70’
R. Faivre K. Doumbia
70’
M. Haïdara J. Le Cardinal
W. Pacho P. Kimpembe
72’
João Neves S. Mayulu
72’
Gonçalo Ramos D. Doué
76’
80’
Julien Le Cardinal
82’
P. Lees-Melou J. Martin
S. Mayulu K. Kvaratskhelia
86’
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Paris Saint Germain home logo
away logo Stade Brestois 29
Số lần dứt điểm trúng đích
9
3
Số lần dứt điểm ra ngoài
8
7
Tổng số cú dứt điểm
20
13
Số lần dứt điểm bị chặn
3
3
Cú dứt điểm trong vòng cấm
18
10
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
2
3
Số lỗi
7
9
Số quả phạt góc
4
5
Số lần việt vị
0
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
68
32
Số thẻ vàng
0
2
Số lần cứu thua của thủ môn
2
2
Tổng số đường chuyền
744
328
Số đường chuyền chính xác
680
262
Tỉ lệ chuyền chính xác
91
80
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
3.50
0.97
Số bàn thắng ngăn cản
-1
-1
Paris Saint Germain Paris Saint Germain
4-3-3
7 Khvicha Kvaratskhelia
10 Ousmane Dembélé
29 Bradley Barcola
87 João Neves
17 Vitinha
8 Fabián Ruiz
2 Achraf Hakimi
5 Marquinhos
51 Willian Pacho
25 Nuno Mendes
1 Gianluigi Donnarumma
Stade Brestois 29 Stade Brestois 29
4-4-1-1
17 Abdallah Sima
21 Romain Faivre
14 Mama Baldé
20 Pierre Lees Melou
6 Edimilson Fernandes
26 Mathias Pereira Lage
12 Luc Zogbe
5 Brendan Chardonnet
44 Soumaila Coulibaly
22 Massadio Haïdara
30 Grégoire Coudert
27794b322cdd883853395cd4beb305b1.png Đội hình ra sân
1 Gianluigi Donnarumma
Thủ môn
2 Achraf Hakimi
Hậu vệ
5 Marquinhos
Hậu vệ
51 Willian Pacho
Hậu vệ
25 Nuno Mendes
Hậu vệ
87 João Neves
Tiền vệ
17 Vitinha
Tiền vệ
8 Fabián Ruiz
Tiền vệ
7 Khvicha Kvaratskhelia
Tiền đạo
10 Ousmane Dembélé
Tiền đạo
29 Bradley Barcola
Tiền đạo
0a3e4b267ac338d725a301d07c83240e.png Đội hình ra sân
30 Grégoire Coudert
Thủ môn
12 Luc Zogbe
Hậu vệ
5 Brendan Chardonnet
Hậu vệ
44 Soumaila Coulibaly
Hậu vệ
22 Massadio Haïdara
Hậu vệ
14 Mama Baldé
Tiền vệ
20 Pierre Lees Melou
Tiền vệ
6 Edimilson Fernandes
Tiền vệ
26 Mathias Pereira Lage
Tiền vệ
21 Romain Faivre
Tiền đạo
17 Abdallah Sima
Tiền đạo
27794b322cdd883853395cd4beb305b1.png Thay người 0a3e4b267ac338d725a301d07c83240e.png
Mama Baldé H. Magnetti
60’
60’
Fabián Ruiz Lee Kang-In
60’
O. Dembélé D. Doué
E. Fernandes M. Camara
60’
61’
B. Barcola Gonçalo Ramos
R. Faivre K. Doumbia
70’
M. Haïdara J. Le Cardinal
70’
72’
W. Pacho P. Kimpembe
72’
João Neves S. Mayulu
P. Lees-Melou J. Martin
82’
27794b322cdd883853395cd4beb305b1.png Cầu thủ dự bị
14 Désiré Doué
Tiền đạo
19 Kang-in Lee
Tiền vệ
9 Gonçalo Ramos
Tiền đạo
3 Presnel Kimpembe
Hậu vệ
24 Senny Mayulu
Tiền vệ
39 Matvey Safonov
Thủ môn
80 Arnau Tenas
Thủ môn
21 Lucas Hernández
Hậu vệ
35 Lucas Beraldo
Hậu vệ
0a3e4b267ac338d725a301d07c83240e.png Cầu thủ dự bị
8 Hugo Magnetti
Tiền vệ
45 Mahdi Camara
Tiền vệ
25 Julien Le Cardinal
Hậu vệ
9 Kamory Doumbia
Tiền vệ
28 Jonas Martin
Tiền vệ
40 Marco Bizot
Thủ môn
50 Noah Jauny
Thủ môn
3 Abdoulaye Ndiaye
Hậu vệ
19 Ludovic Ajorque
