Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • AFF Cup AFF Cup
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • National league National league
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
UEFA Champions League UEFA Champions League
03:00 27/11/2024
Kết thúc
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
Bayer Leverkusen
( BAY )
  • (72') Aleix García
  • (61') P. Schick
  • (30') F. Wirtz
  • (11') Álex Grimaldo
  • (8') F. Wirtz
5 - 0 H1: 3 - 0 H2: 2 - 0
Red Bull Salzburg Red Bull Salzburg
Red Bull Salzburg
( SAL )
home logo away logo
whistle Icon
7’
8’
11’
16’
30’
46’
46’
46’
58’
61’
65’
68’
68’
68’
72’
73’
74’
76’
Bayer Leverkusen home logo
away logo Red Bull Salzburg
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
Penalty confirmed
7’
F. Wirtz
8’
Álex Grimaldo
11’
16’
K. Konaté D. Nene
F. Wirtz Álex Grimaldo
30’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
46’
A. Terzić D. Guindo
46’
L. Gourna-Douath Stefan Bajčetić
46’
B. Clark M. Bidstrup
58’
Moussa Kounfolo Yeo
P. Schick J. Frimpong
61’
Robert Andrich
65’
J. Frimpong N. Tella
68’
E. Palacios Aleix García
68’
P. Hincapié Arthur
68’
Aleix García F. Wirtz
72’
P. Schick A. Stepanov
73’
74’
M. Diambou N. Capaldo
F. Wirtz F. Onyeka
76’
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Bayer Leverkusen home logo
away logo Red Bull Salzburg
Số lần dứt điểm trúng đích
13
2
Số lần dứt điểm ra ngoài
7
3
Tổng số cú dứt điểm
29
7
Số lần dứt điểm bị chặn
9
2
Cú dứt điểm trong vòng cấm
23
4
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
6
3
Số lỗi
11
11
Số quả phạt góc
6
3
Số lần việt vị
1
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
62
38
Số thẻ vàng
1
1
Số lần cứu thua của thủ môn
2
8
Tổng số đường chuyền
707
422
Số đường chuyền chính xác
633
361
Tỉ lệ chuyền chính xác
90
86
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
4.56
0.33
Số bàn thắng ngăn cản
-1
-1
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
3-5-2
14 P. Schick
10 F. Wirtz
30 J. Frimpong
25 E. Palacios
8 R. Andrich
34 G. Xhaka
20 Álex Grimaldo
12 E. Tapsoba
4 J. Tah
3 P. Hincapié
17 M. Kovář
Red Bull Salzburg Red Bull Salzburg
4-3-3
49 M. Yeo
19 K. Konaté
30 O. Gloukh
10 B. Clark
27 L. Gourna-Douath
15 M. Diambou
70 A. Dedić
91 K. Piątkowski
6 S. Baidoo
3 A. Terzić
24 A. Schlager
2a4421dbe83626ce7aa68c09b02c97d8.png Đội hình ra sân
17 M. Kovář
Thủ môn
12 E. Tapsoba
Hậu vệ
4 J. Tah
Hậu vệ
3 P. Hincapié
Hậu vệ
30 J. Frimpong
Tiền vệ
25 E. Palacios
Tiền vệ
8 R. Andrich
Tiền vệ
34 G. Xhaka
Tiền vệ
20 Álex Grimaldo
Tiền vệ
14 P. Schick
Tiền đạo
10 F. Wirtz
Tiền đạo
c74b4d413cd40d795128d8e2dab4f25c.png Đội hình ra sân
24 A. Schlager
Thủ môn
70 A. Dedić
Hậu vệ
91 K. Piątkowski
Hậu vệ
6 S. Baidoo
Hậu vệ
3 A. Terzić
Hậu vệ
10 B. Clark
Tiền vệ
27 L. Gourna-Douath
Tiền vệ
15 M. Diambou
Tiền vệ
49 M. Yeo
Tiền đạo
19 K. Konaté
Tiền đạo
30 O. Gloukh
Tiền đạo
2a4421dbe83626ce7aa68c09b02c97d8.png Thay người c74b4d413cd40d795128d8e2dab4f25c.png
K. Konaté D. Nene
16’
A. Terzić D. Guindo
46’
L. Gourna-Douath Stefan Bajčetić
46’
B. Clark M. Bidstrup
46’
68’
J. Frimpong N. Tella
68’
E. Palacios Aleix García
68’
P. Hincapié Arthur
73’
P. Schick A. Stepanov
M. Diambou N. Capaldo
