Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • AFF Cup AFF Cup
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • National league National league
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
UEFA Champions League UEFA Champions League
03:00 30/01/2025
Kết thúc
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
Bayer Leverkusen
( BAY )
  • (64') N. Tella
  • (32') F. Wirtz
2 - 0 H1: 1 - 0 H2: 1 - 0
Sparta Praha Sparta Praha
Sparta Praha
( SPA )
home logo away logo
whistle Icon
30’
32’
36’
63’
64’
66’
67’
83’
83’
85’
85’
88’
90’ +3
90’ +2
90’
90’
90’ +3
Bayer Leverkusen home logo
away logo Sparta Praha
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
Penalty cancelled
30’
F. Wirtz J. Frimpong
32’
36’
Veljko Birmančević
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
63’
Victor Olatunji
N. Tella A. Grimaldo
64’
Granit Xhaka
66’
67’
V. Olatunji L. Haraslín
N. Tella R. Andrich
83’
E. Palacios Aleix García
83’
85’
T. Wiesner M. Suchomel
85’
Q. Laçi K. Daněk
J. Frimpong Arthur
88’
90’ +3
J. Zelený E. Krasniqi
Robert Andrich
90’ +2
F. Wirtz J. Hofmann
90’
P. Schick A. Stepanov
90’
90’ +3
V. Birmančević L. Penxa
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Bayer Leverkusen home logo
away logo Sparta Praha
Số lần dứt điểm trúng đích
10
1
Số lần dứt điểm ra ngoài
10
9
Tổng số cú dứt điểm
26
12
Số lần dứt điểm bị chặn
6
2
Cú dứt điểm trong vòng cấm
14
7
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
12
5
Số lỗi
5
6
Số quả phạt góc
10
2
Số lần việt vị
0
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
71
29
Số thẻ vàng
2
2
Số lần cứu thua của thủ môn
1
8
Tổng số đường chuyền
757
310
Số đường chuyền chính xác
706
248
Tỉ lệ chuyền chính xác
93
80
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.57
0.75
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
3-4-2-1
14 Patrik Schick
19 Nathan Tella
10 Florian Wirtz
30 Jeremie Frimpong
25 Exequiel Palacios
34 Granit Xhaka
20 Alejandro Grimaldo
23 Nordi Mukiele
4 Jonathan Tah
12 Edmond Tapsoba
17 Matěj Kovář
Sparta Praha Sparta Praha
3-5-2
7 Victor Olatunji
14 Veljko Birmančević
28 Tomáš Wiesner
18 Lukáš Sadílek
6 Kaan Kairinen
20 Qazim Laci
30 Jaroslav Zelený
41 Martin Vitík
19 Adam Sevinsky
25 Asger Sørensen
1 Peter Vindahl Jensen
2a4421dbe83626ce7aa68c09b02c97d8.png Đội hình ra sân
17 Matěj Kovář
Thủ môn
23 Nordi Mukiele
Hậu vệ
4 Jonathan Tah
Hậu vệ
12 Edmond Tapsoba
Hậu vệ
30 Jeremie Frimpong
Tiền vệ
25 Exequiel Palacios
Tiền vệ
34 Granit Xhaka
Tiền vệ
20 Alejandro Grimaldo
Tiền vệ
19 Nathan Tella
Tiền đạo
10 Florian Wirtz
Tiền đạo
14 Patrik Schick
Tiền đạo
ac5fe82d8edc5aa55c19b89b8286ce0c.png Đội hình ra sân
1 Peter Vindahl Jensen
Thủ môn
41 Martin Vitík
Hậu vệ
19 Adam Sevinsky
Hậu vệ
25 Asger Sørensen
Hậu vệ
28 Tomáš Wiesner
Tiền vệ
18 Lukáš Sadílek
Tiền vệ
6 Kaan Kairinen
Tiền vệ
20 Qazim Laci
Tiền vệ
30 Jaroslav Zelený
Tiền vệ
7 Victor Olatunji
Tiền đạo
14 Veljko Birmančević
Tiền đạo
2a4421dbe83626ce7aa68c09b02c97d8.png Thay người ac5fe82d8edc5aa55c19b89b8286ce0c.png
V. Olatunji L. Haraslín
67’
83’
N. Tella R. Andrich
83’
E. Palacios Aleix García
T. Wiesner M. Suchomel
85’
Q. Laçi K. Daněk
85’
88’
J. Frimpong Arthur
J. Zelený E. Krasniqi
90’ +3
90’
F. Wirtz J. Hofmann
90’
P. Schick A. Stepanov
V. Birmančević L. Penxa
90’ +3
2a4421dbe83626ce7aa68c09b02c97d8.png Cầu thủ dự bị
8 Robert Andrich
Tiền vệ
24 Aleix García
Tiền vệ