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Paris Saint Germain Paris Saint Germain
4-3-3
7 Khvicha Kvaratskhelia
10 Ousmane Dembélé
29 Bradley Barcola
87 João Neves
17 Vitinha
8 Fabián Ruiz
2 Achraf Hakimi
5 Marquinhos
51 Willian Pacho
25 Nuno Mendes
1 Gianluigi Donnarumma
27794b322cdd883853395cd4beb305b1.png Đội hình ra sân
1 Gianluigi Donnarumma
Thủ môn
2 Achraf Hakimi
Hậu vệ
5 Marquinhos
Hậu vệ
51 Willian Pacho
Hậu vệ
25 Nuno Mendes
Hậu vệ
87 João Neves
Tiền vệ
17 Vitinha
Tiền vệ
8 Fabián Ruiz
Tiền vệ
7 Khvicha Kvaratskhelia
Tiền đạo
10 Ousmane Dembélé
Tiền đạo
29 Bradley Barcola
Tiền đạo
27794b322cdd883853395cd4beb305b1.png Thay người
60’
Fabián Ruiz Lee Kang-In
60’
O. Dembélé D. Doué
61’
B. Barcola Gonçalo Ramos
72’
W. Pacho P. Kimpembe
72’
João Neves S. Mayulu
27794b322cdd883853395cd4beb305b1.png Cầu thủ dự bị
14 Désiré Doué
Tiền đạo
19 Kang-in Lee
Tiền vệ
9 Gonçalo Ramos
Tiền đạo
3 Presnel Kimpembe
Hậu vệ
24 Senny Mayulu
Tiền vệ
39 Matvey Safonov
Thủ môn
80 Arnau Tenas
Thủ môn
21 Lucas Hernández
Hậu vệ
35 Lucas Beraldo
Hậu vệ
Stade Brestois 29 Stade Brestois 29
4-4-1-1
17 Abdallah Sima
21 Romain Faivre
14 Mama Baldé
20 Pierre Lees Melou
6 Edimilson Fernandes
26 Mathias Pereira Lage
12 Luc Zogbe
5 Brendan Chardonnet
44 Soumaila Coulibaly
22 Massadio Haïdara
30 Grégoire Coudert
0a3e4b267ac338d725a301d07c83240e.png Đội hình ra sân
30 Grégoire Coudert
Thủ môn
12 Luc Zogbe
Hậu vệ
5 Brendan Chardonnet
Hậu vệ
44 Soumaila Coulibaly
Hậu vệ
22 Massadio Haïdara
Hậu vệ
14 Mama Baldé
Tiền vệ
20 Pierre Lees Melou
Tiền vệ
6 Edimilson Fernandes
Tiền vệ
26 Mathias Pereira Lage
Tiền vệ
21 Romain Faivre
Tiền đạo
17 Abdallah Sima
Tiền đạo
0a3e4b267ac338d725a301d07c83240e.png Thay người
60’
Mama Baldé H. Magnetti
60’
E. Fernandes M. Camara
70’
R. Faivre K. Doumbia
70’
M. Haïdara J. Le Cardinal
82’
P. Lees-Melou J. Martin
0a3e4b267ac338d725a301d07c83240e.png Cầu thủ dự bị
8 Hugo Magnetti
Tiền vệ
45 Mahdi Camara
Tiền vệ
25 Julien Le Cardinal
Hậu vệ
9 Kamory Doumbia
Tiền vệ
28 Jonas Martin
Tiền vệ
40 Marco Bizot
Thủ môn
50 Noah Jauny
Thủ môn
3 Abdoulaye Ndiaye
Hậu vệ
19 Ludovic Ajorque
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 8 12 21
02 Barcelona Barcelona 8 15 19
03 Arsenal Arsenal 8 13 19
04 Inter Inter 8 10 19
05 Atletico Madrid Atletico Madrid 8 8 18
06 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 8 8 16
07 Lille Lille 8 7 16
08 Aston Villa Aston Villa 8 7 16
09 Atalanta Atalanta 8 14 15
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 8 10 15
UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 8 12 21
02 Barcelona Barcelona 8 15 19
03 Arsenal Arsenal 8 13 19
04 Inter Inter 8 10 19
05 Atletico Madrid Atletico Madrid 8 8 18
06 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 8 8 16
07 Lille Lille 8 7 16
08 Aston Villa Aston Villa 8 7 16
09 Atalanta Atalanta 8 14 15
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 8 10 15