Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • AFF Cup AFF Cup
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • National league National league
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
UEFA Champions League UEFA Champions League
03:00 07/11/2024
Kết thúc
Sparta Praha Sparta Praha
Sparta Praha
( SPA )
  • (90') V. Olatunji
1 - 2 H1: 0 - 1 H2: 1 - 1
Stade Brestois 29 Stade Brestois 29
Stade Brestois 29
( BRE )
  • (79') K. Kairinen
  • (37') E. Fernandes
home logo away logo
whistle Icon
23’
37’
64’
69’
74’
78’
79’
80’
81’
81’
85’
85’
85’
90’ +2
Sparta Praha home logo
away logo Stade Brestois 29
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
23’
Ludovic Ajorque
37’
E. Fernandes
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
Albion Rrahmani K. Daněk
64’
Matěj Ryneš
69’
74’
Mama Baldé Mathias Pereira Lage
J. Pešek I. Tuci
78’
79’
K. Kairinen
80’
K. Doumbia I. Salah
81’
M. Camara J. Martin
81’
E. Fernandes H. Magnetti
K. Kairinen M. Solbakken
85’
M. Ryneš L. Sadílek
85’
Q. Laçi M. Suchomel
85’
V. Olatunji L. Sadílek
90’ +2
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Sparta Praha home logo
away logo Stade Brestois 29
Số lần dứt điểm trúng đích
1
7
Số lần dứt điểm ra ngoài
2
7
Tổng số cú dứt điểm
6
18
Số lần dứt điểm bị chặn
3
4
Cú dứt điểm trong vòng cấm
6
10
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
0
8
Số lỗi
9
7
Số quả phạt góc
3
6
Số lần việt vị
3
2
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
50
50
Số thẻ vàng
1
1
Số lần cứu thua của thủ môn
6
0
Tổng số đường chuyền
404
404
Số đường chuyền chính xác
286
297
Tỉ lệ chuyền chính xác
71
74
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
0.52
1.49
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Sparta Praha Sparta Praha
3-4-3
21 J. Pešek
7 V. Olatunji
10 Albion Rrahmani
28 T. Wiesner
20 Q. Laçi
6 K. Kairinen
32 M. Ryneš
41 M. Vitík
27 F. Panák
33 E. Cobbaut
1 P. Vindahl
Stade Brestois 29 Stade Brestois 29
4-3-2-1
19 L. Ajorque
14 Mama Baldé
9 K. Doumbia
45 M. Camara
20 P. Lees-Melou
6 E. Fernandes
7 K. Lala
5 B. Chardonnet
44 S. Coulibaly
22 M. Haïdara
40 M. Bizot
ac5fe82d8edc5aa55c19b89b8286ce0c.png Đội hình ra sân
1 P. Vindahl
Thủ môn
41 M. Vitík
Hậu vệ
27 F. Panák
Hậu vệ
33 E. Cobbaut
Hậu vệ
28 T. Wiesner
Tiền vệ
20 Q. Laçi
Tiền vệ
6 K. Kairinen
Tiền vệ
32 M. Ryneš
Tiền vệ
21 J. Pešek
Tiền đạo
7 V. Olatunji
Tiền đạo
10 Albion Rrahmani
Tiền đạo
0a3e4b267ac338d725a301d07c83240e.png Đội hình ra sân
40 M. Bizot
Thủ môn
7 K. Lala
Hậu vệ
5 B. Chardonnet
Hậu vệ
44 S. Coulibaly
Hậu vệ
22 M. Haïdara
Hậu vệ
45 M. Camara
Tiền vệ
20 P. Lees-Melou
Tiền vệ
6 E. Fernandes
Tiền vệ
14 Mama Baldé
Tiền vệ
9 K. Doumbia
Tiền vệ
19 L. Ajorque
Tiền đạo
ac5fe82d8edc5aa55c19b89b8286ce0c.png Thay người 0a3e4b267ac338d725a301d07c83240e.png
64’
Albion Rrahmani K. Daněk
Mama Baldé Mathias Pereira Lage
74’
78’
J. Pešek I. Tuci
K. Doumbia I. Salah
80’
M. Camara J. Martin
81’
E. Fernandes H. Magnetti
81’
85’
K. Kairinen M. Solbakken
85’
M. Ryneš L. Sadílek
85’
Q. Laçi M. Suchomel
ac5fe82d8edc5aa55c19b89b8286ce0c.png Cầu thủ dự bị
13 K. Daněk
Tiền vệ
11 I. Tuci
Tiền đạo
4 M. Solbakken
Tiền vệ
18 L. Sadílek
Tiền vệ
2 M. Suchomel