74’
76’
F. Wirtz F. Onyeka
2a4421dbe83626ce7aa68c09b02c97d8.png Cầu thủ dự bị
13 Arthur
Hậu vệ
24 Aleix García
Tiền vệ
19 N. Tella
Tiền vệ
29 A. Stepanov
Tiền đạo
40 F. Onyeka
Tiền đạo
28 B. Hawighorst
Hậu vệ
1 L. Hrádecký
Thủ môn
36 N. Lomb
Thủ môn
c74b4d413cd40d795128d8e2dab4f25c.png Cầu thủ dự bị
45 D. Nene
Tiền đạo
29 D. Guindo
Hậu vệ
18 M. Bidstrup
Tiền vệ
8 Stefan Bajčetić
Tiền vệ
7 N. Capaldo
Tiền vệ
21 P. Ratkov
Tiền đạo
92 S. Hamzić
Thủ môn
4 H. Blank
Hậu vệ
36 J. Mellberg
Hậu vệ
5 B. Okoh
Hậu vệ
28 A. Daghim
Tiền đạo
16 T. Kawamura
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
3-5-2
14 P. Schick
10 F. Wirtz
30 J. Frimpong
25 E. Palacios
8 R. Andrich
34 G. Xhaka
20 Álex Grimaldo
12 E. Tapsoba
4 J. Tah
3 P. Hincapié
17 M. Kovář
2a4421dbe83626ce7aa68c09b02c97d8.png Đội hình ra sân
17 M. Kovář
Thủ môn
12 E. Tapsoba
Hậu vệ
4 J. Tah
Hậu vệ
3 P. Hincapié
Hậu vệ
30 J. Frimpong
Tiền vệ
25 E. Palacios
Tiền vệ
8 R. Andrich
Tiền vệ
34 G. Xhaka
Tiền vệ
20 Álex Grimaldo
Tiền vệ
14 P. Schick
Tiền đạo
10 F. Wirtz
Tiền đạo
2a4421dbe83626ce7aa68c09b02c97d8.png Thay người
68’
J. Frimpong N. Tella
68’
E. Palacios Aleix García
68’
P. Hincapié Arthur
73’
P. Schick A. Stepanov
76’
F. Wirtz F. Onyeka
2a4421dbe83626ce7aa68c09b02c97d8.png Cầu thủ dự bị
13 Arthur
Hậu vệ
24 Aleix García
Tiền vệ
19 N. Tella
Tiền vệ
29 A. Stepanov
Tiền đạo
40 F. Onyeka
Tiền đạo
28 B. Hawighorst
Hậu vệ
1 L. Hrádecký
Thủ môn
36 N. Lomb
Thủ môn
Red Bull Salzburg Red Bull Salzburg
4-3-3
49 M. Yeo
19 K. Konaté
30 O. Gloukh
10 B. Clark
27 L. Gourna-Douath
15 M. Diambou
70 A. Dedić
91 K. Piątkowski
6 S. Baidoo
3 A. Terzić
24 A. Schlager
c74b4d413cd40d795128d8e2dab4f25c.png Đội hình ra sân
24 A. Schlager
Thủ môn
70 A. Dedić
Hậu vệ
91 K. Piątkowski
Hậu vệ
6 S. Baidoo
Hậu vệ
3 A. Terzić
Hậu vệ
10 B. Clark
Tiền vệ
27 L. Gourna-Douath
Tiền vệ
15 M. Diambou
Tiền vệ
49 M. Yeo
Tiền đạo
19 K. Konaté
Tiền đạo
30 O. Gloukh
Tiền đạo
c74b4d413cd40d795128d8e2dab4f25c.png Thay người
16’
K. Konaté D. Nene
46’
A. Terzić D. Guindo
46’
L. Gourna-Douath Stefan Bajčetić
46’
B. Clark M. Bidstrup
74’
M. Diambou N. Capaldo
c74b4d413cd40d795128d8e2dab4f25c.png Cầu thủ dự bị
45 D. Nene
Tiền đạo
29 D. Guindo
Hậu vệ
18 M. Bidstrup
Tiền vệ
8 Stefan Bajčetić
Tiền vệ
7 N. Capaldo
Tiền vệ
21 P. Ratkov
Tiền đạo
92 S. Hamzić
Thủ môn
4 H. Blank
Hậu vệ
36 J. Mellberg
Hậu vệ
5 B. Okoh
Hậu vệ
28 A. Daghim
Tiền đạo
16 T. Kawamura
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 8 12 21
02 Barcelona Barcelona 8 15 19
03 Arsenal Arsenal 8 13 19
04 Inter Inter 8 10 19
05 Atletico Madrid Atletico Madrid 8 8 18
06 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 8 8 16
07 Lille Lille 8 7 16
08 Aston Villa Aston Villa 8 7 16
09 Atalanta Atalanta 8 14 15
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 8 10 15
UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 8 12 21
02 Barcelona Barcelona 8 15 19
03 Arsenal Arsenal 8 13 19
04 Inter Inter 8 10 19
05 Atletico Madrid Atletico Madrid 8 8 18
06 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 8 8 16
07 Lille Lille 8 7 16
08 Aston Villa Aston Villa 8 7 16
09 Atalanta Atalanta 8 14 15
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 8 10 15