13 Arthur
Hậu vệ
7 Jonas Hofmann
Tiền vệ
29 Artem Stepanov
Tiền đạo
1 Lukáš Hrádecký
Thủ môn
36 Niklas Lomb
Thủ môn
28 Ben Hawighorst
Hậu vệ
40 Francis Onyeka
Tiền đạo
47 Kerim Alajbegović
Tiền đạo
ac5fe82d8edc5aa55c19b89b8286ce0c.png Cầu thủ dự bị
22 Lukáš Haraslín
Tiền vệ
2 Martin Suchomel
Hậu vệ
13 Krystof Daněk
Tiền vệ
29 Ermal Krasniqi
Tiền vệ
54 Lukas Penxa
Hậu vệ
44 Jakub Surovčík
Thủ môn
46 Jesse Joeri Heerkens
Thủ môn
5 Mathias Ross
Hậu vệ
27 Filip Panák
Hậu vệ
38 Daniel Rus
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
3-4-2-1
14 Patrik Schick
19 Nathan Tella
10 Florian Wirtz
30 Jeremie Frimpong
25 Exequiel Palacios
34 Granit Xhaka
20 Alejandro Grimaldo
23 Nordi Mukiele
4 Jonathan Tah
12 Edmond Tapsoba
17 Matěj Kovář
2a4421dbe83626ce7aa68c09b02c97d8.png Đội hình ra sân
17 Matěj Kovář
Thủ môn
23 Nordi Mukiele
Hậu vệ
4 Jonathan Tah
Hậu vệ
12 Edmond Tapsoba
Hậu vệ
30 Jeremie Frimpong
Tiền vệ
25 Exequiel Palacios
Tiền vệ
34 Granit Xhaka
Tiền vệ
20 Alejandro Grimaldo
Tiền vệ
19 Nathan Tella
Tiền đạo
10 Florian Wirtz
Tiền đạo
14 Patrik Schick
Tiền đạo
2a4421dbe83626ce7aa68c09b02c97d8.png Thay người
83’
N. Tella R. Andrich
83’
E. Palacios Aleix García
88’
J. Frimpong Arthur
90’
F. Wirtz J. Hofmann
90’
P. Schick A. Stepanov
2a4421dbe83626ce7aa68c09b02c97d8.png Cầu thủ dự bị
8 Robert Andrich
Tiền vệ
24 Aleix García
Tiền vệ
13 Arthur
Hậu vệ
7 Jonas Hofmann
Tiền vệ
29 Artem Stepanov
Tiền đạo
1 Lukáš Hrádecký
Thủ môn
36 Niklas Lomb
Thủ môn
28 Ben Hawighorst
Hậu vệ
40 Francis Onyeka
Tiền đạo
47 Kerim Alajbegović
Tiền đạo
Sparta Praha Sparta Praha
3-5-2
7 Victor Olatunji
14 Veljko Birmančević
28 Tomáš Wiesner
18 Lukáš Sadílek
6 Kaan Kairinen
20 Qazim Laci
30 Jaroslav Zelený
41 Martin Vitík
19 Adam Sevinsky
25 Asger Sørensen
1 Peter Vindahl Jensen
ac5fe82d8edc5aa55c19b89b8286ce0c.png Đội hình ra sân
1 Peter Vindahl Jensen
Thủ môn
41 Martin Vitík
Hậu vệ
19 Adam Sevinsky
Hậu vệ
25 Asger Sørensen
Hậu vệ
28 Tomáš Wiesner
Tiền vệ
18 Lukáš Sadílek
Tiền vệ
6 Kaan Kairinen
Tiền vệ
20 Qazim Laci
Tiền vệ
30 Jaroslav Zelený
Tiền vệ
7 Victor Olatunji
Tiền đạo
14 Veljko Birmančević
Tiền đạo
ac5fe82d8edc5aa55c19b89b8286ce0c.png Thay người
67’
V. Olatunji L. Haraslín
85’
T. Wiesner M. Suchomel
85’
Q. Laçi K. Daněk
90’ +3
J. Zelený E. Krasniqi
90’ +3
V. Birmančević L. Penxa
ac5fe82d8edc5aa55c19b89b8286ce0c.png Cầu thủ dự bị
22 Lukáš Haraslín
Tiền vệ
2 Martin Suchomel
Hậu vệ
13 Krystof Daněk
Tiền vệ
29 Ermal Krasniqi
Tiền vệ
54 Lukas Penxa
Hậu vệ
44 Jakub Surovčík
Thủ môn
46 Jesse Joeri Heerkens
Thủ môn
5 Mathias Ross
Hậu vệ
27 Filip Panák
Hậu vệ
38 Daniel Rus
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 8 12 21
02 Barcelona Barcelona 8 15 19
03 Arsenal Arsenal 8 13 19
04 Inter Inter 8 10 19
05 Atletico Madrid Atletico Madrid 8 8 18
06 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 8 8 16
07 Lille Lille 8 7 16
08 Aston Villa Aston Villa 8 7 16
09 Atalanta Atalanta 8 14 15
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 8 10 15
UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 8 12 21
02 Barcelona Barcelona 8 15 19
03 Arsenal Arsenal 8 13 19
04 Inter Inter 8 10 19
05 Atletico Madrid Atletico Madrid 8 8 18
06 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 8 8 16
07 Lille Lille 8 7 16
08 Aston Villa Aston Villa 8 7 16
09 Atalanta Atalanta 8 14 15
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 8 10 15