Hậu vệ
24 V. Vorel
Thủ môn
8 D. Pavelka
Tiền vệ
44 J. Surovčík
Thủ môn
5 M. Ross
Hậu vệ
54 L. Penxa
Hậu vệ
38 D. Rus
Tiền đạo
0a3e4b267ac338d725a301d07c83240e.png Cầu thủ dự bị
26 Mathias Pereira Lage
Tiền vệ
34 I. Salah
Tiền đạo
28 J. Martin
Tiền vệ
8 H. Magnetti
Tiền vệ
10 R. Del Castillo
Tiền vệ
23 J. Amavi
Hậu vệ
3 A. Ndiaye
Hậu vệ
50 N. Jauny
Thủ môn
21 R. Faivre
Tiền vệ
30 G. Coudert
Thủ môn
25 J. Le Cardinal
Hậu vệ
11 A. Camblan
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Sparta Praha Sparta Praha
3-4-3
21 J. Pešek
7 V. Olatunji
10 Albion Rrahmani
28 T. Wiesner
20 Q. Laçi
6 K. Kairinen
32 M. Ryneš
41 M. Vitík
27 F. Panák
33 E. Cobbaut
1 P. Vindahl
ac5fe82d8edc5aa55c19b89b8286ce0c.png Đội hình ra sân
1 P. Vindahl
Thủ môn
41 M. Vitík
Hậu vệ
27 F. Panák
Hậu vệ
33 E. Cobbaut
Hậu vệ
28 T. Wiesner
Tiền vệ
20 Q. Laçi
Tiền vệ
6 K. Kairinen
Tiền vệ
32 M. Ryneš
Tiền vệ
21 J. Pešek
Tiền đạo
7 V. Olatunji
Tiền đạo
10 Albion Rrahmani
Tiền đạo
ac5fe82d8edc5aa55c19b89b8286ce0c.png Thay người
64’
Albion Rrahmani K. Daněk
78’
J. Pešek I. Tuci
85’
K. Kairinen M. Solbakken
85’
M. Ryneš L. Sadílek
85’
Q. Laçi M. Suchomel
ac5fe82d8edc5aa55c19b89b8286ce0c.png Cầu thủ dự bị
13 K. Daněk
Tiền vệ
11 I. Tuci
Tiền đạo
4 M. Solbakken
Tiền vệ
18 L. Sadílek
Tiền vệ
2 M. Suchomel
Hậu vệ
24 V. Vorel
Thủ môn
8 D. Pavelka
Tiền vệ
44 J. Surovčík
Thủ môn
5 M. Ross
Hậu vệ
54 L. Penxa
Hậu vệ
38 D. Rus
Tiền đạo
Stade Brestois 29 Stade Brestois 29
4-3-2-1
19 L. Ajorque
14 Mama Baldé
9 K. Doumbia
45 M. Camara
20 P. Lees-Melou
6 E. Fernandes
7 K. Lala
5 B. Chardonnet
44 S. Coulibaly
22 M. Haïdara
40 M. Bizot
0a3e4b267ac338d725a301d07c83240e.png Đội hình ra sân
40 M. Bizot
Thủ môn
7 K. Lala
Hậu vệ
5 B. Chardonnet
Hậu vệ
44 S. Coulibaly
Hậu vệ
22 M. Haïdara
Hậu vệ
45 M. Camara
Tiền vệ
20 P. Lees-Melou
Tiền vệ
6 E. Fernandes
Tiền vệ
14 Mama Baldé
Tiền vệ
9 K. Doumbia
Tiền vệ
19 L. Ajorque
Tiền đạo
0a3e4b267ac338d725a301d07c83240e.png Thay người
74’
Mama Baldé Mathias Pereira Lage
80’
K. Doumbia I. Salah
81’
M. Camara J. Martin
81’
E. Fernandes H. Magnetti
0a3e4b267ac338d725a301d07c83240e.png Cầu thủ dự bị
26 Mathias Pereira Lage
Tiền vệ
34 I. Salah
Tiền đạo
28 J. Martin
Tiền vệ
8 H. Magnetti
Tiền vệ
10 R. Del Castillo
Tiền vệ
23 J. Amavi
Hậu vệ
3 A. Ndiaye
Hậu vệ
50 N. Jauny
Thủ môn
21 R. Faivre
Tiền vệ
30 G. Coudert
Thủ môn
25 J. Le Cardinal
Hậu vệ
11 A. Camblan
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 8 12 21
02 Barcelona Barcelona 8 15 19
03 Arsenal Arsenal 8 13 19
04 Inter Inter 8 10 19
05 Atletico Madrid Atletico Madrid 8 8 18
06 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 8 8 16
07 Lille Lille 8 7 16
08 Aston Villa Aston Villa 8 7 16
09 Atalanta Atalanta 8 14 15
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 8 10 15
UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 8 12 21
02 Barcelona Barcelona 8 15 19
03 Arsenal Arsenal 8 13 19
04 Inter Inter 8 10 19
05 Atletico Madrid Atletico Madrid 8 8 18
06 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 8 8 16
07 Lille Lille 8 7 16
08 Aston Villa Aston Villa 8 7 16
09 Atalanta Atalanta 8 14 15
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 8 10 15